(Top Banner Ad)
normal human
B1
Tính từ + Danh từ B1 Sinh học, Xã hội học, Tâm lý học

normal human

UK: /ˈnɔːməl ˈhjuːmən/ • US: /ˈnɔːrməl ˈhjuːmən/

Nghĩa tiếng Việt

người bình thường con người bình thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A human being that conforms to the typical or expected characteristics and behaviors within a given society or context.

Vietnamese Meaning

Một con người bình thường, phù hợp với những đặc điểm và hành vi điển hình hoặc được mong đợi trong một xã hội hoặc bối cảnh nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seemed like a normal human, but he had a hidden secret."

    "Anh ta có vẻ là một người bình thường, nhưng anh ta có một bí mật ẩn giấu."

  • "The doctor said the patient was a normal human after a thorough examination."

    "Bác sĩ nói rằng bệnh nhân là một người bình thường sau khi kiểm tra kỹ lưỡng."

  • "It's important to treat everyone with respect, regardless of whether they are considered a normal human or not."

    "Điều quan trọng là đối xử với mọi người một cách tôn trọng, bất kể họ có được coi là một người bình thường hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun normality sự bình thường
Adverb normally một cách bình thường
Verb normalize bình thường hóa
Adjective abnormal bất thường
Noun humanity nhân loại, lòng nhân đạo
Verb humanize nhân hóa
Adjective humane nhân đạo

Synonyms

typical human (người điển hình)average human (người trung bình)

Antonyms

abnormal human (người bất thường)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Latin
normalis
Old French
normal
English
normal
Latin
homo
Latin
humanus
Old French
humain
Middle English
humain
English
human

Nguồn gốc của 'normal'

Từ 'normal' (bình thường) bắt nguồn từ tiếng Latin 'norma', có nghĩa là 'cái thước thợ mộc' hoặc 'quy tắc'. Ban đầu, nó chỉ sự tuân thủ theo một quy tắc hoặc tiêu chuẩn. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ những gì phổ biến, điển hình hoặc không có sai lệch.

Nguồn gốc của 'human'

Từ 'human' (con người) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'humanus', liên quan đến 'homo' có nghĩa là 'người đàn ông' hoặc 'con người'. Nó dùng để chỉ sinh vật thuộc loài người, với những đặc tính thể chất và tinh thần đặc trưng của loài người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một người không có bất kỳ khuyết tật thể chất hoặc tinh thần rõ ràng nào, và người cư xử theo những cách được coi là chấp nhận được về mặt xã hội. Tuy nhiên, định nghĩa về 'bình thường' có thể thay đổi tùy theo văn hóa và thời gian. Cần lưu ý rằng việc sử dụng cụm từ này có thể gây tranh cãi, vì nó ngụ ý rằng có một tiêu chuẩn 'bình thường' mà mọi người nên tuân theo, và những người không tuân theo tiêu chuẩn đó là 'bất thường'. So sánh với 'average human' (người trung bình) để nhấn mạnh sự phổ biến về mặt thống kê hơn là một tiêu chuẩn xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + normal human
  • average average normal human
    (một con người bình thường, trung bình)
  • typical typical normal human
    (một con người bình thường, điển hình)
  • any any normal human
    (bất kỳ con người bình thường nào)
Verb + normal human
  • expect expect a normal human to
    (mong đợi một người bình thường làm gì)
  • treat treat a normal human
    (đối xử với một người bình thường)
  • understand understand a normal human
    (hiểu một người bình thường)
Normal human + Noun
  • behavior normal human behavior
    (hành vi bình thường của con người)
  • experience normal human experience
    (trải nghiệm bình thường của con người)
  • emotions normal human emotions
    (cảm xúc bình thường của con người)

Idioms

  • beyond a normal human's understanding

    vượt quá sự hiểu biết của một người bình thường

    "The complexity of quantum physics is often beyond a normal human's understanding."

    (Sự phức tạp của vật lý lượng tử thường vượt quá sự hiểu biết của một người bình thường.)

  • like any normal human

    như bất kỳ con người bình thường nào (ám chỉ hành động/phản ứng điển hình)

    "After working all day, he just wanted to relax like any normal human."

    (Sau khi làm việc cả ngày, anh ấy chỉ muốn thư giãn như bất kỳ con người bình thường nào.)

  • more than any normal human could bear

    nhiều hơn những gì một con người bình thường có thể chịu đựng

    "The pain was more than any normal human could bear."

    (Cơn đau đó nhiều hơn những gì một con người bình thường có thể chịu đựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal human

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một con người bình thường, phù hợp với những đặc điểm và hành vi điển hình hoặc được mong đợi trong một xã hội hoặc bối cảnh nhất định.

"He seemed like a normal human, but he had a hidden secret."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a normal human before the accident.
Anh ấy là một người bình thường trước tai nạn.
Phủ định
She didn't act normal after receiving the news.
Cô ấy đã không hành xử bình thường sau khi nhận được tin tức.
Nghi vấn
Were they normal humans, or were they something else?
Họ là những người bình thường, hay họ là một cái gì đó khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal human".

Khái niệm về sự 'bình thường'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'normal human' thường ngụ ý một cá nhân tuân thủ các quy tắc xã hội, mong đợi hành vi, và chuẩn mực. Khái niệm 'bình thường' này có thể thay đổi rất nhiều giữa các cộng đồng và thời đại, thường là một áp lực đối với các cá nhân để phù hợp.

Sự đồng cảm và trải nghiệm chung

Cụm từ 'normal human' cũng gợi lên ý tưởng về những trải nghiệm chung của loài người. Mọi con người bình thường đều trải qua những cảm xúc cơ bản như niềm vui, nỗi buồn, sợ hãi, và mong muốn kết nối. Sự hiểu biết này là nền tảng của lòng đồng cảm và sự gắn kết xã hội.