(Top Banner Ad)
systematic assignment
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án, Toán học, Khoa học

systematic assignment

UK: /ˌsɪstəˈmætɪk əˈsaɪnmənt/ • US: /ˌsɪstəˈmætɪk əˈsaɪnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phân công có hệ thống phân bổ có phương pháp giao việc có trật tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planned or methodical allocation or distribution of tasks, resources, or responsibilities.

Vietnamese Meaning

Một sự phân công hoặc phân bổ có kế hoạch hoặc có phương pháp các nhiệm vụ, nguồn lực hoặc trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The systematic assignment of tasks ensured that all team members had a fair workload."

    "Việc phân công nhiệm vụ một cách có hệ thống đảm bảo rằng tất cả các thành viên trong nhóm đều có một khối lượng công việc công bằng."

  • "The company implemented a systematic assignment of mentors to new employees."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống phân công người cố vấn cho nhân viên mới một cách có hệ thống."

  • "Systematic assignment in scientific research helps to minimize bias."

    "Sự phân công có hệ thống trong nghiên cứu khoa học giúp giảm thiểu sự thiên vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective systematic có hệ thống, theo phương pháp
Noun system hệ thống
Verb assign giao, chỉ định
Noun assignment nhiệm vụ được giao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
systematic
English
assignment

Hệ Thống và Giao Việc

Từ 'systematic' (có hệ thống) xuất phát từ việc áp dụng một phương pháp có tổ chức và logic. 'Assignment' (giao việc) lại mang ý nghĩa một nhiệm vụ được chỉ định. Khi kết hợp lại, 'systematic assignment' chỉ một cách giao việc có trật tự, đảm bảo mọi thứ được thực hiện một cách hiệu quả và công bằng. Điều này đặc biệt quan trọng trong công việc và học tập để đạt được kết quả tốt nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc gán một cách có trật tự và theo một hệ thống, đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Nó nhấn mạnh việc tuân thủ các quy tắc, quy trình hoặc tiêu chí nhất định trong quá trình phân công.

Prepositions

of in

‘of’ thường dùng để chỉ đối tượng được phân công (ví dụ: systematic assignment of roles). ‘in’ thường dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực áp dụng sự phân công (ví dụ: systematic assignment in project management).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + systematic assignment
  • Careful systematic assignment
    (giao việc có hệ thống và cẩn thận)
  • Detailed systematic assignment
    (giao việc có hệ thống và chi tiết)
Verb + systematic assignment
  • Implement systematic assignment
    (thực hiện giao việc có hệ thống)
  • Manage systematic assignment
    (quản lý việc giao việc một cách có hệ thống)

Idioms

  • Get down to brass tacks with systematic assignment

    Bắt đầu đi vào chi tiết cụ thể và thực hiện giao việc một cách có hệ thống

    "Let's get down to brass tacks with systematic assignment so we can finish the project on time."

    (Hãy bắt đầu đi vào chi tiết cụ thể và thực hiện giao việc một cách có hệ thống để chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systematic assignment

Danh từ
Lật mặt

Một sự phân công hoặc phân bổ có kế hoạch hoặc có phương pháp các nhiệm vụ, nguồn lực hoặc trách nhiệm.

"The systematic assignment of tasks ensured that all team members had a fair workload."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systematic assignment".

Quản Lý Dự Án

Trong văn hóa làm việc phương Tây, 'systematic assignment' là một phần quan trọng của quản lý dự án. Việc giao việc một cách có hệ thống giúp đảm bảo mọi thành viên trong nhóm đều biết rõ trách nhiệm của mình và dự án được hoàn thành đúng thời hạn và ngân sách.