(Top Banner Ad)
styling products
B1
Danh từ B1 Làm đẹp/ Mỹ phẩm

styling products

UK: /ˈstaɪlɪŋ ˈprɒdəks/ • US: /ˈstaɪlɪŋ ˈprɑːdəks/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm tạo kiểu sản phẩm tạo mẫu tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances used to shape and hold the hair or body in a desired style.

Vietnamese Meaning

Các sản phẩm được sử dụng để tạo kiểu và giữ nếp tóc hoặc cơ thể theo một kiểu mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses a variety of styling products to achieve her signature hairstyle."

    "Cô ấy sử dụng nhiều loại sản phẩm tạo kiểu để có được kiểu tóc đặc trưng của mình."

  • "The salon sells a wide range of styling products."

    "Salon bán rất nhiều loại sản phẩm tạo kiểu."

  • "He used styling products to slick back his hair."

    "Anh ấy đã sử dụng sản phẩm tạo kiểu để vuốt ngược tóc ra sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun style Phong cách, kiểu
Verb style Tạo kiểu, thiết kế
Noun stylist Nhà tạo mẫu tóc/quần áo
Adjective stylish Sành điệu, có phong cách
Adverb stylishly Một cách sành điệu
Noun product Sản phẩm
Verb produce Sản xuất, tạo ra
Noun production Sự sản xuất, sản lượng
Adjective productive Hiệu quả, năng suất
Noun producer Nhà sản xuất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm đẹp/ Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steigh- (to go, ascend)
Latin
stilus (stake, pointed instrument, manner of writing)
Old French
stile (stake, manner, fashion)
English
style (as the root of 'styling')
Latin
productus (brought forth, produced)
Old French
produit (product)
English
product

Nguồn gốc của 'styling products'

Cụm từ 'styling products' (sản phẩm tạo kiểu) là sự kết hợp của 'styling' (từ 'style') và 'products'. 'Style' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stilus', ban đầu chỉ một loại bút hoặc dụng cụ nhọn, sau này phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ 'cách thức' hoặc 'phong cách'. Từ 'product' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'productus', có nghĩa là 'được tạo ra' hoặc 'mang ra phía trước'. Khi ghép lại, 'styling products' mô tả những sản phẩm được sản xuất để định hình và làm đẹp phong cách, đặc biệt là tóc, thể hiện sự phát triển của nhận định về ngoại hình và cá tính.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các loại gel, mousse, keo xịt tóc, sáp vuốt tóc, và các sản phẩm tương tự được sử dụng để tạo kiểu tóc. Đôi khi nó cũng có thể ám chỉ các sản phẩm định hình cơ thể.

Prepositions

for

"Styling products for hair" chỉ rõ các sản phẩm được sử dụng để tạo kiểu tóc. Ví dụ: "She uses styling products for her curly hair."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + styling products
  • different different styling products
    (các sản phẩm tạo kiểu khác nhau)
  • hair hair styling products
    (sản phẩm tạo kiểu tóc)
  • men's men's styling products
    (sản phẩm tạo kiểu cho nam)
  • natural natural styling products
    (sản phẩm tạo kiểu tự nhiên)
  • quality quality styling products
    (sản phẩm tạo kiểu chất lượng)
Verb + styling products
  • use use styling products
    (sử dụng sản phẩm tạo kiểu)
  • apply apply styling products
    (thoa/dùng sản phẩm tạo kiểu)
  • buy buy styling products
    (mua sản phẩm tạo kiểu)
  • experiment with experiment with styling products
    (thử nghiệm với các sản phẩm tạo kiểu)
Noun + of + styling products
  • a range of a range of styling products
    (một loạt các sản phẩm tạo kiểu)
  • a line of a line of styling products
    (dòng sản phẩm tạo kiểu)

Idioms

  • stock up on styling products

    tích trữ sản phẩm tạo kiểu

    "She always stocks up on styling products when they're on sale."

    (Cô ấy luôn tích trữ sản phẩm tạo kiểu khi chúng được giảm giá.)

  • a cabinet full of styling products

    một tủ đầy sản phẩm tạo kiểu

    "My bathroom cabinet is always full of styling products."

    (Tủ phòng tắm của tôi luôn đầy ắp các sản phẩm tạo kiểu.)

  • rely on styling products

    phụ thuộc vào sản phẩm tạo kiểu

    "Many people rely on styling products to manage their hair."

    (Nhiều người phụ thuộc vào sản phẩm tạo kiểu để quản lý mái tóc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

styling products

Danh từ
Lật mặt

Các sản phẩm được sử dụng để tạo kiểu và giữ nếp tóc hoặc cơ thể theo một kiểu mong muốn.

"She uses a variety of styling products to achieve her signature hairstyle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would experiment with different styling products to find the perfect look.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ thử nghiệm với các sản phẩm tạo kiểu khác nhau để tìm ra vẻ ngoài hoàn hảo.
Phủ định
If she didn't use styling products, her hair wouldn't look so polished and professional.
Nếu cô ấy không sử dụng các sản phẩm tạo kiểu, tóc của cô ấy sẽ không trông bóng bẩy và chuyên nghiệp như vậy.
Nghi vấn
Would you use more styling products if you were going to a fancy party?
Bạn có sử dụng nhiều sản phẩm tạo kiểu hơn nếu bạn đi dự một bữa tiệc sang trọng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been using styling products to achieve her desired look.
Cô ấy đã và đang sử dụng các sản phẩm tạo kiểu để có được vẻ ngoài mong muốn.
Phủ định
They haven't been buying styling products due to budget constraints.
Họ đã không mua các sản phẩm tạo kiểu vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Has he been experimenting with different styling products lately?
Gần đây anh ấy có thử nghiệm các sản phẩm tạo kiểu khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "styling products".

Biểu tượng của phong cách và sự tự tin

Trong nhiều nền văn hóa, tóc luôn đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện cá tính và phong cách. Các sản phẩm tạo kiểu không chỉ giúp định hình mái tóc mà còn là công cụ để mỗi người thể hiện sự sáng tạo và tự tin vào vẻ ngoài của mình, từ những kiểu tóc cổ điển đến những xu hướng hiện đại.

Ảnh hưởng của mạng xã hội và người nổi tiếng

Với sự phát triển của mạng xã hội và văn hóa người ảnh hưởng (influencer), 'styling products' đã trở thành một phần không thể thiếu trong các video hướng dẫn làm đẹp và đánh giá sản phẩm. Các xu hướng tóc mới và cách sử dụng sản phẩm thường được lan truyền nhanh chóng qua các nền tảng này, thúc đẩy nhu cầu và sự đa dạng của thị trường sản phẩm tạo kiểu.