surface-level
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chỉ quan tâm đến những gì hiển nhiên hoặc rõ ràng; không kỹ lưỡng hoặc sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report only offered a surface-level analysis of the problem."
"Báo cáo chỉ đưa ra một phân tích hời hợt về vấn đề."
-
"Their relationship remained at a surface-level because they never discussed their true feelings."
"Mối quan hệ của họ chỉ dừng lại ở mức hời hợt vì họ chưa bao giờ thảo luận về cảm xúc thật của mình."
-
"The teacher criticized the student's essay for being too surface-level and lacking critical thinking."
"Giáo viên chỉ trích bài luận của học sinh vì quá hời hợt và thiếu tư duy phản biện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | surface | bề mặt |
| Verb | surface | nổi lên, xuất hiện |
| Noun | level | cấp độ, mức độ |
| Verb | level | san bằng, làm phẳng |
| Adjective | superficial | nông cạn, hời hợt (gần nghĩa) |
| Adverb | superficially | một cách nông cạn, hời hợt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Surface-level" thường được dùng để mô tả sự thiếu chiều sâu trong phân tích, sự hiểu biết hoặc sự can thiệp. Nó hàm ý một cái nhìn hời hợt, bỏ qua các chi tiết quan trọng hoặc các yếu tố tiềm ẩn. So với "shallow", "surface-level" có thể mang sắc thái trung lập hơn, đơn giản chỉ ra rằng sự xem xét chưa đi sâu, trong khi "shallow" có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu thông minh hoặc suy nghĩ chín chắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
understanding surface-level understanding (sự hiểu biết nông cạn/hời hợt)
-
analysis surface-level analysis (phân tích hời hợt/không sâu sắc)
-
issues surface-level issues (các vấn đề bề mặt (chưa đi vào gốc rễ))
-
differences surface-level differences (những khác biệt bên ngoài)
-
conversation surface-level conversation (cuộc trò chuyện xã giao/hời hợt)
-
information surface-level information (thông tin nông cạn/sơ sài)
Idioms
-
to stay at a surface level
chỉ dừng lại ở mức độ bề mặt (không đi sâu vào)
"We only discussed the problem at a surface level, avoiding the real issues."
(Chúng tôi chỉ thảo luận vấn đề ở mức độ bề mặt, tránh né các vấn đề thực sự.)
-
to address surface-level issues
chỉ giải quyết các vấn đề bề mặt (mà không xử lý gốc rễ)
"The new policy only addresses surface-level issues and doesn't solve the underlying problems."
(Chính sách mới chỉ giải quyết các vấn đề bề mặt chứ không giải quyết được các vấn đề cốt lõi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surface-level
Tính từChỉ quan tâm đến những gì hiển nhiên hoặc rõ ràng; không kỹ lưỡng hoặc sâu sắc.
"The report only offered a surface-level analysis of the problem."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The discussion was surface-level and didn't delve into the core issues. |
Cuộc thảo luận hời hợt và không đi sâu vào các vấn đề cốt lõi. |
| Phủ định | The analysis wasn't surface-level; it was incredibly detailed and insightful. |
Phân tích không hề hời hợt; nó vô cùng chi tiết và sâu sắc. |
| Nghi vấn | Is their understanding of the problem only surface-level? |
Liệu sự hiểu biết của họ về vấn đề chỉ là hời hợt thôi sao? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to give a surface-level analysis of the poem because she hasn't read it carefully. |
Cô ấy sẽ đưa ra một phân tích hời hợt về bài thơ vì cô ấy chưa đọc nó cẩn thận. |
| Phủ định | They are not going to settle for a surface-level understanding of the problem; they want to delve deeper. |
Họ sẽ không chấp nhận một sự hiểu biết hời hợt về vấn đề; họ muốn đi sâu hơn. |
| Nghi vấn | Are you going to accept his surface-level apology, or are you going to demand a more sincere one? |
Bạn sẽ chấp nhận lời xin lỗi hời hợt của anh ấy, hay bạn sẽ yêu cầu một lời xin lỗi chân thành hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface-level".
