normal human
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A human being that conforms to the typical or expected characteristics and behaviors within a given society or context.
Vietnamese Meaning
Một con người bình thường, phù hợp với những đặc điểm và hành vi điển hình hoặc được mong đợi trong một xã hội hoặc bối cảnh nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He seemed like a normal human, but he had a hidden secret."
"Anh ta có vẻ là một người bình thường, nhưng anh ta có một bí mật ẩn giấu."
-
"The doctor said the patient was a normal human after a thorough examination."
"Bác sĩ nói rằng bệnh nhân là một người bình thường sau khi kiểm tra kỹ lưỡng."
-
"It's important to treat everyone with respect, regardless of whether they are considered a normal human or not."
"Điều quan trọng là đối xử với mọi người một cách tôn trọng, bất kể họ có được coi là một người bình thường hay không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một người không có bất kỳ khuyết tật thể chất hoặc tinh thần rõ ràng nào, và người cư xử theo những cách được coi là chấp nhận được về mặt xã hội. Tuy nhiên, định nghĩa về 'bình thường' có thể thay đổi tùy theo văn hóa và thời gian. Cần lưu ý rằng việc sử dụng cụm từ này có thể gây tranh cãi, vì nó ngụ ý rằng có một tiêu chuẩn 'bình thường' mà mọi người nên tuân theo, và những người không tuân theo tiêu chuẩn đó là 'bất thường'. So sánh với 'average human' (người trung bình) để nhấn mạnh sự phổ biến về mặt thống kê hơn là một tiêu chuẩn xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
average average normal human (một con người bình thường, trung bình)
-
typical typical normal human (một con người bình thường, điển hình)
-
any any normal human (bất kỳ con người bình thường nào)
-
expect expect a normal human to (mong đợi một người bình thường làm gì)
-
treat treat a normal human (đối xử với một người bình thường)
-
understand understand a normal human (hiểu một người bình thường)
-
behavior normal human behavior (hành vi bình thường của con người)
-
experience normal human experience (trải nghiệm bình thường của con người)
-
emotions normal human emotions (cảm xúc bình thường của con người)
Idioms
-
beyond a normal human's understanding
vượt quá sự hiểu biết của một người bình thường
"The complexity of quantum physics is often beyond a normal human's understanding."
(Sự phức tạp của vật lý lượng tử thường vượt quá sự hiểu biết của một người bình thường.)
-
like any normal human
như bất kỳ con người bình thường nào (ám chỉ hành động/phản ứng điển hình)
"After working all day, he just wanted to relax like any normal human."
(Sau khi làm việc cả ngày, anh ấy chỉ muốn thư giãn như bất kỳ con người bình thường nào.)
-
more than any normal human could bear
nhiều hơn những gì một con người bình thường có thể chịu đựng
"The pain was more than any normal human could bear."
(Cơn đau đó nhiều hơn những gì một con người bình thường có thể chịu đựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
normal human
Tính từ + Danh từMột con người bình thường, phù hợp với những đặc điểm và hành vi điển hình hoặc được mong đợi trong một xã hội hoặc bối cảnh nhất định.
"He seemed like a normal human, but he had a hidden secret."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was a normal human before the accident. |
Anh ấy là một người bình thường trước tai nạn. |
| Phủ định | She didn't act normal after receiving the news. |
Cô ấy đã không hành xử bình thường sau khi nhận được tin tức. |
| Nghi vấn | Were they normal humans, or were they something else? |
Họ là những người bình thường, hay họ là một cái gì đó khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal human".
