(Top Banner Ad)
sustainable effort
B2
Tính từ + Danh từ B2 Phát triển bền vững, Quản lý, Kinh tế

sustainable effort

UK: /səˈsteɪnəbəl ˈefət/ • US: /səˈsteɪnəbəl ˈefərt/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực bền vững sự cố gắng bền bỉ nỗ lực lâu dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A consistent and maintained level of effort over a prolonged period of time that does not deplete resources or cause harm in the long term.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực được duy trì và thực hiện ở một mức độ ổn định trong một khoảng thời gian dài, không làm cạn kiệt tài nguyên hoặc gây hại về lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is making a sustainable effort to reduce its carbon footprint."

    "Công ty đang nỗ lực một cách bền vững để giảm lượng khí thải carbon."

  • "A sustainable effort is needed to tackle climate change."

    "Cần có một nỗ lực bền vững để giải quyết biến đổi khí hậu."

  • "The athlete maintained a sustainable effort throughout the marathon."

    "Vận động viên duy trì một nỗ lực bền vững trong suốt cuộc đua marathon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Noun sustainability sự bền vững, khả năng duy trì
Adjective sustainable bền vững, có thể duy trì
Adverb sustainably một cách bền vững
Noun effort nỗ lực, sự cố gắng
Adjective effortless dễ dàng, không tốn sức
Adverb effortlessly một cách dễ dàng

Synonyms

consistent effort (nỗ lực nhất quán)long-term effort (nỗ lực dài hạn)ongoing effort (nỗ lực liên tục)

Antonyms

sporadic effort (nỗ lực rời rạc)short-term effort (nỗ lực ngắn hạn)one-time effort (nỗ lực một lần)

Related Words

Subject Area

Phát triển bền vững, Quản lý, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tenere
Latin
sustinere (sub + tenere)
Old French
sostenir
English
sustain
English
sustainable
Latin
fortis
Old French
esforcier (ex + fortis)
Old French
effort
English
effort

Nguồn gốc 'Sustainable'

Từ 'sustainable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sustinere', nghĩa là 'giữ vững' hoặc 'chống đỡ'. Nó kết hợp 'sub-' (dưới) và 'tenere' (giữ). Ban đầu, từ này liên quan đến việc duy trì sự sống hoặc hỗ trợ vật chất. Đến thế kỷ 20, nó phát triển ý nghĩa rộng hơn, đặc biệt trong bối cảnh môi trường và phát triển, ám chỉ khả năng duy trì lâu dài mà không làm cạn kiệt tài nguyên.

Nguồn gốc 'Effort'

Từ 'effort' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'effort', nghĩa là 'sự gắng sức mạnh mẽ'. Bản thân 'effort' lại đến từ động từ 'esforcier', có nghĩa là 'tự mình cố gắng, vật lộn'. Gốc Latin của nó là 'ex-' (ra ngoài) và 'fortis' (mạnh mẽ), diễn tả hành động dồn toàn bộ sức lực từ bên trong ra ngoài để đạt được điều gì đó. Nó luôn gắn liền với sự nỗ lực, kiên cường.

Usage Note

"Sustainable effort" nhấn mạnh tính liên tục và khả năng duy trì của nỗ lực. Nó không chỉ là việc cố gắng hết sức một lần mà là việc tạo ra một hệ thống hoặc phương pháp làm việc hiệu quả, có thể được duy trì trong thời gian dài mà không gây ra kiệt sức hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến các yếu tố khác. Nó khác với "intense effort" (nỗ lực mạnh mẽ) vốn chỉ tập trung vào cường độ cao trong một thời gian ngắn. "Consistent effort" (nỗ lực nhất quán) gần nghĩa hơn nhưng "sustainable effort" chú trọng thêm yếu tố bền vững và không gây hại.

Prepositions

in towards

"Sustainable effort in": đề cập đến lĩnh vực hoặc hoạt động mà nỗ lực bền vững được áp dụng. Ví dụ: sustainable effort in environmental conservation.
"Sustainable effort towards": chỉ mục tiêu mà nỗ lực bền vững hướng tới. Ví dụ: sustainable effort towards achieving carbon neutrality.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustainable effort
  • consistent consistent sustainable effort
    (nỗ lực bền vững kiên định)
  • continuous continuous sustainable effort
    (nỗ lực bền vững liên tục)
  • long-term long-term sustainable effort
    (nỗ lực bền vững dài hạn)
  • concerted concerted sustainable effort
    (nỗ lực bền vững phối hợp)
  • ongoing ongoing sustainable effort
    (nỗ lực bền vững đang tiếp diễn)
Verb + sustainable effort
  • make make a sustainable effort
    (thực hiện một nỗ lực bền vững)
  • require require a sustainable effort
    (đòi hỏi một nỗ lực bền vững)
  • demand demand a sustainable effort
    (yêu cầu một nỗ lực bền vững)
  • involve involve sustainable effort
    (liên quan đến nỗ lực bền vững)
  • maintain maintain a sustainable effort
    (duy trì một nỗ lực bền vững)

Idioms

  • make a sustainable effort

    thực hiện một nỗ lực có thể duy trì lâu dài, kiên định

    "To achieve our goals, we must make a sustainable effort, not just a short burst of activity."

    (Để đạt được mục tiêu, chúng ta phải thực hiện một nỗ lực bền vững, chứ không phải chỉ là một đợt hoạt động ngắn ngủi.)

  • require a sustainable effort

    đòi hỏi một nỗ lực bền vững, liên tục

    "Building a successful business in this market will require a sustainable effort over many years."

    (Xây dựng một doanh nghiệp thành công trên thị trường này sẽ đòi hỏi một nỗ lực bền vững trong nhiều năm.)

  • commit to a sustainable effort

    cam kết một nỗ lực bền vững

    "The team committed to a sustainable effort to improve product quality incrementally."

    (Đội ngũ đã cam kết một nỗ lực bền vững để cải thiện chất lượng sản phẩm một cách dần dần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable effort

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nỗ lực được duy trì và thực hiện ở một mức độ ổn định trong một khoảng thời gian dài, không làm cạn kiệt tài nguyên hoặc gây hại về lâu dài.

"The company is making a sustainable effort to reduce its carbon footprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable effort".

Tầm quan trọng của sự Bền vững (Sustainability)

Khái niệm 'bền vững' không chỉ gói gọn trong môi trường mà còn mở rộng ra kinh tế, xã hội và văn hóa. Một 'nỗ lực bền vững' phản ánh ý chí hành động một cách có trách nhiệm, đảm bảo rằng các hành động hiện tại không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai. Điều này đặc biệt quan trọng trong các cuộc thảo luận toàn cầu về biến đổi khí hậu, phát triển kinh tế xanh và công bằng xã hội.

Văn hóa Kiên trì và Bền bỉ

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả Việt Nam, giá trị của sự kiên trì (kiên trì, bền bỉ) và tầm nhìn dài hạn được đánh giá cao. Một 'nỗ lực bền vững' thường đối lập với những nỗ lực ngắn hạn, bốc đồng. Nó khuyến khích tư duy về mục tiêu dài hạn, sự nhất quán và khả năng phục hồi trước khó khăn, coi đó là chìa khóa để đạt được thành công thực sự và lâu dài.