(Top Banner Ad)
sustainable grazing
B2
Tính từ + Danh từ B2 Nông nghiệp, Môi trường

sustainable grazing

UK: /səˈsteɪnəbəl ˈɡreɪzɪŋ/ • US: /səˈsteɪnəbəl ˈɡreɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chăn thả bền vững chăn thả có quản lý bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Sustainable grazing" refers to the practice of managing livestock grazing in a way that maintains or improves the health and productivity of pastures and rangelands, while also protecting water quality, wildlife habitat, and other environmental values for present and future generations.

Vietnamese Meaning

"Chăn thả bền vững" là việc quản lý chăn thả gia súc theo cách duy trì hoặc cải thiện sức khỏe và năng suất của đồng cỏ và đất chăn thả, đồng thời bảo vệ chất lượng nước, môi trường sống của động vật hoang dã và các giá trị môi trường khác cho các thế hệ hiện tại và tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sustainable grazing practices can help to prevent soil erosion and improve water infiltration."

    "Các biện pháp chăn thả bền vững có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất và cải thiện sự thẩm thấu nước."

  • "The farmer implemented sustainable grazing techniques to improve the health of his pasture."

    "Người nông dân đã áp dụng các kỹ thuật chăn thả bền vững để cải thiện sức khỏe đồng cỏ của mình."

  • "Sustainable grazing is essential for maintaining biodiversity in grasslands."

    "Chăn thả bền vững là điều cần thiết để duy trì đa dạng sinh học ở đồng cỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain Duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Noun sustainability Sự bền vững
Adverb sustainably Một cách bền vững
Adjective sustained Được duy trì liên tục, kéo dài
Verb graze Chăn thả, gặm cỏ (động vật); sượt qua, chạm nhẹ
Noun grazier Người chăn nuôi gia súc ăn cỏ
Noun pasture/grazing land Đồng cỏ chăn thả

Synonyms

rotational grazing (chăn thả luân phiên)managed grazing (chăn thả có quản lý)

Antonyms

Related Words

pasture management (quản lý đồng cỏ)rangeland ecology (sinh thái học vùng chăn thả)

Subject Area

Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
sostener
English
sustain
English
sustainable (late 20th century)
Proto-Germanic
*grasan
Old English
grasian
English
graze
English
grazing
English
sustainable grazing (modern compound)

Nguồn gốc của 'Sustainable Grazing'

Cụm từ 'sustainable grazing' (chăn thả bền vững) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Sustainable' có gốc từ tiếng Latin 'sustinere' nghĩa là 'duy trì, giữ vững', và nó trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 trong bối cảnh các phong trào môi trường, mang ý nghĩa có thể duy trì lâu dài mà không gây cạn kiệt tài nguyên. 'Grazing' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*grasan' (cỏ) và tiếng Anh cổ 'grasian' (ăn cỏ), chỉ hành động gia súc gặm cỏ. Khi kết hợp, 'sustainable grazing' mô tả một phương pháp quản lý chăn nuôi gia súc trên đồng cỏ sao cho đất đai, thực vật và động vật vẫn khỏe mạnh và năng suất trong dài hạn, tránh việc chăn thả quá mức làm suy thoái môi trường.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự cân bằng giữa việc đáp ứng nhu cầu chăn nuôi và bảo vệ môi trường. Nó không chỉ đơn thuần là chăn thả, mà là chăn thả có kế hoạch và quản lý chặt chẽ để tránh gây hại cho đất đai và hệ sinh thái.

Prepositions

of for

"Sustainable grazing of": đề cập đến việc chăn thả bền vững một loại đất, đồng cỏ cụ thể. Ví dụ: "Sustainable grazing of native grasslands". "Sustainable grazing for": đề cập đến mục đích của việc chăn thả bền vững, ví dụ: "Sustainable grazing for biodiversity conservation".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustainable grazing
  • rotational rotational sustainable grazing
    (chăn thả luân phiên bền vững)
  • intensive intensive sustainable grazing
    (chăn thả bền vững cường độ cao)
  • holistic holistic sustainable grazing
    (chăn thả bền vững toàn diện)
Verb + sustainable grazing
  • practice practice sustainable grazing
    (thực hành chăn thả bền vững)
  • implement implement sustainable grazing
    (triển khai chăn thả bền vững)
  • promote promote sustainable grazing
    (thúc đẩy chăn thả bền vững)
  • manage manage sustainable grazing
    (quản lý chăn thả bền vững)
Noun + sustainable grazing (as a concept/system)
  • benefits of benefits of sustainable grazing
    (lợi ích của chăn thả bền vững)
  • principles of principles of sustainable grazing
    (các nguyên tắc của chăn thả bền vững)
  • methods of methods of sustainable grazing
    (các phương pháp chăn thả bền vững)

Idioms

  • Rotational sustainable grazing system

    Hệ thống chăn thả luân phiên bền vững

    "Farmers are adopting a rotational sustainable grazing system to improve pasture health."

    (Nông dân đang áp dụng hệ thống chăn thả luân phiên bền vững để cải thiện sức khỏe đồng cỏ.)

  • Promote sustainable grazing practices

    Thúc đẩy các thực hành chăn thả bền vững

    "Government agencies are working to promote sustainable grazing practices among livestock producers."

    (Các cơ quan chính phủ đang nỗ lực thúc đẩy các thực hành chăn thả bền vững trong giới chăn nuôi gia súc.)

  • Holistic sustainable grazing management

    Quản lý chăn thả bền vững toàn diện

    "Holistic sustainable grazing management considers the entire ecosystem, not just the animals and grass."

    (Quản lý chăn thả bền vững toàn diện xem xét toàn bộ hệ sinh thái, không chỉ động vật và cỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable grazing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Chăn thả bền vững" là việc quản lý chăn thả gia súc theo cách duy trì hoặc cải thiện sức khỏe và năng suất của đồng cỏ và đất chăn thả, đồng thời bảo vệ chất lượng nước, môi trường sống của động vật hoang dã và các giá trị môi trường khác cho các thế hệ hiện tại và tương lai.

"Sustainable grazing practices can help to prevent soil erosion and improve water infiltration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable grazing".

Phong trào Môi trường và Thực phẩm Bền vững

'Sustainable grazing' là một khái niệm trung tâm trong phong trào môi trường hiện đại và sản xuất thực phẩm bền vững. Nó nhấn mạnh việc quản lý đất đai nông nghiệp một cách có trách nhiệm để bảo vệ đa dạng sinh học, sức khỏe đất, và giảm thiểu tác động tiêu cực đến biến đổi khí hậu. Việc áp dụng chăn thả bền vững không chỉ mang lại lợi ích kinh tế cho nông dân mà còn đóng góp vào an ninh lương thực và bảo vệ hành tinh.

Kiến thức truyền thống và Quản lý đất đai

Mặc dù thuật ngữ 'sustainable grazing' tương đối hiện đại, các cộng đồng bản địa trên khắp thế giới đã thực hành các hình thức quản lý đất đai và chăn nuôi bền vững trong hàng nghìn năm. Họ có sự hiểu biết sâu sắc về cân bằng sinh thái, luân chuyển đàn gia súc và phương pháp bảo tồn đồng cỏ, thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, phản ánh một triết lý sống hòa hợp với thiên nhiên.