(Top Banner Ad)
weakly built
B1
Tính từ B1 Sức khỏe/Thể chất

weakly built

Nghĩa tiếng Việt

ốm yếu gầy yếu mình hạc xương mai (nếu dùng để miêu tả người) xây dựng yếu kém (nếu dùng cho công trình)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a physique that is not strong or sturdy; frail or delicate.

Vietnamese Meaning

Có một thể chất không mạnh mẽ hoặc khỏe mạnh; yếu ớt hoặc mỏng manh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a weakly built boy who often got sick."

    "Cậu ấy là một cậu bé ốm yếu, thường xuyên bị bệnh."

  • "The weakly built bridge collapsed during the storm."

    "Cây cầu xây yếu đã sập trong cơn bão."

  • "She was a weakly built woman, but she had a strong spirit."

    "Cô ấy là một người phụ nữ ốm yếu, nhưng cô ấy có một tinh thần mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weak yếu, yếu ớt (về thể chất hoặc tinh thần)
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu
Adverb weakly một cách yếu ớt
Verb weaken làm yếu đi
Noun builder thợ xây, người xây dựng
Verb build xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Thể chất

Nguồn gốc của 'weakly built'

Cụm từ 'weakly built' kết hợp từ 'weak' (yếu) và 'built' (được xây dựng, hình thành). 'Weak' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wāc', có nghĩa là 'yếu ớt về thể chất, không mạnh mẽ'. 'Built' là dạng quá khứ phân từ của 'build', có nghĩa là 'xây dựng', nhưng trong trường hợp này, nó ám chỉ cấu trúc cơ thể. Vì vậy, 'weakly built' có nghĩa đen là 'có cấu trúc yếu ớt'.

Usage Note

Cụm từ "weakly built" thường dùng để mô tả ngoại hình hoặc thể trạng của một người, nhấn mạnh vào sự thiếu vắng sức mạnh và độ bền. Nó có thể chỉ ra tình trạng sức khỏe kém hoặc đơn giản là cấu trúc cơ thể tự nhiên. So sánh với "thinly built" (mình dây), từ này tập trung vào sự mảnh khảnh hơn là sự thiếu sức mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weakly built
  • slightly slightly weakly built
    (hơi yếu ớt)
  • somewhat somewhat weakly built
    (khá yếu ớt)
Verb + weakly built
  • look look weakly built
    (trông yếu ớt)
  • appear appear weakly built
    (có vẻ yếu ớt)

Idioms

  • built like a brick house

    vạm vỡ, cường tráng (nghĩa trái ngược với 'weakly built')

    "He's built like a brick house; he must work out a lot."

    (Anh ấy vạm vỡ như một ngôi nhà gạch; chắc hẳn anh ấy tập luyện rất nhiều.)

  • frail

    ốm yếu, mỏng manh (tương tự nghĩa với 'weakly built')

    "She was old and frail."

    (Bà ấy đã già và ốm yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weakly built

Tính từ
Lật mặt

Có một thể chất không mạnh mẽ hoặc khỏe mạnh; yếu ớt hoặc mỏng manh.

"He was a weakly built boy who often got sick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To appear weakly built was a disadvantage for him in the competition.
Việc tỏ ra yếu ớt là một bất lợi cho anh ấy trong cuộc thi.
Phủ định
It is important not to be weakly built if you want to be a successful athlete.
Điều quan trọng là không được yếu ớt nếu bạn muốn trở thành một vận động viên thành công.
Nghi vấn
Why do you pretend to be weakly built when you are actually very strong?
Tại sao bạn lại giả vờ yếu đuối trong khi bạn thực sự rất khỏe mạnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weakly built".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong quá khứ, một cơ thể 'weakly built' (yếu ớt) có thể không được coi là lý tưởng về mặt thẩm mỹ. Tuy nhiên, quan điểm về vẻ đẹp đang thay đổi và sự đa dạng về hình thể ngày càng được đánh giá cao. Sức khỏe thể chất và tinh thần quan trọng hơn vẻ bề ngoài.