(Top Banner Ad)
superpowered individual
B2
Noun Phrase B2 Văn hóa đại chúng, Viễn tưởng

superpowered individual

UK: /ˌsuːpəˈpaʊəd ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ • US: /ˌsuːpərˈpaʊərd ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

người có siêu năng lực cá nhân siêu năng lực người sở hữu siêu năng lực dị nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who possesses extraordinary abilities or powers beyond those of ordinary humans.

Vietnamese Meaning

Một người sở hữu những khả năng hoặc sức mạnh phi thường, vượt xa những người bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comic book tells the story of a superpowered individual who uses their abilities to fight crime."

    "Cuốn truyện tranh kể về một người có siêu năng lực sử dụng khả năng của mình để chống lại tội phạm."

  • "In many superhero stories, the protagonist is a superpowered individual trying to balance their abilities with a normal life."

    "Trong nhiều câu chuyện siêu anh hùng, nhân vật chính là một người có siêu năng lực cố gắng cân bằng khả năng của họ với một cuộc sống bình thường."

  • "The government is concerned about the potential threat posed by unregistered superpowered individuals."

    "Chính phủ lo ngại về mối đe dọa tiềm tàng từ những cá nhân có siêu năng lực không đăng ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superpower siêu năng lực
Noun power sức mạnh, quyền lực
Verb power cung cấp năng lượng, cấp sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, đầy quyền lực
Noun individual cá nhân
Adjective individual riêng lẻ, cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Old French
poeir
Latin
indīviduālis
English (Modern)
superpowered individual

Nguồn Gốc Cụm Từ

Cụm từ "superpowered individual" là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ tiền tố "super-" (có nghĩa là 'siêu', 'vượt trội') có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ "powered" (có năng lực, được cung cấp sức mạnh) và từ "individual" (cá nhân) cũng có gốc Latin. Nó không có lịch sử lâu đời mà chủ yếu phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ 20 và 21, đặc biệt gắn liền với sự phổ biến của truyện tranh, phim ảnh và các tác phẩm giả tưởng về siêu anh hùng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyện tranh, phim ảnh, tiểu thuyết khoa học viễn tưởng và các tác phẩm tương tự. Nó nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt giữa người có siêu năng lực và người thường. Mức độ 'siêu' ở đây phụ thuộc vào bối cảnh; nó có thể ám chỉ khả năng thể chất vượt trội, khả năng ngoại cảm, điều khiển vật chất, hoặc bất kỳ khả năng kỳ lạ nào khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superpowered individual
  • gifted a gifted superpowered individual
    (một cá nhân siêu năng lực có tài năng bẩm sinh)
  • mysterious a mysterious superpowered individual
    (một cá nhân siêu năng lực bí ẩn)
  • extraordinary an extraordinary superpowered individual
    (một cá nhân siêu năng lực phi thường)
Verb + superpowered individual
  • encounter to encounter a superpowered individual
    (chạm trán một cá nhân siêu năng lực)
  • become to become a superpowered individual
    (trở thành một cá nhân siêu năng lực)
Superpowered individual + Verb
  • fights a superpowered individual fights crime
    (một cá nhân siêu năng lực chống lại tội phạm)
  • protects a superpowered individual protects the innocent
    (một cá nhân siêu năng lực bảo vệ người vô tội)

Idioms

  • a lone superpowered individual

    một cá nhân siêu năng lực cô độc (thường tự mình hành động, không có đồng đội)

    "He was known as a lone superpowered individual, rarely seeking help from others."

    (Anh ấy được biết đến là một cá nhân siêu năng lực cô độc, hiếm khi tìm kiếm sự giúp đỡ từ người khác.)

  • a reluctant superpowered individual

    một cá nhân siêu năng lực bất đắc dĩ (không muốn có hoặc sử dụng sức mạnh của mình)

    "The story follows a reluctant superpowered individual who tries to live a normal life."

    (Câu chuyện kể về một cá nhân siêu năng lực bất đắc dĩ cố gắng sống một cuộc đời bình thường.)

  • the emergence of superpowered individuals

    sự xuất hiện của các cá nhân siêu năng lực (thường dùng trong bối cảnh các câu chuyện giả tưởng khi nhiều người bắt đầu có năng lực)

    "The government was unprepared for the emergence of superpowered individuals."

    (Chính phủ đã không chuẩn bị cho sự xuất hiện của các cá nhân siêu năng lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superpowered individual

Noun Phrase
Lật mặt

Một người sở hữu những khả năng hoặc sức mạnh phi thường, vượt xa những người bình thường.

"The comic book tells the story of a superpowered individual who uses their abilities to fight crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the battle, the world had never seen such a powerful superpowered individual.
Trước trận chiến, thế giới chưa từng thấy một cá nhân siêu năng lực nào mạnh mẽ đến vậy.
Phủ định
The scientist had not believed that such a superpowered individual had existed before they met.
Nhà khoa học đã không tin rằng một cá nhân siêu năng lực như vậy đã từng tồn tại trước khi họ gặp mặt.
Nghi vấn
Had anyone truly understood the burden a superpowered individual had carried before their sacrifice?
Đã có ai thực sự hiểu được gánh nặng mà một cá nhân siêu năng lực đã mang trước sự hy sinh của họ chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is currently tracking every superpowered individual.
Chính phủ hiện đang theo dõi mọi cá nhân siêu năng lực.
Phủ định
She isn't revealing that she is a superpowered individual.
Cô ấy không tiết lộ rằng mình là một cá nhân siêu năng lực.
Nghi vấn
Are the scientists experimenting on the superpowered individual?
Có phải các nhà khoa học đang thử nghiệm trên cá nhân siêu năng lực đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superpowered individual".

Văn hóa Siêu Anh hùng

Cụm từ "superpowered individual" gắn liền mật thiết với văn hóa truyện tranh và phim ảnh về siêu anh hùng. Trong các tác phẩm này, những cá nhân có siêu năng lực thường phải đối mặt với các vấn đề đạo đức, trách nhiệm và cách sử dụng sức mạnh của mình để bảo vệ hoặc thống trị thế giới, phản ánh những câu hỏi lớn hơn về quyền lực và đạo đức trong xã hội.

Trách nhiệm của Sức mạnh

Một chủ đề văn hóa phương Tây phổ biến liên quan đến "superpowered individual" là câu nói nổi tiếng "With great power comes great responsibility" (Quyền năng càng lớn, trách nhiệm càng cao). Điều này nhấn mạnh rằng những cá nhân sở hữu khả năng phi thường có nghĩa vụ đạo đức phải sử dụng chúng một cách khôn ngoan và vì lợi ích chung, thay vì chỉ vì lợi ích cá nhân.