(Top Banner Ad)
artificial material
B1
Cụm danh từ B1 Khoa học vật liệu, Kỹ thuật

artificial material

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl məˈtɪəriəl/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu nhân tạo vật liệu tổng hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that is man-made or synthesized, rather than occurring naturally.

Vietnamese Meaning

Một chất liệu do con người tạo ra hoặc tổng hợp, thay vì có trong tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plastic is an artificial material widely used in packaging."

    "Nhựa là một vật liệu nhân tạo được sử dụng rộng rãi trong đóng gói."

  • "The bridge was built using artificial materials to withstand extreme weather."

    "Cây cầu được xây dựng bằng vật liệu nhân tạo để chịu được thời tiết khắc nghiệt."

  • "Scientists are developing new artificial materials for medical implants."

    "Các nhà khoa học đang phát triển các vật liệu nhân tạo mới cho các thiết bị cấy ghép y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb artificially một cách nhân tạo
Noun artificiality sự giả tạo, tính chất nhân tạo
Noun artifice kỹ xảo, mưu mẹo
Verb materialize hiện thực hóa, trở thành hiện thực
Noun materialism chủ nghĩa duy vật, lối sống coi trọng vật chất
Adjective immaterial phi vật chất, không quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars ('art, skill') + facere ('to make')
Latin
artificium ('workmanship')
Latin
artificialis ('of or belonging to art')
Old French
artificiel
English
artificial
---
---
Latin
materia ('matter, stuff, timber')
Late Latin
materialis ('relating to matter')
Old French
materiel
English
material

'Nhân tạo' - Bàn tay của nghệ thuật

'Artificial' (nhân tạo) có gốc từ Latin là 'artificium', nghĩa là 'kỹ năng' hoặc 'tác phẩm nghệ thuật'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là thứ gì đó được tạo ra bởi kỹ năng ('art') của con người, trái ngược với tự nhiên. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ những thứ bắt chước hoặc thay thế cho tự nhiên.

'Vật liệu' - Gỗ của vạn vật

'Material' (vật liệu) bắt nguồn từ từ Latin 'materia', ban đầu có nghĩa là 'gỗ' - loại vật liệu xây dựng và chế tạo cơ bản nhất thời cổ đại. Sau đó, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ chất vật lý nào mà từ đó một vật có thể được tạo ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các vật liệu được thiết kế và sản xuất cho các mục đích cụ thể, thường có các đặc tính khác với vật liệu tự nhiên. Ví dụ, nhựa, sợi tổng hợp và composite là các vật liệu nhân tạo. Sự khác biệt chính với vật liệu tự nhiên là nguồn gốc và quá trình tạo ra chúng.

Prepositions

made of used in for

Made of: chỉ thành phần cấu tạo nên vật liệu nhân tạo. Ví dụ: The plastic is made of petroleum. Used in: chỉ mục đích sử dụng của vật liệu. Ví dụ: Artificial materials are used in construction. For: chỉ mục đích thiết kế của vật liệu. Ví dụ: This material was designed for high stress application

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial material
  • durable durable artificial material
    (vật liệu nhân tạo bền bỉ)
  • cheap cheap artificial material
    (vật liệu nhân tạo rẻ tiền)
  • modern modern artificial material
    (vật liệu nhân tạo hiện đại)
  • synthetic synthetic artificial material
    (vật liệu nhân tạo tổng hợp)
Verb + artificial material
  • develop develop artificial materials
    (phát triển các vật liệu nhân tạo)
  • manufacture manufacture artificial materials
    (sản xuất các vật liệu nhân tạo)
  • use use artificial materials
    (sử dụng các vật liệu nhân tạo)
  • replace sth with replace natural fibers with artificial materials
    (thay thế sợi tự nhiên bằng vật liệu nhân tạo)
Noun + of + artificial material
  • type a new type of artificial material
    (một loại vật liệu nhân tạo mới)
  • production the production of artificial materials
    (việc sản xuất vật liệu nhân tạo)
  • blend a blend of artificial materials
    (một hỗn hợp các vật liệu nhân tạo)

Idioms

  • an artificial smile

    Một nụ cười gượng gạo, giả tạo, không chân thật.

    "She gave the reporters an artificial smile as she walked past."

    (Cô ấy nở một nụ cười giả tạo với các phóng viên khi đi ngang qua.)

  • living in an artificial world

    Sống trong một thế giới giả tạo, được sắp đặt và tách biệt khỏi thực tế.

    "After becoming famous, he felt like he was living in an artificial world, created by his managers."

    (Sau khi nổi tiếng, anh ấy cảm thấy như đang sống trong một thế giới giả tạo do những người quản lý của mình tạo ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial material

Cụm danh từ
Lật mặt

Một chất liệu do con người tạo ra hoặc tổng hợp, thay vì có trong tự nhiên.

"Plastic is an artificial material widely used in packaging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flowers were arranged artificially to create a perfect display.
Những bông hoa được sắp xếp một cách giả tạo để tạo ra một sự trưng bày hoàn hảo.
Phủ định
The food wasn't artificially flavored, it tasted completely natural.
Đồ ăn không được tạo hương vị nhân tạo, nó có vị hoàn toàn tự nhiên.
Nghi vấn
Was the artwork artificially aged to increase its value?
Tác phẩm nghệ thuật có bị làm già đi một cách giả tạo để tăng giá trị của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial material".

Cuộc cách mạng nhựa và khủng hoảng môi trường

Ở các nước phương Tây, sau Thế chiến II, các vật liệu nhân tạo như nhựa đã bùng nổ, tạo ra 'văn hóa dùng một lần' tiện lợi. Tuy nhiên, điều này đã dẫn đến cuộc khủng hoảng ô nhiễm nhựa toàn cầu ngày nay, một chủ đề xã hội và chính trị lớn.

Vật liệu nhân tạo trong nghệ thuật hiện đại

Các nghệ sĩ thế kỷ 20 như Andy Warhol đã sử dụng các vật liệu nhân tạo (như sơn acrylic, nhựa) để tạo ra các tác phẩm Pop Art. Điều này phản ánh sự thay đổi của xã hội hướng tới sản xuất hàng loạt và văn hóa tiêu dùng, phá vỡ các quy tắc nghệ thuật truyền thống.