systematic assignment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A planned or methodical allocation or distribution of tasks, resources, or responsibilities.
Vietnamese Meaning
Một sự phân công hoặc phân bổ có kế hoạch hoặc có phương pháp các nhiệm vụ, nguồn lực hoặc trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The systematic assignment of tasks ensured that all team members had a fair workload."
"Việc phân công nhiệm vụ một cách có hệ thống đảm bảo rằng tất cả các thành viên trong nhóm đều có một khối lượng công việc công bằng."
-
"The company implemented a systematic assignment of mentors to new employees."
"Công ty đã triển khai một hệ thống phân công người cố vấn cho nhân viên mới một cách có hệ thống."
-
"Systematic assignment in scientific research helps to minimize bias."
"Sự phân công có hệ thống trong nghiên cứu khoa học giúp giảm thiểu sự thiên vị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | systematic | có hệ thống, theo phương pháp |
| Noun | system | hệ thống |
| Verb | assign | giao, chỉ định |
| Noun | assignment | nhiệm vụ được giao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc gán một cách có trật tự và theo một hệ thống, đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Nó nhấn mạnh việc tuân thủ các quy tắc, quy trình hoặc tiêu chí nhất định trong quá trình phân công.
Prepositions
‘of’ thường dùng để chỉ đối tượng được phân công (ví dụ: systematic assignment of roles). ‘in’ thường dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực áp dụng sự phân công (ví dụ: systematic assignment in project management).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Careful systematic assignment (giao việc có hệ thống và cẩn thận)
-
Detailed systematic assignment (giao việc có hệ thống và chi tiết)
-
Implement systematic assignment (thực hiện giao việc có hệ thống)
-
Manage systematic assignment (quản lý việc giao việc một cách có hệ thống)
Idioms
-
Get down to brass tacks with systematic assignment
Bắt đầu đi vào chi tiết cụ thể và thực hiện giao việc một cách có hệ thống
"Let's get down to brass tacks with systematic assignment so we can finish the project on time."
(Hãy bắt đầu đi vào chi tiết cụ thể và thực hiện giao việc một cách có hệ thống để chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
systematic assignment
Danh từMột sự phân công hoặc phân bổ có kế hoạch hoặc có phương pháp các nhiệm vụ, nguồn lực hoặc trách nhiệm.
"The systematic assignment of tasks ensured that all team members had a fair workload."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systematic assignment".
