(Top Banner Ad)
take initiative
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Kinh doanh, Quản lý

take initiative

UK: /teɪk ɪˈnɪʃətɪv/ • US: /teɪk ɪˈnɪʃətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

chủ động khởi xướng tự giác đứng ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be the first to take action; to start something.

Vietnamese Meaning

Chủ động hành động; khởi xướng một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took the initiative to organize a fundraising event."

    "Cô ấy đã chủ động tổ chức một sự kiện gây quỹ."

  • "He took the initiative and solved the problem before it escalated."

    "Anh ấy đã chủ động và giải quyết vấn đề trước khi nó trở nên nghiêm trọng hơn."

  • "If you want to succeed, you need to take initiative and work hard."

    "Nếu bạn muốn thành công, bạn cần chủ động và làm việc chăm chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun initiative sáng kiến, sự chủ động
Verb initiate khởi xướng, bắt đầu
Noun initiation sự khởi xướng, lễ nhập môn
Adjective initial ban đầu, khởi đầu
Adverb initially ban đầu, thoạt đầu
Noun initiator người khởi xướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
initium
Old French
initiative
English
initiative

Gốc rễ của 'sáng kiến'

Từ 'initiative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'initium', nghĩa là 'sự bắt đầu' hoặc 'điểm khởi đầu'. Do đó, cụm từ 'take initiative' mang ý nghĩa hành động tiên phong, tự mình bắt đầu một việc gì đó mà không cần chờ đợi sự chỉ đạo hay hướng dẫn.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động, tự giác bắt đầu một hành động, dự án, hoặc giải quyết một vấn đề mà không cần phải được yêu cầu hoặc chỉ đạo. Thể hiện sự tự tin, năng động và khả năng lãnh đạo. Khác với 'follow instructions' (làm theo chỉ dẫn) hay 'wait for orders' (chờ lệnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing 'initiative'
  • proactive proactive take initiative
    (chủ động tiên phong (trong hành động))
  • bold bold take initiative
    (mạnh dạn nhận trách nhiệm/tiên phong)
  • personal personal take initiative
    (tự mình chủ động)
  • collective collective take initiative
    (cùng nhau chủ động, có sáng kiến tập thể)
Verbs encouraging/allowing 'initiative'
  • encourage encourage someone to take initiative
    (khuyến khích ai đó chủ động)
  • empower empower someone to take initiative
    (trao quyền cho ai đó để họ chủ động)
  • allow allow someone to take initiative
    (cho phép ai đó chủ động)
Prepositional phrases with 'take initiative'
  • on take initiative on a project/issue
    (chủ động xử lý/phụ trách một dự án/vấn đề)
  • in take initiative in problem-solving
    (chủ động trong việc giải quyết vấn đề)

Idioms

  • Take the initiative to do something.

    Tự mình chủ động làm gì đó (mà không cần ai nhắc nhở hay yêu cầu).

    "She took the initiative to organize the team meeting, even though it wasn't her direct responsibility."

    (Cô ấy đã chủ động tổ chức cuộc họp nhóm, mặc dù đó không phải là trách nhiệm trực tiếp của cô ấy.)

  • It pays to take initiative.

    Chủ động sẽ mang lại lợi ích/Thật đáng giá khi chủ động.

    "In this competitive job market, it really pays to take initiative and show what you can do."

    (Trong thị trường việc làm cạnh tranh này, việc chủ động và thể hiện năng lực của mình thực sự mang lại lợi ích.)

  • Be prepared to take initiative.

    Hãy chuẩn bị tinh thần để chủ động/Sẵn sàng chủ động.

    "To succeed in this fast-paced industry, you must always be prepared to take initiative and propose new ideas."

    (Để thành công trong ngành công nghiệp có nhịp độ nhanh này, bạn phải luôn sẵn sàng chủ động và đề xuất những ý tưởng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take initiative

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Chủ động hành động; khởi xướng một điều gì đó.

"She took the initiative to organize a fundraising event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She took initiative and organized the project efficiently.
Cô ấy đã chủ động và tổ chức dự án một cách hiệu quả.
Phủ định
Only by working hard will he take initiative in his career.
Chỉ bằng cách làm việc chăm chỉ, anh ấy mới chủ động trong sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Should you take initiative, you will likely succeed in the task.
Nếu bạn chủ động, bạn có khả năng thành công trong nhiệm vụ.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The initiative was taken by the team leader to resolve the conflict.
Sáng kiến đã được trưởng nhóm thực hiện để giải quyết xung đột.
Phủ định
The initiative was not taken by anyone to improve the workflow.
Không có ai thực hiện sáng kiến để cải thiện quy trình làm việc.
Nghi vấn
Was the initiative taken by the manager to implement the new policy?
Sáng kiến có được quản lý thực hiện để triển khai chính sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take initiative".

Giá trị tại nơi làm việc phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, việc 'take initiative' (chủ động) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự tự giác, trách nhiệm và tiềm năng lãnh đạo, thường là yếu tố quan trọng để thăng tiến trong sự nghiệp và được sếp/đồng nghiệp tin tưởng.

Tinh thần khởi nghiệp và sáng tạo

Việc 'take initiative' là cốt lõi của tinh thần khởi nghiệp và đổi mới. Nó khuyến khích cá nhân không chỉ chấp nhận mà còn tạo ra sự thay đổi, tìm kiếm giải pháp mới và dẫn đầu các dự án, thúc đẩy sự phát triển trong nhiều lĩnh vực và là động lực cho sự tiến bộ xã hội.