stunt sequence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A planned series of stunts performed in a film or television show, often involving complex choreography and dangerous actions.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các pha hành động nguy hiểm được lên kế hoạch và thực hiện trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, thường bao gồm vũ đạo phức tạp và các hành động mạo hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stunt sequence involved a car chase and a jump through a window."
"Chuỗi pha hành động bao gồm một cuộc rượt đuổi bằng ô tô và một cú nhảy xuyên qua cửa sổ."
-
"The film is known for its elaborate stunt sequences."
"Bộ phim nổi tiếng với những chuỗi pha hành động công phu."
-
"The stunt sequence was carefully planned to ensure the safety of the performers."
"Chuỗi pha hành động đã được lên kế hoạch cẩn thận để đảm bảo an toàn cho những người biểu diễn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stunt | Cú diễn mạo hiểm, pha nguy hiểm |
| Noun | stuntman | Diễn viên đóng thế nam |
| Noun | stuntwoman | Diễn viên đóng thế nữ |
| Noun | stunt double | Người đóng thế |
| Noun | sequel | Phần tiếp theo của phim/sách/câu chuyện |
| Noun | sequencer | Bộ tuần tự hóa, thiết bị sắp xếp trình tự |
| Verb | stunt | Thực hiện pha nguy hiểm; làm cản trở sự phát triển |
| Adjective | sequential | Tuần tự, liên tiếp, theo thứ tự |
| Adverb | sequentially | Một cách tuần tự, theo trình tự |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất phim, truyền hình, hoặc các buổi biểu diễn trực tiếp. Nó nhấn mạnh đến sự sắp xếp, trình tự của các pha hành động chứ không chỉ là một pha hành động đơn lẻ. Khác với 'stunt', chỉ một pha nguy hiểm đơn lẻ.
Prepositions
'- in a stunt sequence': Chỉ vị trí hoặc bối cảnh xảy ra (ví dụ: 'The actor was injured in a stunt sequence'). '- from a stunt sequence': Chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ (ví dụ: 'This scene is from a spectacular stunt sequence').
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerous dangerous stunt sequence (phân đoạn hành động nguy hiểm)
-
thrilling thrilling stunt sequence (phân đoạn hành động gay cấn, hồi hộp)
-
elaborate elaborate stunt sequence (phân đoạn hành động công phu, tỉ mỉ)
-
impressive impressive stunt sequence (phân đoạn hành động ấn tượng)
-
iconic iconic stunt sequence (phân đoạn hành động mang tính biểu tượng)
-
perform perform a stunt sequence (thực hiện một phân đoạn hành động)
-
film film a stunt sequence (quay một phân đoạn hành động)
-
choreograph choreograph a stunt sequence (dàn dựng một phân đoạn hành động)
-
design design a stunt sequence (thiết kế một phân đoạn hành động)
-
execute execute a stunt sequence (thực hiện (thành công) một phân đoạn hành động)
-
car chase car chase stunt sequence (phân đoạn rượt đuổi ô tô mạo hiểm)
-
fight fight stunt sequence (phân đoạn chiến đấu mạo hiểm)
-
opening opening stunt sequence (phân đoạn hành động mở đầu)
-
climax climax stunt sequence (phân đoạn hành động cao trào)
Idioms
-
a masterclass in stunt sequences
Một màn trình diễn đỉnh cao về các phân đoạn hành động; các phân đoạn hành động được thực hiện một cách xuất sắc
"The film's car chase scene was a masterclass in stunt sequences."
(Cảnh rượt đuổi ô tô của bộ phim là một màn trình diễn đỉnh cao về các phân đoạn hành động.)
-
push the boundaries of stunt sequences
Đẩy lùi giới hạn của các phân đoạn hành động, tạo ra những cảnh quay mới mẻ, táo bạo và ấn tượng hơn
"Directors are always looking for ways to push the boundaries of stunt sequences."
(Các đạo diễn luôn tìm cách đẩy lùi giới hạn của các phân đoạn hành động.)
-
a highlight reel of stunt sequences
Một tuyển tập những phân đoạn hành động nổi bật, ấn tượng nhất (từ một phim, loạt phim, hoặc sự nghiệp)
"The special features included a highlight reel of stunt sequences from the entire franchise."
(Các tính năng đặc biệt bao gồm một tuyển tập những phân đoạn hành động nổi bật từ toàn bộ loạt phim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stunt sequence
nounMột chuỗi các pha hành động nguy hiểm được lên kế hoạch và thực hiện trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, thường bao gồm vũ đạo phức tạp và các hành động mạo hiểm.
"The stunt sequence involved a car chase and a jump through a window."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stunt sequence".
