shallow review
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking depth of thought, understanding, or feeling; superficial.
Vietnamese Meaning
Thiếu chiều sâu về tư duy, hiểu biết hoặc cảm xúc; hời hợt, nông cạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie received a shallow review that focused only on the actors' appearances."
"Bộ phim nhận được một bài đánh giá hời hợt, chỉ tập trung vào ngoại hình của các diễn viên."
-
"His shallow review of the book missed the main themes."
"Bài đánh giá hời hợt của anh ấy về cuốn sách đã bỏ qua các chủ đề chính."
-
"Don't be satisfied with a shallow review; dig deeper into the data."
"Đừng hài lòng với một đánh giá hời hợt; hãy đào sâu hơn vào dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | shallow | nông cạn, hời hợt, không sâu sắc |
| Verb | shallow | làm cho nông cạn, trở nên nông cạn |
| Noun | shallowness | sự nông cạn, sự hời hợt |
| Noun | review | bài đánh giá, sự xem xét lại, sự phê bình |
| Verb | review | đánh giá, xem xét lại, duyệt lại |
| Noun | reviewer | người đánh giá, người phê bình |
| Adjective | reviewable | có thể được xem xét lại, có thể được đánh giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'shallow' được sử dụng để mô tả 'review', nó ngụ ý rằng sự xem xét hoặc đánh giá được thực hiện không kỹ lưỡng, không đi sâu vào chi tiết quan trọng, hoặc chỉ chạm đến bề mặt của vấn đề. Nó khác với một 'thorough review' (đánh giá kỹ lưỡng) vốn đi sâu vào chi tiết và xem xét mọi khía cạnh.
Khi được sử dụng như một danh từ, cụm 'shallow review' ám chỉ một văn bản hoặc hành động đánh giá không toàn diện, không xem xét đủ các khía cạnh hoặc chi tiết quan trọng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu sót trong quá trình đánh giá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief a brief shallow review (một đánh giá nông cạn/hời hợt ngắn gọn)
-
quick a quick shallow review (một đánh giá nông cạn/hời hợt nhanh chóng)
-
hasty a hasty shallow review (một đánh giá nông cạn/hời hợt vội vàng)
-
perfunctory a perfunctory shallow review (một đánh giá nông cạn/hời hợt chiếu lệ)
-
conduct to conduct a shallow review (tiến hành một đánh giá nông cạn/hời hợt)
-
perform to perform a shallow review (thực hiện một đánh giá nông cạn/hời hợt)
-
give to give a shallow review (đưa ra một đánh giá nông cạn/hời hợt)
-
dismiss to dismiss a shallow review (bác bỏ một đánh giá nông cạn/hời hợt)
-
criticize to criticize a shallow review (chỉ trích một đánh giá nông cạn/hời hợt)
Idioms
-
be little more than a shallow review
chỉ là một cuộc xem xét/đánh giá hết sức nông cạn/hời hợt
"The committee's report was little more than a shallow review of the complex issues, failing to address the core problems."
(Báo cáo của ủy ban chỉ là một cuộc xem xét hết sức nông cạn về các vấn đề phức tạp, không giải quyết được các vấn đề cốt lõi.)
-
suffer from a shallow review
bị ảnh hưởng/thiệt hại do một đánh giá nông cạn
"The new policy suffered from a shallow review, leading to unforeseen negative consequences."
(Chính sách mới bị ảnh hưởng bởi một đánh giá nông cạn, dẫn đến những hậu quả tiêu cực không lường trước được.)
-
dismissed as a shallow review
bị bác bỏ vì được coi là một đánh giá nông cạn
"Her initial findings were dismissed as a shallow review, lacking empirical data and rigorous analysis."
(Những phát hiện ban đầu của cô ấy bị bác bỏ vì được coi là một đánh giá nông cạn, thiếu dữ liệu thực nghiệm và phân tích chặt chẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shallow review
AdjectiveThiếu chiều sâu về tư duy, hiểu biết hoặc cảm xúc; hời hợt, nông cạn.
"The movie received a shallow review that focused only on the actors' appearances."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shallow review".
