(Top Banner Ad)
good morning/afternoon/evening
A1
Chào hỏi A1 Giao tiếp hàng ngày

good morning/afternoon/evening

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

chào buổi sáng chào buổi chiều chào buổi tối
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một lời chào lịch sự được sử dụng khi gặp ai đó hoặc bắt đầu một cuộc trò chuyện vào buổi sáng/buổi chiều/buổi tối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Good morning, class!" the teacher said."

    "“Chào buổi sáng cả lớp!” cô giáo nói."

  • "Good morning, how are you?"

    "Chào buổi sáng, bạn khỏe không?"

  • "Good afternoon, everyone."

    "Chào buổi chiều mọi người."

  • "Good evening, sir. Welcome to the restaurant."

    "Chào buổi tối, thưa ông. Chào mừng đến nhà hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt, giỏi, hay
Noun morning buổi sáng
Noun afternoon buổi chiều
Noun evening buổi tối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōd morgen
Middle English
good morwen
Modern English
good morning
Middle English
good after-none
Modern English
good afternoon
Middle English
good evenyng
Modern English
good evening

Lời Chào Theo Thời Gian

Cụm từ 'good morning/afternoon/evening' xuất phát từ việc người Anglo-Saxon cổ mong muốn một ngày tốt lành cho người khác. 'Good' có nghĩa là 'tốt', và 'morning/afternoon/evening' chỉ thời điểm trong ngày. Theo thời gian, nó trở thành một lời chào xã giao lịch sự.

Usage Note

Đây là những lời chào xã giao thông dụng. 'Good morning' được sử dụng từ khi mặt trời mọc đến khoảng giữa trưa. 'Good afternoon' được sử dụng từ giữa trưa đến khoảng 6 giờ chiều hoặc khi trời tối. 'Good evening' được sử dụng từ khoảng 6 giờ chiều trở đi, hoặc khi trời tối, và thường được dùng khi đến một địa điểm nào đó hoặc gặp ai đó vào buổi tối. Không dùng 'Good night' khi đến, mà chỉ dùng khi tạm biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + good morning/afternoon/evening
  • Very very good morning
    (Một buổi sáng rất tốt lành.)
  • Bright bright good morning
    (Chào buổi sáng tươi sáng.)
Verb + good morning/afternoon/evening
  • Wish wish you a good morning
    (Chúc bạn một buổi sáng tốt lành.)
  • Have Have a good afternoon
    (Chúc một buổi chiều tốt lành)
  • Say say good evening
    (Nói chúc buổi tối tốt lành)

Idioms

  • not a good look

    không hay, không đẹp (trong mắt người khác)

    "Showing up late to the meeting is not a good look."

    (Đến muộn cuộc họp là một điều không hay.)

  • in someone's good books

    được ai đó yêu thích, được ai đó quý mến

    "He's trying to get back in his boss's good books."

    (Anh ấy đang cố gắng lấy lại thiện cảm từ sếp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good morning/afternoon/evening

Chào hỏi
Lật mặt

Một lời chào lịch sự được sử dụng khi gặp ai đó hoặc bắt đầu một cuộc trò chuyện vào buổi sáng/buổi chiều/buổi tối.

""Good morning, class!" the teacher said."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good morning/afternoon/evening".

Lời Chào Trang Trọng

Ở các nước phương Tây, 'good morning/afternoon/evening' là lời chào lịch sự và phổ biến khi gặp ai đó, đặc biệt là người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn. Nó thể hiện sự tôn trọng và lịch thiệp.

Thời Gian Sử Dụng

'Good morning' thường được sử dụng từ lúc bình minh đến khoảng giữa trưa. 'Good afternoon' từ giữa trưa đến khoảng 6 giờ chiều. 'Good evening' từ 6 giờ chiều trở đi, thường là khi trời tối.