(Top Banner Ad)
hair products
A2
noun A2 Cosmetics/Personal Care

hair products

UK: /heə ˈprɒd.ʌkts/ • US: /her ˈprɑː.dʌkts/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm chăm sóc tóc mỹ phẩm cho tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items used to care for or style hair.

Vietnamese Meaning

Các sản phẩm được sử dụng để chăm sóc hoặc tạo kiểu tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent a lot of money on hair products."

    "Cô ấy đã tốn rất nhiều tiền vào các sản phẩm chăm sóc tóc."

  • "The salon sells a wide range of hair products."

    "Salon đó bán nhiều loại sản phẩm chăm sóc tóc."

  • "I need to buy some new hair products."

    "Tôi cần mua một vài sản phẩm chăm sóc tóc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc, lông
Noun haircut kiểu tóc cắt, việc cắt tóc
Noun hairdresser thợ làm tóc
Adjective hairy có nhiều lông/tóc
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun production sự sản xuất, sản lượng
Adjective productive có năng suất, hiệu quả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics/Personal Care

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput-
Proto-Germanic
*hērą
Old English
hǣr
Middle English
hair
Latin
prōdūcō (to bring forth)
Latin
prōductus (something brought forth)
Old French
produit
Middle English
producte
Modern English
hair products (compound)

Sự Ra Đời của 'Sản Phẩm Tóc'

Từ 'hair' (tóc) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, trong khi 'product' (sản phẩm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'prōdūcō' (mang đến, tạo ra). Cụm từ 'hair products' xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20, khi ngành công nghiệp làm đẹp phát triển mạnh mẽ và các hóa chất chuyên dụng để chăm sóc, tạo kiểu tóc trở nên đa dạng và được sản xuất hàng loạt, đáp ứng nhu cầu làm đẹp ngày càng tăng của xã hội.

Usage Note

Đây là một cụm từ chung bao gồm nhiều loại sản phẩm, từ dầu gội và dầu xả đến gel tạo kiểu và thuốc nhuộm tóc. Nó nhấn mạnh mục đích sử dụng của các sản phẩm này là dành cho tóc.

Prepositions

for with

"For" được sử dụng để chỉ mục đích: hair products *for* curly hair (sản phẩm cho tóc xoăn). "With" được sử dụng để chỉ các thành phần hoặc đặc tính: hair products *with* argan oil (sản phẩm có dầu argan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair products
  • luxury luxury hair products
    (sản phẩm dưỡng tóc cao cấp)
  • natural natural hair products
    (sản phẩm dưỡng tóc tự nhiên)
  • organic organic hair products
    (sản phẩm dưỡng tóc hữu cơ)
  • effective effective hair products
    (sản phẩm dưỡng tóc hiệu quả)
Verb + hair products
  • use use hair products
    (sử dụng sản phẩm dưỡng tóc)
  • buy buy hair products
    (mua sản phẩm dưỡng tóc)
  • apply apply hair products
    (thoa/sử dụng sản phẩm dưỡng tóc (lên tóc))
  • sell sell hair products
    (bán sản phẩm dưỡng tóc)

Idioms

  • a range of hair products

    một dòng/loạt sản phẩm dưỡng tóc (khác nhau)

    "The brand launched a new range of hair products for damaged hair."

    (Thương hiệu đã ra mắt một dòng sản phẩm dưỡng tóc mới dành cho tóc hư tổn.)

  • specialized hair products

    sản phẩm dưỡng tóc chuyên biệt

    "She uses specialized hair products for her color-treated hair."

    (Cô ấy sử dụng sản phẩm dưỡng tóc chuyên biệt cho mái tóc đã nhuộm màu của mình.)

  • professional hair products

    sản phẩm dưỡng tóc chuyên nghiệp (thường dùng ở salon)

    "Many salons only use professional hair products from trusted brands."

    (Nhiều salon chỉ sử dụng sản phẩm dưỡng tóc chuyên nghiệp từ các thương hiệu đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair products

noun
Lật mặt

Các sản phẩm được sử dụng để chăm sóc hoặc tạo kiểu tóc.

"She spent a lot of money on hair products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair products".

Sự Phát Triển của Ngành Chăm Sóc Tóc

Trong nhiều thế kỷ, việc chăm sóc tóc chủ yếu là vệ sinh và tạo kiểu đơn giản. Tuy nhiên, trong thế kỷ 20 và 21, ngành công nghiệp sản phẩm tóc đã bùng nổ, trở thành một thị trường trị giá hàng tỷ đô la. Giờ đây có vô số sản phẩm được thiết kế để giải quyết mọi vấn đề về tóc, từ phục hồi hư tổn, giảm xoăn cứng đến bảo vệ tóc nhuộm và kích thích mọc tóc, phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của mái tóc trong các tiêu chuẩn làm đẹp và thể hiện cá nhân.

Xu Hướng Sản Phẩm Tóc Bền Vững

Gần đây, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới 'làm đẹp xanh' (clean beauty) trong ngành sản phẩm tóc. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm hữu cơ, không thử nghiệm trên động vật (cruelty-free), có nguồn gốc bền vững và bao bì thân thiện với môi trường. Điều này phản ánh sự thay đổi trong giá trị của người tiêu dùng, đặt sức khỏe cá nhân và trách nhiệm xã hội lên hàng đầu khi lựa chọn các sản phẩm chăm sóc tóc.