sustainable grazing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Sustainable grazing" refers to the practice of managing livestock grazing in a way that maintains or improves the health and productivity of pastures and rangelands, while also protecting water quality, wildlife habitat, and other environmental values for present and future generations.
Vietnamese Meaning
"Chăn thả bền vững" là việc quản lý chăn thả gia súc theo cách duy trì hoặc cải thiện sức khỏe và năng suất của đồng cỏ và đất chăn thả, đồng thời bảo vệ chất lượng nước, môi trường sống của động vật hoang dã và các giá trị môi trường khác cho các thế hệ hiện tại và tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sustainable grazing practices can help to prevent soil erosion and improve water infiltration."
"Các biện pháp chăn thả bền vững có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất và cải thiện sự thẩm thấu nước."
-
"The farmer implemented sustainable grazing techniques to improve the health of his pasture."
"Người nông dân đã áp dụng các kỹ thuật chăn thả bền vững để cải thiện sức khỏe đồng cỏ của mình."
-
"Sustainable grazing is essential for maintaining biodiversity in grasslands."
"Chăn thả bền vững là điều cần thiết để duy trì đa dạng sinh học ở đồng cỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sustain | Duy trì, chống đỡ, chịu đựng |
| Noun | sustainability | Sự bền vững |
| Adverb | sustainably | Một cách bền vững |
| Adjective | sustained | Được duy trì liên tục, kéo dài |
| Verb | graze | Chăn thả, gặm cỏ (động vật); sượt qua, chạm nhẹ |
| Noun | grazier | Người chăn nuôi gia súc ăn cỏ |
| Noun | pasture/grazing land | Đồng cỏ chăn thả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự cân bằng giữa việc đáp ứng nhu cầu chăn nuôi và bảo vệ môi trường. Nó không chỉ đơn thuần là chăn thả, mà là chăn thả có kế hoạch và quản lý chặt chẽ để tránh gây hại cho đất đai và hệ sinh thái.
Prepositions
"Sustainable grazing of": đề cập đến việc chăn thả bền vững một loại đất, đồng cỏ cụ thể. Ví dụ: "Sustainable grazing of native grasslands". "Sustainable grazing for": đề cập đến mục đích của việc chăn thả bền vững, ví dụ: "Sustainable grazing for biodiversity conservation".
Collocations (Từ đi kèm)
-
rotational rotational sustainable grazing (chăn thả luân phiên bền vững)
-
intensive intensive sustainable grazing (chăn thả bền vững cường độ cao)
-
holistic holistic sustainable grazing (chăn thả bền vững toàn diện)
-
practice practice sustainable grazing (thực hành chăn thả bền vững)
-
implement implement sustainable grazing (triển khai chăn thả bền vững)
-
promote promote sustainable grazing (thúc đẩy chăn thả bền vững)
-
manage manage sustainable grazing (quản lý chăn thả bền vững)
-
benefits of benefits of sustainable grazing (lợi ích của chăn thả bền vững)
-
principles of principles of sustainable grazing (các nguyên tắc của chăn thả bền vững)
-
methods of methods of sustainable grazing (các phương pháp chăn thả bền vững)
Idioms
-
Rotational sustainable grazing system
Hệ thống chăn thả luân phiên bền vững
"Farmers are adopting a rotational sustainable grazing system to improve pasture health."
(Nông dân đang áp dụng hệ thống chăn thả luân phiên bền vững để cải thiện sức khỏe đồng cỏ.)
-
Promote sustainable grazing practices
Thúc đẩy các thực hành chăn thả bền vững
"Government agencies are working to promote sustainable grazing practices among livestock producers."
(Các cơ quan chính phủ đang nỗ lực thúc đẩy các thực hành chăn thả bền vững trong giới chăn nuôi gia súc.)
-
Holistic sustainable grazing management
Quản lý chăn thả bền vững toàn diện
"Holistic sustainable grazing management considers the entire ecosystem, not just the animals and grass."
(Quản lý chăn thả bền vững toàn diện xem xét toàn bộ hệ sinh thái, không chỉ động vật và cỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sustainable grazing
Tính từ + Danh từ"Chăn thả bền vững" là việc quản lý chăn thả gia súc theo cách duy trì hoặc cải thiện sức khỏe và năng suất của đồng cỏ và đất chăn thả, đồng thời bảo vệ chất lượng nước, môi trường sống của động vật hoang dã và các giá trị môi trường khác cho các thế hệ hiện tại và tương lai.
"Sustainable grazing practices can help to prevent soil erosion and improve water infiltration."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable grazing".
