summer footwear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shoes, sandals, or other coverings worn on the feet, specifically designed or suitable for wearing in the summer months.
Vietnamese Meaning
Giày dép, xăng đan hoặc các loại đồ che chân khác được thiết kế hoặc phù hợp để mang trong những tháng hè.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought new summer footwear for her beach vacation."
"Cô ấy đã mua giày dép mùa hè mới cho kỳ nghỉ ở bãi biển của mình."
-
"Light and airy summer footwear is essential for staying comfortable in the heat."
"Giày dép mùa hè nhẹ nhàng và thoáng khí là điều cần thiết để giữ cho cơ thể thoải mái trong thời tiết nóng."
-
"Many stores offer a wide selection of summer footwear."
"Nhiều cửa hàng cung cấp nhiều lựa chọn giày dép mùa hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ chung các loại giày dép thích hợp cho mùa hè, thường là những loại thoáng khí, thoải mái và phù hợp với thời tiết nóng. Nó bao gồm nhiều loại giày dép khác nhau như xăng đan, dép tông, giày thể thao nhẹ, giày bệt, v.v. Điểm quan trọng là chúng phải phù hợp để mang trong thời tiết ấm áp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light summer footwear (giày dép mùa hè nhẹ)
-
comfortable comfortable summer footwear (giày dép mùa hè thoải mái)
-
stylish stylish summer footwear (giày dép mùa hè phong cách)
-
casual casual summer footwear (giày dép mùa hè giản dị)
-
wear wear summer footwear (mang/đi giày dép mùa hè)
-
choose choose summer footwear (chọn giày dép mùa hè)
-
pack pack summer footwear (đóng gói giày dép mùa hè)
-
slip on slip on summer footwear (xỏ nhanh/đi nhanh giày dép mùa hè)
-
beach beach summer footwear (giày dép đi biển mùa hè)
-
holiday holiday summer footwear (giày dép mùa hè cho kỳ nghỉ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
summer footwear
nounGiày dép, xăng đan hoặc các loại đồ che chân khác được thiết kế hoặc phù hợp để mang trong những tháng hè.
"She bought new summer footwear for her beach vacation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer footwear".
