good morning/afternoon/evening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A polite greeting used when meeting someone or starting a conversation in the morning/afternoon/evening.
Vietnamese Meaning
Một lời chào lịch sự được sử dụng khi gặp ai đó hoặc bắt đầu một cuộc trò chuyện vào buổi sáng/buổi chiều/buổi tối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Good morning, class!" the teacher said."
"“Chào buổi sáng cả lớp!” cô giáo nói."
-
"Good morning, how are you?"
"Chào buổi sáng, bạn khỏe không?"
-
"Good afternoon, everyone."
"Chào buổi chiều mọi người."
-
"Good evening, sir. Welcome to the restaurant."
"Chào buổi tối, thưa ông. Chào mừng đến nhà hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là những lời chào xã giao thông dụng. 'Good morning' được sử dụng từ khi mặt trời mọc đến khoảng giữa trưa. 'Good afternoon' được sử dụng từ giữa trưa đến khoảng 6 giờ chiều hoặc khi trời tối. 'Good evening' được sử dụng từ khoảng 6 giờ chiều trở đi, hoặc khi trời tối, và thường được dùng khi đến một địa điểm nào đó hoặc gặp ai đó vào buổi tối. Không dùng 'Good night' khi đến, mà chỉ dùng khi tạm biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Very very good morning (Một buổi sáng rất tốt lành.)
-
Bright bright good morning (Chào buổi sáng tươi sáng.)
-
Wish wish you a good morning (Chúc bạn một buổi sáng tốt lành.)
-
Have Have a good afternoon (Chúc một buổi chiều tốt lành)
-
Say say good evening (Nói chúc buổi tối tốt lành)
Idioms
-
not a good look
không hay, không đẹp (trong mắt người khác)
"Showing up late to the meeting is not a good look."
(Đến muộn cuộc họp là một điều không hay.)
-
in someone's good books
được ai đó yêu thích, được ai đó quý mến
"He's trying to get back in his boss's good books."
(Anh ấy đang cố gắng lấy lại thiện cảm từ sếp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good morning/afternoon/evening
Chào hỏiMột lời chào lịch sự được sử dụng khi gặp ai đó hoặc bắt đầu một cuộc trò chuyện vào buổi sáng/buổi chiều/buổi tối.
""Good morning, class!" the teacher said."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good morning/afternoon/evening".
