(Top Banner Ad)
shallow review
B2
Adjective B2 General

shallow review

UK: /ˈʃæləʊ rɪˈvjuː/ • US: /ˈʃæloʊ rɪˈvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá hời hợt đánh giá nông cạn đánh giá qua loa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking depth of thought, understanding, or feeling; superficial.

Vietnamese Meaning

Thiếu chiều sâu về tư duy, hiểu biết hoặc cảm xúc; hời hợt, nông cạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie received a shallow review that focused only on the actors' appearances."

    "Bộ phim nhận được một bài đánh giá hời hợt, chỉ tập trung vào ngoại hình của các diễn viên."

  • "His shallow review of the book missed the main themes."

    "Bài đánh giá hời hợt của anh ấy về cuốn sách đã bỏ qua các chủ đề chính."

  • "Don't be satisfied with a shallow review; dig deeper into the data."

    "Đừng hài lòng với một đánh giá hời hợt; hãy đào sâu hơn vào dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shallow nông cạn, hời hợt, không sâu sắc
Verb shallow làm cho nông cạn, trở nên nông cạn
Noun shallowness sự nông cạn, sự hời hợt
Noun review bài đánh giá, sự xem xét lại, sự phê bình
Verb review đánh giá, xem xét lại, duyệt lại
Noun reviewer người đánh giá, người phê bình
Adjective reviewable có thể được xem xét lại, có thể được đánh giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skel- (to cut, divide)
Proto-Germanic
*skaldaz (shallow)
Old English
sceald (shallow)
Proto-Indo-European
*wid- (to see)
Latin
videre (to see)
Latin
re- (again) + videre = revidere (to see again)
Old French
reveue (a looking again, review)
English
shallow (from late Old English), review (from 15th century)
English
shallow review (modern descriptive compound)

Nguồn gốc của 'Shallow'

Từ 'shallow' (nông cạn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceald', chỉ những nơi không sâu, đặc biệt là nước. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ sự thiếu chiều sâu, sự hời hợt trong suy nghĩ hoặc phân tích. Ý nghĩa này đã có từ rất lâu đời, liên quan đến sự phân chia hoặc bề mặt.

Nguồn gốc của 'Review'

Từ 'review' (xem xét lại, đánh giá) bắt nguồn từ tiếng Latin 're-' (lại, lần nữa) và 'videre' (nhìn thấy), tạo thành 'revidere' (nhìn lại). Qua tiếng Pháp cổ 'reveue', từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa là kiểm tra, đánh giá hoặc xem xét lại một điều gì đó. Khi kết hợp với 'shallow', nó tạo thành một cụm từ mô tả hành động xem xét nhưng chỉ dừng lại ở mức độ bề mặt, không chuyên sâu.

Usage Note

Khi 'shallow' được sử dụng để mô tả 'review', nó ngụ ý rằng sự xem xét hoặc đánh giá được thực hiện không kỹ lưỡng, không đi sâu vào chi tiết quan trọng, hoặc chỉ chạm đến bề mặt của vấn đề. Nó khác với một 'thorough review' (đánh giá kỹ lưỡng) vốn đi sâu vào chi tiết và xem xét mọi khía cạnh.
Khi được sử dụng như một danh từ, cụm 'shallow review' ám chỉ một văn bản hoặc hành động đánh giá không toàn diện, không xem xét đủ các khía cạnh hoặc chi tiết quan trọng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu sót trong quá trình đánh giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shallow review
  • brief a brief shallow review
    (một đánh giá nông cạn/hời hợt ngắn gọn)
  • quick a quick shallow review
    (một đánh giá nông cạn/hời hợt nhanh chóng)
  • hasty a hasty shallow review
    (một đánh giá nông cạn/hời hợt vội vàng)
  • perfunctory a perfunctory shallow review
    (một đánh giá nông cạn/hời hợt chiếu lệ)
Verb + shallow review
  • conduct to conduct a shallow review
    (tiến hành một đánh giá nông cạn/hời hợt)
  • perform to perform a shallow review
    (thực hiện một đánh giá nông cạn/hời hợt)
  • give to give a shallow review
    (đưa ra một đánh giá nông cạn/hời hợt)
  • dismiss to dismiss a shallow review
    (bác bỏ một đánh giá nông cạn/hời hợt)
  • criticize to criticize a shallow review
    (chỉ trích một đánh giá nông cạn/hời hợt)

Idioms

  • be little more than a shallow review

    chỉ là một cuộc xem xét/đánh giá hết sức nông cạn/hời hợt

    "The committee's report was little more than a shallow review of the complex issues, failing to address the core problems."

    (Báo cáo của ủy ban chỉ là một cuộc xem xét hết sức nông cạn về các vấn đề phức tạp, không giải quyết được các vấn đề cốt lõi.)

  • suffer from a shallow review

    bị ảnh hưởng/thiệt hại do một đánh giá nông cạn

    "The new policy suffered from a shallow review, leading to unforeseen negative consequences."

    (Chính sách mới bị ảnh hưởng bởi một đánh giá nông cạn, dẫn đến những hậu quả tiêu cực không lường trước được.)

  • dismissed as a shallow review

    bị bác bỏ vì được coi là một đánh giá nông cạn

    "Her initial findings were dismissed as a shallow review, lacking empirical data and rigorous analysis."

    (Những phát hiện ban đầu của cô ấy bị bác bỏ vì được coi là một đánh giá nông cạn, thiếu dữ liệu thực nghiệm và phân tích chặt chẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shallow review

Adjective
Lật mặt

Thiếu chiều sâu về tư duy, hiểu biết hoặc cảm xúc; hời hợt, nông cạn.

"The movie received a shallow review that focused only on the actors' appearances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shallow review".

Văn hóa 'lướt sóng' thông tin và sự nông cạn

Trong kỷ nguyên số, với lượng thông tin khổng lồ và tốc độ lan truyền chóng mặt, con người có xu hướng tiếp nhận thông tin theo kiểu 'shallow review' – đọc lướt, không đào sâu, chỉ dừng lại ở bề mặt. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu hụt trong hiểu biết sâu sắc, khả năng tư duy phản biện và dễ bị ảnh hưởng bởi tin giả hoặc thông tin sai lệch.

Giá trị của Đánh giá Chuyên sâu trong Học thuật và Chuyên môn

Ngược lại với 'shallow review', trong môi trường học thuật, nghiên cứu khoa học, hoặc các lĩnh vực chuyên môn cao, việc thực hiện một 'đánh giá chuyên sâu' (in-depth review) là cực kỳ quan trọng. Nó đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng, kiểm tra nghiêm ngặt, và khả năng tổng hợp thông tin phức tạp để đưa ra những kết luận chính xác, đáng tin cậy. Đây là nền tảng của sự tiến bộ và đổi mới.