hair styling aids
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Products or tools used to assist in creating and maintaining a desired hairstyle.
Vietnamese Meaning
Các sản phẩm hoặc công cụ được sử dụng để hỗ trợ tạo và duy trì kiểu tóc mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses several hair styling aids to achieve her signature look."
"Cô ấy sử dụng một vài sản phẩm hỗ trợ tạo kiểu tóc để có được vẻ ngoài đặc trưng của mình."
-
"The salon offers a wide range of hair styling aids."
"Salon cung cấp một loạt các sản phẩm hỗ trợ tạo kiểu tóc."
-
"Hair styling aids can help you achieve different looks."
"Các sản phẩm hỗ trợ tạo kiểu tóc có thể giúp bạn đạt được những kiểu tóc khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hair | Tóc, lông |
| Adjective | hairy | Có nhiều tóc/lông |
| Noun | style | Phong cách, kiểu dáng |
| Verb | style | Tạo kiểu, thiết kế |
| Noun | stylist | Thợ tạo kiểu, nhà tạo mẫu |
| Adjective | stylish | Phong cách, sành điệu |
| Verb | restyle | Thay đổi kiểu, tạo kiểu lại |
| Noun | aid | Sự giúp đỡ, hỗ trợ |
| Verb | aid | Giúp đỡ, hỗ trợ |
| Noun | aide | Trợ lý, phụ tá |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này bao gồm nhiều loại sản phẩm khác nhau, từ các sản phẩm tạo kiểu tóc dạng lỏng (gel, mousse, xịt tóc) đến các công cụ (máy sấy tóc, máy uốn tóc, lược). 'Aids' ở đây mang nghĩa là 'sự hỗ trợ', nhấn mạnh vai trò của các sản phẩm này trong việc giúp người dùng tạo kiểu tóc dễ dàng hơn. Cần phân biệt với các sản phẩm chăm sóc tóc nói chung (dầu gội, dầu xả).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective hair styling aids (các sản phẩm tạo kiểu tóc hiệu quả)
-
various various hair styling aids (nhiều loại sản phẩm tạo kiểu tóc khác nhau)
-
natural natural hair styling aids (các sản phẩm tạo kiểu tóc tự nhiên)
-
new new hair styling aids (các sản phẩm tạo kiểu tóc mới)
-
high-quality high-quality hair styling aids (các sản phẩm tạo kiểu tóc chất lượng cao)
-
use use hair styling aids (sử dụng các sản phẩm tạo kiểu tóc)
-
apply apply hair styling aids (thoa/bôi các sản phẩm tạo kiểu tóc)
-
purchase purchase hair styling aids (mua các sản phẩm tạo kiểu tóc)
-
choose choose hair styling aids (lựa chọn các sản phẩm tạo kiểu tóc)
-
professional professional hair styling aids (các sản phẩm tạo kiểu tóc chuyên nghiệp)
-
essential essential hair styling aids (các sản phẩm tạo kiểu tóc thiết yếu)
Idioms
-
a range of hair styling aids
một loạt/dòng sản phẩm tạo kiểu tóc
"The salon offers a range of hair styling aids for different hair types."
(Thẩm mỹ viện cung cấp một loạt các sản phẩm tạo kiểu tóc cho các loại tóc khác nhau.)
-
to achieve a look with hair styling aids
để đạt được một kiểu tóc mong muốn với sự hỗ trợ của các sản phẩm tạo kiểu
"You can achieve a natural wavy look with the right hair styling aids."
(Bạn có thể đạt được kiểu tóc gợn sóng tự nhiên với các sản phẩm tạo kiểu tóc phù hợp.)
-
invest in quality hair styling aids
đầu tư vào các sản phẩm tạo kiểu tóc chất lượng
"Stylists always recommend you invest in quality hair styling aids."
(Các nhà tạo mẫu tóc luôn khuyên bạn nên đầu tư vào các sản phẩm tạo kiểu tóc chất lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair styling aids
noun phraseCác sản phẩm hoặc công cụ được sử dụng để hỗ trợ tạo và duy trì kiểu tóc mong muốn.
"She uses several hair styling aids to achieve her signature look."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair styling aids".
