(Top Banner Ad)
systemic thinking
C1
Noun C1 Kinh doanh, Quản lý, Khoa học xã hội

systemic thinking

UK: /sɪˈstɛmɪk ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /sɪˈstɛmɪk ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy hệ thống cách tư duy hệ thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of thinking about complex systems that takes into account the interconnections and interactions of all the parts, rather than looking at each part in isolation.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tư duy về các hệ thống phức tạp, trong đó xem xét đến sự liên kết và tương tác của tất cả các bộ phận, thay vì chỉ xem xét từng bộ phận một cách riêng lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Systemic thinking is crucial for understanding the complexities of climate change."

    "Tư duy hệ thống là rất quan trọng để hiểu được sự phức tạp của biến đổi khí hậu."

  • "Applying systemic thinking can help organizations identify the root causes of problems."

    "Áp dụng tư duy hệ thống có thể giúp các tổ chức xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề."

  • "Systemic thinking emphasizes the importance of considering the long-term consequences of decisions."

    "Tư duy hệ thống nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét hậu quả lâu dài của các quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa
Verb think suy nghĩ, tư duy
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ, tư tưởng
Noun thinker người suy nghĩ, nhà tư tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
systēma (σύστημα)
Latin
systēma
English
system
English
systemic

Nguồn gốc của 'systemic'

Từ 'systemic' trong 'systemic thinking' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'systēma' (σύστημα), có nghĩa là 'một tổng thể được tổ chức', 'sự kết hợp' hoặc 'sự sắp xếp'. Nó xuất phát từ động từ 'synístanai' (συνιστάναι), tức là 'tập hợp lại' hoặc 'đặt cạnh nhau'. Điều này nhấn mạnh ý tưởng về các bộ phận liên kết với nhau tạo thành một chỉnh thể, một tư duy nhìn nhận sự vật trong mối quan hệ tổng thể.

Ý nghĩa của 'thinking'

Từ 'thinking' (tư duy) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*þankijaną*', mang ý nghĩa 'suy xét' hoặc 'dự định'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'þencan', có nghĩa 'nghĩ, hình thành trong tâm trí'. Khi kết hợp với 'systemic', nó tạo nên ý nghĩa 'suy nghĩ về các mối liên hệ và tổng thể', khám phá cách các yếu tố tương tác lẫn nhau, chứ không chỉ là các phần riêng lẻ.

Usage Note

Systemic thinking nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu các mối quan hệ nhân quả vòng tròn và phản hồi (feedback loops) trong một hệ thống. Nó khác với tư duy tuyến tính (linear thinking), vốn chỉ tập trung vào mối quan hệ trực tiếp giữa nguyên nhân và kết quả. Nó cũng khác với tư duy phân tích (analytical thinking), vốn chia nhỏ một vấn đề thành các phần nhỏ hơn để giải quyết.

Prepositions

in to about

in: thường dùng để chỉ phạm vi áp dụng của tư duy hệ thống (e.g., systemic thinking in business). to: Thể hiện việc áp dụng tư duy hệ thống để giải quyết một vấn đề cụ thể. about: Diễn tả tư duy hệ thống về một chủ đề nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + systemic thinking
  • holistic holistic systemic thinking
    (tư duy hệ thống toàn diện)
  • critical critical systemic thinking
    (tư duy hệ thống phản biện)
  • strategic strategic systemic thinking
    (tư duy hệ thống chiến lược)
  • complex complex systemic thinking
    (tư duy hệ thống phức tạp)
Verb + systemic thinking
  • apply apply systemic thinking
    (áp dụng tư duy hệ thống)
  • develop develop systemic thinking
    (phát triển tư duy hệ thống)
  • promote promote systemic thinking
    (thúc đẩy tư duy hệ thống)
  • foster foster systemic thinking
    (nuôi dưỡng tư duy hệ thống)
Noun + of/to + systemic thinking
  • principles principles of systemic thinking
    (các nguyên tắc của tư duy hệ thống)
  • benefits benefits of systemic thinking
    (lợi ích của tư duy hệ thống)
  • approach an approach to systemic thinking
    (một cách tiếp cận tư duy hệ thống)

Idioms

  • Embrace systemic thinking

    Tiếp nhận/áp dụng tư duy hệ thống

    "Many leaders are now encouraging their teams to embrace systemic thinking to solve complex problems."

    (Nhiều nhà lãnh đạo hiện đang khuyến khích đội ngũ của mình tiếp nhận tư duy hệ thống để giải quyết các vấn đề phức tạp.)

  • A shift towards systemic thinking

    Một sự chuyển đổi sang tư duy hệ thống

    "There's a noticeable shift towards systemic thinking in modern environmental policy."

    (Có một sự chuyển đổi rõ rệt sang tư duy hệ thống trong chính sách môi trường hiện đại.)

  • The power of systemic thinking

    Sức mạnh của tư duy hệ thống

    "Understanding the power of systemic thinking can transform how we approach challenges."

    (Hiểu được sức mạnh của tư duy hệ thống có thể thay đổi cách chúng ta tiếp cận các thách thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systemic thinking

Noun
Lật mặt

Một phương pháp tư duy về các hệ thống phức tạp, trong đó xem xét đến sự liên kết và tương tác của tất cả các bộ phận, thay vì chỉ xem xét từng bộ phận một cách riêng lẻ.

"Systemic thinking is crucial for understanding the complexities of climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systemic thinking".

Giải quyết vấn đề phức tạp

Trong văn hóa phương Tây và các lĩnh vực khoa học hiện đại, tư duy hệ thống là một cách tiếp cận quan trọng để giải quyết các vấn đề phức tạp mà các phương pháp truyền thống thường bỏ qua. Nó giúp con người nhìn nhận các vấn đề như biến đổi khí hậu, khủng hoảng kinh tế hoặc đại dịch không chỉ là các sự kiện đơn lẻ mà là kết quả của nhiều yếu tố tương tác với nhau trong một hệ thống lớn hơn. Đây là nền tảng cho nhiều ngành nghề như kỹ thuật hệ thống, quản lý và khoa học môi trường.

Nền tảng cho sự bền vững

Tư duy hệ thống là nền tảng cốt lõi cho khái niệm phát triển bền vững. Nó khuyến khích các nhà hoạch định chính sách, kỹ sư và nhà khoa học xem xét tác động lâu dài và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các hệ thống xã hội, kinh tế và môi trường. Cách tiếp cận này giúp tạo ra các giải pháp cân bằng và hiệu quả hơn, đảm bảo rằng các hành động hiện tại không gây hại cho tương lai.