(Top Banner Ad)
surface-level
B2
Tính từ B2 Tổng quát

surface-level

UK: /ˈsɜːfɪs ˌlevəl/ • US: /ˈsɜːrfɪs ˌlevəl/

Nghĩa tiếng Việt

hời hợt nông cạn bề nổi qua loa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concerned only with what is obvious or apparent; not thorough or deep.

Vietnamese Meaning

Chỉ quan tâm đến những gì hiển nhiên hoặc rõ ràng; không kỹ lưỡng hoặc sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report only offered a surface-level analysis of the problem."

    "Báo cáo chỉ đưa ra một phân tích hời hợt về vấn đề."

  • "Their relationship remained at a surface-level because they never discussed their true feelings."

    "Mối quan hệ của họ chỉ dừng lại ở mức hời hợt vì họ chưa bao giờ thảo luận về cảm xúc thật của mình."

  • "The teacher criticized the student's essay for being too surface-level and lacking critical thinking."

    "Giáo viên chỉ trích bài luận của học sinh vì quá hời hợt và thiếu tư duy phản biện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface bề mặt
Verb surface nổi lên, xuất hiện
Noun level cấp độ, mức độ
Verb level san bằng, làm phẳng
Adjective superficial nông cạn, hời hợt (gần nghĩa)
Adverb superficially một cách nông cạn, hời hợt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies (bề mặt)
Old French
surface (bề mặt)
English
surface (bề mặt)
Latin
libella (cân bằng, mức độ)
Old French
nivel (mức độ)
English
level (mức độ)
English (Compound)
surface-level (ghép)

Từ đâu mà có "surface-level"?

'Surface-level' là một tính từ ghép thú vị, được tạo thành từ hai từ quen thuộc: 'surface' (bề mặt) và 'level' (mức độ). Khi ghép lại, nó mô tả những gì chỉ nằm ở bên ngoài, không đi sâu vào bản chất hay chi tiết cốt lõi. Hãy tưởng tượng bạn đang nhìn vào bề mặt một cuốn sách mà không mở nó ra để đọc nội dung bên trong – đó chính là một cái nhìn 'surface-level'!

Usage Note

"Surface-level" thường được dùng để mô tả sự thiếu chiều sâu trong phân tích, sự hiểu biết hoặc sự can thiệp. Nó hàm ý một cái nhìn hời hợt, bỏ qua các chi tiết quan trọng hoặc các yếu tố tiềm ẩn. So với "shallow", "surface-level" có thể mang sắc thái trung lập hơn, đơn giản chỉ ra rằng sự xem xét chưa đi sâu, trong khi "shallow" có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu thông minh hoặc suy nghĩ chín chắn.

Collocations (Từ đi kèm)

"Surface-level" + Noun (Danh từ)
  • understanding surface-level understanding
    (sự hiểu biết nông cạn/hời hợt)
  • analysis surface-level analysis
    (phân tích hời hợt/không sâu sắc)
  • issues surface-level issues
    (các vấn đề bề mặt (chưa đi vào gốc rễ))
  • differences surface-level differences
    (những khác biệt bên ngoài)
  • conversation surface-level conversation
    (cuộc trò chuyện xã giao/hời hợt)
  • information surface-level information
    (thông tin nông cạn/sơ sài)

Idioms

  • to stay at a surface level

    chỉ dừng lại ở mức độ bề mặt (không đi sâu vào)

    "We only discussed the problem at a surface level, avoiding the real issues."

    (Chúng tôi chỉ thảo luận vấn đề ở mức độ bề mặt, tránh né các vấn đề thực sự.)

  • to address surface-level issues

    chỉ giải quyết các vấn đề bề mặt (mà không xử lý gốc rễ)

    "The new policy only addresses surface-level issues and doesn't solve the underlying problems."

    (Chính sách mới chỉ giải quyết các vấn đề bề mặt chứ không giải quyết được các vấn đề cốt lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface-level

Tính từ
Lật mặt

Chỉ quan tâm đến những gì hiển nhiên hoặc rõ ràng; không kỹ lưỡng hoặc sâu sắc.

"The report only offered a surface-level analysis of the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The discussion was surface-level and didn't delve into the core issues.
Cuộc thảo luận hời hợt và không đi sâu vào các vấn đề cốt lõi.
Phủ định
The analysis wasn't surface-level; it was incredibly detailed and insightful.
Phân tích không hề hời hợt; nó vô cùng chi tiết và sâu sắc.
Nghi vấn
Is their understanding of the problem only surface-level?
Liệu sự hiểu biết của họ về vấn đề chỉ là hời hợt thôi sao?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to give a surface-level analysis of the poem because she hasn't read it carefully.
Cô ấy sẽ đưa ra một phân tích hời hợt về bài thơ vì cô ấy chưa đọc nó cẩn thận.
Phủ định
They are not going to settle for a surface-level understanding of the problem; they want to delve deeper.
Họ sẽ không chấp nhận một sự hiểu biết hời hợt về vấn đề; họ muốn đi sâu hơn.
Nghi vấn
Are you going to accept his surface-level apology, or are you going to demand a more sincere one?
Bạn sẽ chấp nhận lời xin lỗi hời hợt của anh ấy, hay bạn sẽ yêu cầu một lời xin lỗi chân thành hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface-level".

Giá trị của sự "sâu sắc"

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và trong môi trường học thuật, kinh doanh, việc có cái nhìn "surface-level" (nông cạn, hời hợt) thường bị coi là chưa đủ hoặc thiếu chuyên nghiệp. Người ta thường đề cao sự phân tích chuyên sâu (in-depth analysis), hiểu biết thấu đáo (thorough understanding) và giải quyết tận gốc vấn đề (addressing root causes). Điều này đối lập hoàn toàn với việc chỉ dừng lại ở "surface-level" trong công việc hay giao tiếp.

Giao tiếp và mối quan hệ

Trong các mối quan hệ xã hội, giao tiếp "surface-level" (như 'small talk' - trò chuyện xã giao) là cần thiết để phá vỡ sự im lặng và tạo kết nối ban đầu. Tuy nhiên, để xây dựng các mối quan hệ bền vững và sâu sắc, chúng ta cần vượt qua mức độ "surface-level" để chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm cá nhân một cách chân thành hơn.