(Top Banner Ad)
economic hardships
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế

economic hardships

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈhɑːdʃɪps/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈhɑːrdʃɪps/

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn kinh tế tình hình kinh tế khó khăn gánh nặng kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Severe or prolonged difficulties in financial or material circumstances.

Vietnamese Meaning

Những khó khăn nghiêm trọng hoặc kéo dài trong các hoàn cảnh tài chính hoặc vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families faced economic hardships during the recession."

    "Nhiều gia đình đã phải đối mặt với những khó khăn kinh tế trong thời kỳ suy thoái."

  • "The country is experiencing severe economic hardships."

    "Đất nước đang trải qua những khó khăn kinh tế nghiêm trọng."

  • "Government policies are aimed at alleviating economic hardships among the poor."

    "Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích giảm bớt khó khăn kinh tế cho người nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy
Noun economist
Adjective economical
Verb economize
Adjective hard

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (for 'economic')
oikonomia (οικονομία: household management)
Latin (for 'economic')
oeconomia
Old French (for 'economic')
economie
Proto-Germanic (for 'hardship')
*harduz (hard) + *-skipiz (state/condition)
Old English (for 'hardship')
heardscipe
Middle English (for 'hardship')
hardshipe
Modern English
economic hardships (phrase formation)

Nguồn gốc 'Economic' (Kinh tế)

Từ 'economic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomia', ghép từ 'oikos' (nhà cửa, gia đình) và 'nomos' (quản lý, luật lệ). Ban đầu, nó có nghĩa là 'quản lý gia đình'. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng ra việc quản lý tài nguyên và hoạt động của một quốc gia, trở thành 'kinh tế' như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc 'Hardship' (Khó khăn)

Từ 'hardship' là sự kết hợp của tính từ 'hard' (khó, cứng) từ tiếng Proto-Germanic và hậu tố '-ship' (chỉ trạng thái, điều kiện) từ tiếng Anh cổ (-scipe). Nghĩa đen của nó là 'trạng thái khó khăn' hoặc 'điều kiện gian nan', phản ánh những trải nghiệm thử thách và vất vả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng khó khăn về tài chính mà một cá nhân, gia đình, cộng đồng hoặc quốc gia phải đối mặt. 'Economic' chỉ về lĩnh vực kinh tế, tài chính, trong khi 'hardships' nhấn mạnh đến sự khó khăn, vất vả, thiếu thốn. Cần phân biệt với 'economic problems' (vấn đề kinh tế), 'economic difficulties' (khó khăn kinh tế) - 'economic hardships' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự khốn khó, thiếu thốn.

Prepositions

due to during in

- 'due to': Khó khăn kinh tế do... (nguyên nhân gây ra hardship). Ví dụ: Economic hardships due to the pandemic.
- 'during': Khó khăn kinh tế trong suốt... (thời gian xảy ra hardship). Ví dụ: Economic hardships during the war.
- 'in': Khó khăn kinh tế ở... (địa điểm xảy ra hardship). Ví dụ: Economic hardships in rural areas.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic hardships
  • severe severe economic hardships
    (khó khăn kinh tế nghiêm trọng)
  • widespread widespread economic hardships
    (khó khăn kinh tế lan rộng)
  • acute acute economic hardships
    (khó khăn kinh tế cấp bách/trầm trọng)
  • unprecedented unprecedented economic hardships
    (khó khăn kinh tế chưa từng có)
Verb + economic hardships
  • face face economic hardships
    (đối mặt với khó khăn kinh tế)
  • suffer suffer economic hardships
    (chịu đựng khó khăn kinh tế)
  • overcome overcome economic hardships
    (vượt qua khó khăn kinh tế)
  • alleviate alleviate economic hardships
    (giảm bớt khó khăn kinh tế)
  • cause cause economic hardships
    (gây ra khó khăn kinh tế)
Prepositional Phrase (often 'of') + economic hardships
  • a period of a period of economic hardships
    (một giai đoạn khó khăn kinh tế)
  • the burden of the burden of economic hardships
    (gánh nặng của khó khăn kinh tế)

Idioms

  • fall into economic hardships

    rơi vào cảnh khó khăn kinh tế

    "Many small businesses fell into economic hardships during the global recession."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã rơi vào cảnh khó khăn kinh tế trong suốt thời kỳ suy thoái toàn cầu.)

  • struggle with economic hardships

    vật lộn/đấu tranh với khó khăn kinh tế

    "Developing nations often struggle with economic hardships due to various factors."

    (Các quốc gia đang phát triển thường vật lộn với khó khăn kinh tế do nhiều yếu tố khác nhau.)

  • ease/mitigate economic hardships

    giảm nhẹ/làm dịu bớt khó khăn kinh tế

    "The government launched new programs to ease economic hardships for low-income families."

    (Chính phủ đã triển khai các chương trình mới để giảm nhẹ khó khăn kinh tế cho các gia đình có thu nhập thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic hardships

Cụm danh từ
Lật mặt

Những khó khăn nghiêm trọng hoặc kéo dài trong các hoàn cảnh tài chính hoặc vật chất.

"Many families faced economic hardships during the recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country will face economic hardships if the pandemic continues.
Đất nước sẽ đối mặt với những khó khăn kinh tế nếu đại dịch tiếp diễn.
Phủ định
The government is not going to allow economic hardships to destabilize the region.
Chính phủ sẽ không cho phép những khó khăn kinh tế làm mất ổn định khu vực.
Nghi vấn
Will the new policies alleviate the economic hardships of the poor?
Liệu các chính sách mới có làm giảm bớt những khó khăn kinh tế của người nghèo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic hardships".

Suy thoái và Đại khủng hoảng

Trong các nền kinh tế phương Tây, 'suy thoái' (recession) và 'Đại khủng hoảng' (depression) là những thuật ngữ mô tả các giai đoạn khó khăn kinh tế nghiêm trọng và kéo dài. Suy thoái là sự sụt giảm đáng kể hoạt động kinh tế, trong khi Đại khủng hoảng là một suy thoái kéo dài và đặc biệt nghiêm trọng, gây ra tình trạng thất nghiệp lan rộng và nghèo đói tột cùng.

Mạng lưới an sinh xã hội

Nhiều quốc gia phương Tây có 'mạng lưới an sinh xã hội' (social safety nets) vững chắc bao gồm các chính sách như trợ cấp thất nghiệp, phúc lợi xã hội và bảo hiểm y tế. Đây là những hệ thống được thiết kế để hỗ trợ người dân và gia đình trong thời gian đối mặt với 'economic hardships', giúp họ duy trì cuộc sống và phục hồi.