power up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bật một thiết bị hoặc hệ thống; tăng cường sức mạnh, năng lượng hoặc cường độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to power up my laptop before the meeting."
"Tôi cần bật máy tính xách tay của mình trước cuộc họp."
-
"Remember to power up your phone before leaving the house."
"Nhớ bật điện thoại của bạn trước khi ra khỏi nhà."
-
"The athlete needed to power up before the final race."
"Vận động viên cần tăng cường năng lượng trước vòng đua cuối cùng."
-
"Collecting power ups helped him finish the level."
"Thu thập các vật phẩm tăng sức mạnh đã giúp anh ta hoàn thành màn chơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | sức mạnh, quyền lực, năng lượng |
| Verb | power | cung cấp năng lượng, điều khiển, tăng tốc |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, có quyền lực, có hiệu quả cao |
| Adverb | powerfully | một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực |
| Adjective | powerless | bất lực, không có sức mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'power up' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và trò chơi điện tử để chỉ việc kích hoạt một thiết bị, hệ thống hoặc khả năng. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là tăng cường năng lượng, sự nhiệt tình hoặc hiệu suất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
computer The computer powers up quickly. (Máy tính khởi động nhanh chóng.)
-
console The gaming console powers up. (Máy chơi game khởi động.)
-
device Check if the device can still power up. (Kiểm tra xem thiết bị còn có thể khởi động không.)
-
quickly The system quickly powers up. (Hệ thống khởi động nhanh chóng.)
-
slowly It slowly powers up after being off for a while. (Nó khởi động chậm sau khi tắt một thời gian.)
-
need to You need to power up the machine first. (Bạn cần khởi động máy trước.)
-
try to I tried to power up the old laptop. (Tôi đã cố gắng khởi động chiếc laptop cũ.)
Idioms
-
power up your game/performance
Cải thiện hiệu suất, nâng cao năng lực (đặc biệt trong thể thao, công việc hoặc trò chơi).
"The coach told the team to power up their game in the second half."
(Huấn luyện viên nói với đội phải nâng cao năng lực chơi trong hiệp hai.)
-
power up (for something)
Nạp năng lượng, chuẩn bị sức lực hoặc tinh thần cho một sự kiện quan trọng.
"I need to power up with a strong coffee before the big meeting."
(Tôi cần nạp năng lượng bằng một ly cà phê mạnh trước cuộc họp quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power up
Động từBật một thiết bị hoặc hệ thống; tăng cường sức mạnh, năng lượng hoặc cường độ.
"I need to power up my laptop before the meeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power up".
