(Top Banner Ad)
power up
B1
Động từ B1 Công nghệ, Điện tử, Trò chơi điện tử

power up

UK: /ˈpaʊər ʌp/ • US: /ˈpaʊər ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

bật nguồn khởi động tăng cường vật phẩm tăng sức mạnh (trong game)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To turn on a device or system; to increase power, energy, or intensity.

Vietnamese Meaning

Bật một thiết bị hoặc hệ thống; tăng cường sức mạnh, năng lượng hoặc cường độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to power up my laptop before the meeting."

    "Tôi cần bật máy tính xách tay của mình trước cuộc họp."

  • "Remember to power up your phone before leaving the house."

    "Nhớ bật điện thoại của bạn trước khi ra khỏi nhà."

  • "The athlete needed to power up before the final race."

    "Vận động viên cần tăng cường năng lượng trước vòng đua cuối cùng."

  • "Collecting power ups helped him finish the level."

    "Thu thập các vật phẩm tăng sức mạnh đã giúp anh ta hoàn thành màn chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, quyền lực, năng lượng
Verb power cung cấp năng lượng, điều khiển, tăng tốc
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực, có hiệu quả cao
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Adjective powerless bất lực, không có sức mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Điện tử, Trò chơi điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
poeir
Old English
upp
Modern English
power up

Nguồn gốc của 'Power Up'

Cụm động từ 'power up' ghép từ 'power' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'posse' nghĩa là 'có thể', qua tiếng Pháp cổ 'poeir' nghĩa là 'sức mạnh, khả năng') và 'up' (từ tiếng Anh cổ 'upp' nghĩa là 'lên trên, tăng cường'). Mặc dù các thành phần của nó đã tồn tại từ lâu, ý nghĩa hiện đại của 'power up' – khởi động một thiết bị điện tử hoặc tăng cường sức mạnh/năng lượng – chỉ thực sự trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt với sự phát triển của công nghệ và trò chơi điện tử. Nó diễn tả hành động cung cấp năng lượng để một thứ gì đó hoạt động hoặc trở nên mạnh mẽ hơn.

Usage Note

Cụm động từ 'power up' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và trò chơi điện tử để chỉ việc kích hoạt một thiết bị, hệ thống hoặc khả năng. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là tăng cường năng lượng, sự nhiệt tình hoặc hiệu suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ đi với 'power up'
  • computer The computer powers up quickly.
    (Máy tính khởi động nhanh chóng.)
  • console The gaming console powers up.
    (Máy chơi game khởi động.)
  • device Check if the device can still power up.
    (Kiểm tra xem thiết bị còn có thể khởi động không.)
Trạng từ mô tả 'power up'
  • quickly The system quickly powers up.
    (Hệ thống khởi động nhanh chóng.)
  • slowly It slowly powers up after being off for a while.
    (Nó khởi động chậm sau khi tắt một thời gian.)
Động từ thường dùng với 'power up'
  • need to You need to power up the machine first.
    (Bạn cần khởi động máy trước.)
  • try to I tried to power up the old laptop.
    (Tôi đã cố gắng khởi động chiếc laptop cũ.)

Idioms

  • power up your game/performance

    Cải thiện hiệu suất, nâng cao năng lực (đặc biệt trong thể thao, công việc hoặc trò chơi).

    "The coach told the team to power up their game in the second half."

    (Huấn luyện viên nói với đội phải nâng cao năng lực chơi trong hiệp hai.)

  • power up (for something)

    Nạp năng lượng, chuẩn bị sức lực hoặc tinh thần cho một sự kiện quan trọng.

    "I need to power up with a strong coffee before the big meeting."

    (Tôi cần nạp năng lượng bằng một ly cà phê mạnh trước cuộc họp quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power up

Động từ
Lật mặt

Bật một thiết bị hoặc hệ thống; tăng cường sức mạnh, năng lượng hoặc cường độ.

"I need to power up my laptop before the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power up".

Trong thế giới trò chơi điện tử

Thuật ngữ 'power-up' (thường được viết có dấu nối khi dùng làm danh từ) rất phổ biến trong các trò chơi điện tử. Nó dùng để chỉ các vật phẩm đặc biệt mà người chơi có thể thu thập để tăng cường sức mạnh, tốc độ, khả năng phòng thủ hoặc nhận thêm mạng sống. 'Power-up' tạo ra cảm giác hứng thú và đột phá, giúp người chơi vượt qua thử thách dễ dàng hơn.

Sự khởi đầu và năng lượng công nghệ

'Power up' thường được dùng để chỉ hành động khởi động các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại, hoặc hệ thống. Trong văn hóa khởi nghiệp và công nghệ, nó còn mang ý nghĩa kích hoạt một dự án, một ý tưởng mới, hoặc đưa một doanh nghiệp lên một tầm cao mới, tượng trưng cho năng lượng, sự sẵn sàng hành động và tiềm năng phát triển.