superpowered individual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who possesses extraordinary abilities or powers beyond those of ordinary humans.
Vietnamese Meaning
Một người sở hữu những khả năng hoặc sức mạnh phi thường, vượt xa những người bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The comic book tells the story of a superpowered individual who uses their abilities to fight crime."
"Cuốn truyện tranh kể về một người có siêu năng lực sử dụng khả năng của mình để chống lại tội phạm."
-
"In many superhero stories, the protagonist is a superpowered individual trying to balance their abilities with a normal life."
"Trong nhiều câu chuyện siêu anh hùng, nhân vật chính là một người có siêu năng lực cố gắng cân bằng khả năng của họ với một cuộc sống bình thường."
-
"The government is concerned about the potential threat posed by unregistered superpowered individuals."
"Chính phủ lo ngại về mối đe dọa tiềm tàng từ những cá nhân có siêu năng lực không đăng ký."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | superpower | siêu năng lực |
| Noun | power | sức mạnh, quyền lực |
| Verb | power | cung cấp năng lượng, cấp sức mạnh |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, đầy quyền lực |
| Noun | individual | cá nhân |
| Adjective | individual | riêng lẻ, cá nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyện tranh, phim ảnh, tiểu thuyết khoa học viễn tưởng và các tác phẩm tương tự. Nó nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt giữa người có siêu năng lực và người thường. Mức độ 'siêu' ở đây phụ thuộc vào bối cảnh; nó có thể ám chỉ khả năng thể chất vượt trội, khả năng ngoại cảm, điều khiển vật chất, hoặc bất kỳ khả năng kỳ lạ nào khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gifted a gifted superpowered individual (một cá nhân siêu năng lực có tài năng bẩm sinh)
-
mysterious a mysterious superpowered individual (một cá nhân siêu năng lực bí ẩn)
-
extraordinary an extraordinary superpowered individual (một cá nhân siêu năng lực phi thường)
-
encounter to encounter a superpowered individual (chạm trán một cá nhân siêu năng lực)
-
become to become a superpowered individual (trở thành một cá nhân siêu năng lực)
-
fights a superpowered individual fights crime (một cá nhân siêu năng lực chống lại tội phạm)
-
protects a superpowered individual protects the innocent (một cá nhân siêu năng lực bảo vệ người vô tội)
Idioms
-
a lone superpowered individual
một cá nhân siêu năng lực cô độc (thường tự mình hành động, không có đồng đội)
"He was known as a lone superpowered individual, rarely seeking help from others."
(Anh ấy được biết đến là một cá nhân siêu năng lực cô độc, hiếm khi tìm kiếm sự giúp đỡ từ người khác.)
-
a reluctant superpowered individual
một cá nhân siêu năng lực bất đắc dĩ (không muốn có hoặc sử dụng sức mạnh của mình)
"The story follows a reluctant superpowered individual who tries to live a normal life."
(Câu chuyện kể về một cá nhân siêu năng lực bất đắc dĩ cố gắng sống một cuộc đời bình thường.)
-
the emergence of superpowered individuals
sự xuất hiện của các cá nhân siêu năng lực (thường dùng trong bối cảnh các câu chuyện giả tưởng khi nhiều người bắt đầu có năng lực)
"The government was unprepared for the emergence of superpowered individuals."
(Chính phủ đã không chuẩn bị cho sự xuất hiện của các cá nhân siêu năng lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superpowered individual
Noun PhraseMột người sở hữu những khả năng hoặc sức mạnh phi thường, vượt xa những người bình thường.
"The comic book tells the story of a superpowered individual who uses their abilities to fight crime."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the battle, the world had never seen such a powerful superpowered individual. |
Trước trận chiến, thế giới chưa từng thấy một cá nhân siêu năng lực nào mạnh mẽ đến vậy. |
| Phủ định | The scientist had not believed that such a superpowered individual had existed before they met. |
Nhà khoa học đã không tin rằng một cá nhân siêu năng lực như vậy đã từng tồn tại trước khi họ gặp mặt. |
| Nghi vấn | Had anyone truly understood the burden a superpowered individual had carried before their sacrifice? |
Đã có ai thực sự hiểu được gánh nặng mà một cá nhân siêu năng lực đã mang trước sự hy sinh của họ chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is currently tracking every superpowered individual. |
Chính phủ hiện đang theo dõi mọi cá nhân siêu năng lực. |
| Phủ định | She isn't revealing that she is a superpowered individual. |
Cô ấy không tiết lộ rằng mình là một cá nhân siêu năng lực. |
| Nghi vấn | Are the scientists experimenting on the superpowered individual? |
Có phải các nhà khoa học đang thử nghiệm trên cá nhân siêu năng lực đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superpowered individual".
