(Top Banner Ad)
tee shirt
A1
danh từ A1 Thời trang

tee shirt

UK: /ˈtiː ʃɜːt/ • US: /ˈtiː ʃɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

áo thun áo phông
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short-sleeved casual top, generally made of cotton, without a collar and having the shape of a T when spread out flat.

Vietnamese Meaning

Áo thun, áo phông. Một loại áo ngắn tay, thường được làm bằng cotton, không có cổ và có hình chữ T khi trải phẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was wearing a plain white tee shirt."

    "Anh ấy đang mặc một chiếc áo thun trắng trơn."

  • "She bought a new tee shirt at the mall."

    "Cô ấy đã mua một chiếc áo thun mới ở trung tâm thương mại."

  • "He wore a band tee shirt to the concert."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo thun in hình ban nhạc đến buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun T-shirt áo phông (cách viết phổ biến hơn của 'tee shirt')
Noun shirt áo sơ mi (loại áo có cổ, tay dài hoặc ngắn, cài cúc)
Adjective T-shirted mặc áo phông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
T-shape
English
T-shirt
English
tee shirt

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'tee shirt' (hay T-shirt) xuất phát từ hình dáng của chiếc áo khi trải phẳng, có thân áo và hai tay áo tạo thành hình chữ 'T' rất rõ ràng. Nó được mô tả lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 20.

Từ đồ lót đến trang phục thường ngày

Ban đầu, áo phông là loại áo lót bằng cotton, được quân đội Mỹ sử dụng rộng rãi như một phần của quân phục trong Thế chiến I và II. Sau này, nó dần trở thành trang phục bên ngoài phổ biến, đặc biệt là vào những năm 1950 khi các ngôi sao điện ảnh mặc áo phông trên màn ảnh, biến nó thành biểu tượng của sự nổi loạn và phong cách giản dị.

Usage Note

Áo thun là một loại áo mặc thường ngày phổ biến, thường được làm từ cotton hoặc các loại vải co giãn khác. Nó được gọi là 'tee shirt' vì hình dáng của nó giống chữ T. Áo thun có thể được mặc riêng hoặc mặc bên trong áo khoác, áo sơ mi, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + tee shirt
  • clean clean tee shirt
    (áo phông sạch)
  • graphic graphic tee shirt
    (áo phông in hình)
  • plain plain tee shirt
    (áo phông trơn)
  • oversized oversized tee shirt
    (áo phông rộng thùng thình)
Động từ + tee shirt
  • wear wear a tee shirt
    (mặc áo phông)
  • put on put on a tee shirt
    (mặc áo phông vào)
  • take off take off a tee shirt
    (cởi áo phông ra)

Idioms

  • T-shirt weather

    thời tiết áo phông (thời tiết ấm áp, đủ để chỉ cần mặc một chiếc áo phông)

    "It's T-shirt weather today, perfect for a walk in the park."

    (Hôm nay là thời tiết áo phông, thật tuyệt để đi dạo trong công viên.)

  • in one's tee shirt

    chỉ mặc áo phông (ám chỉ đang ở trong tình trạng ăn mặc rất giản dị, không áo khoác hay áo sơ mi lịch sự)

    "He was just in his tee shirt, relaxing at home."

    (Anh ấy chỉ mặc độc chiếc áo phông, thư giãn ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tee shirt

danh từ
Lật mặt

Áo thun, áo phông. Một loại áo ngắn tay, thường được làm bằng cotton, không có cổ và có hình chữ T khi trải phẳng.

"He was wearing a plain white tee shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you liked band tee shirts, I would buy you one for your birthday.
Nếu tôi biết bạn thích áo phông ban nhạc, tôi đã mua tặng bạn một chiếc vào ngày sinh nhật rồi.
Phủ định
If I weren't so busy, I would have already ironed that tee shirt you wanted to wear.
Nếu tôi không quá bận, tôi đã ủi chiếc áo phông mà bạn muốn mặc rồi.
Nghi vấn
If you had told me you needed a white tee shirt, would you have preferred a V-neck or a crew neck?
Nếu bạn nói với tôi rằng bạn cần một chiếc áo phông trắng, bạn thích cổ chữ V hay cổ tròn hơn?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would buy a new tee shirt.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua một chiếc áo phông mới.
Phủ định
If it weren't so hot, I wouldn't wear a tee shirt.
Nếu trời không quá nóng, tôi sẽ không mặc áo phông.
Nghi vấn
Would you wear that tee shirt if it fit you better?
Bạn có mặc chiếc áo phông đó nếu nó vừa vặn hơn với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tee shirt".

Biểu tượng của sự thoải mái và tự do

Áo phông là biểu tượng của phong cách giản dị, sự thoải mái và tự do trong văn hóa phương Tây. Nó được mặc bởi mọi lứa tuổi và tầng lớp xã hội, từ công nhân đến CEO, trong các hoạt động hàng ngày, thể hiện sự không phân biệt và gần gũi.

Phương tiện thể hiện bản thân

Áo phông không chỉ là trang phục mà còn là một phương tiện mạnh mẽ để thể hiện cá tính. Với vô số thiết kế, họa tiết, khẩu hiệu, và logo của ban nhạc hoặc thương hiệu, áo phông cho phép người mặc thể hiện sở thích, niềm tin chính trị, hoặc sự ủng hộ của họ một cách dễ dàng và trực quan.