(Top Banner Ad)
baker's sugar
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Làm bánh

baker's sugar

UK: /ˈbeɪkərz ˈʃʊɡə/ • US: /ˈbeɪkərz ˈʃʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

đường xay đường kính xay đường siêu mịn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very fine, granulated sugar, also known as caster sugar or superfine sugar, which dissolves quickly and is commonly used in baking.

Vietnamese Meaning

Một loại đường hạt mịn, còn được gọi là đường xay hoặc đường siêu mịn, tan nhanh và thường được sử dụng trong làm bánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For a light and airy cake, use baker's sugar instead of regular granulated sugar."

    "Để có một chiếc bánh bông lan nhẹ và xốp, hãy sử dụng đường xay thay vì đường kính thông thường."

  • "She used baker's sugar to make a perfectly smooth buttercream frosting."

    "Cô ấy đã sử dụng đường xay để làm một lớp kem bơ mịn hoàn hảo."

  • "Baker's sugar dissolves quickly in cold liquids, making it ideal for cocktails."

    "Đường xay hòa tan nhanh chóng trong chất lỏng lạnh, làm cho nó trở nên lý tưởng cho các loại cocktail."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baker Thợ làm bánh
Verb bake Nướng (bánh), làm bánh
Noun sugar Đường
Adjective sugary Ngọt lịm, có vị đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Làm bánh

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
baker's sugar
English (Components)
baker + 's + sugar

Nguồn gốc tên gọi

Đây là một thuật ngữ mô tả, đặt tên theo chức năng chính của nó. 'Baker's sugar' có nghĩa là 'đường của thợ làm bánh'. Nó được phát triển để đáp ứng nhu cầu của các thợ làm bánh chuyên nghiệp, những người cần một loại đường cực mịn, tan nhanh hơn đường hạt thông thường, giúp họ dễ dàng tạo ra các loại kem đánh bông, meringue và bánh ngọt có kết cấu hoàn hảo và mịn màng.

Usage Note

“Baker's sugar” nhấn mạnh mục đích sử dụng chính của loại đường này trong làm bánh. Nó có kích thước hạt nhỏ hơn đường kính thông thường, giúp hòa tan nhanh hơn trong bột và tạo ra thành phẩm mịn hơn. So với đường bột (powdered sugar/icing sugar), baker's sugar vẫn có dạng hạt, không chứa tinh bột ngô.

Prepositions

in for

“In” được sử dụng để chỉ sự có mặt của baker's sugar trong một công thức (e.g., “This recipe calls for baker's sugar”). “For” được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., “Baker's sugar is excellent for making meringues”).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + baker's sugar (Hành động)
  • sift sift baker's sugar
    (Rây đường baker's sugar (để loại bỏ vón cục))
  • cream cream the butter and baker's sugar
    (Đánh bông bơ với đường baker's sugar (tạo nền bánh))
  • add add the baker's sugar gradually
    (Thêm đường baker's sugar từ từ)
Noun + baker's sugar (Định lượng/Bộ phận)
  • cup of a cup of baker's sugar
    (Một cốc đường baker's sugar)
  • substitute a substitute for baker's sugar
    (Vật liệu thay thế cho đường baker's sugar)

Idioms

  • A dusting of baker's sugar

    Một lớp mỏng đường rắc (trên bánh)

    "Finish the lemon cake with a light dusting of baker's sugar."

    (Hoàn thiện chiếc bánh chanh bằng cách rắc nhẹ một lớp đường baker's sugar lên trên.)

  • Whip the egg whites with baker's sugar

    Đánh bông lòng trắng trứng với đường baker's sugar (thường dùng làm meringue)

    "You must whip the egg whites slowly with baker's sugar to create stable peaks."

    (Bạn phải đánh lòng trắng trứng từ từ với đường baker's sugar để tạo ra chóp kem cứng và ổn định.)

  • Superfine quality baker's sugar

    Đường baker's sugar chất lượng siêu mịn

    "For the best mousse, only use superfine quality baker's sugar."

    (Để có món mousse ngon nhất, chỉ nên sử dụng đường baker's sugar chất lượng siêu mịn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baker's sugar

Danh từ
Lật mặt

Một loại đường hạt mịn, còn được gọi là đường xay hoặc đường siêu mịn, tan nhanh và thường được sử dụng trong làm bánh.

"For a light and airy cake, use baker's sugar instead of regular granulated sugar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cake is as sweet as baker's sugar.
Cái bánh này ngọt như đường của thợ làm bánh.
Phủ định
This sweetener is not as sweet as baker's sugar.
Chất làm ngọt này không ngọt bằng đường của thợ làm bánh.
Nghi vấn
Is honey as sweet as baker's sugar?
Mật ong có ngọt như đường của thợ làm bánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baker's sugar".

Sự khác biệt vùng miền: Caster Sugar

Ở Vương quốc Anh và các quốc gia Khối thịnh vượng chung, loại đường mịn này thường được gọi là 'caster sugar'. Thuật ngữ 'baker's sugar' hoặc 'superfine sugar' phổ biến hơn ở Bắc Mỹ. Cả hai đều chỉ cùng một loại đường có độ mịn nằm giữa đường hạt thông thường và đường bột (powdered sugar).

Bí quyết của món Meringue

Đường baker's sugar đóng vai trò thiết yếu trong việc làm bánh meringue (bánh trứng đường). Vì các hạt đường mịn hơn nên chúng hòa tan nhanh chóng vào lòng trắng trứng trong quá trình đánh bông, ngăn không cho meringue bị chảy nước và đảm bảo thành phẩm có kết cấu bóng mượt, vững chắc.