take initiative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be the first to take action; to start something.
Vietnamese Meaning
Chủ động hành động; khởi xướng một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She took the initiative to organize a fundraising event."
"Cô ấy đã chủ động tổ chức một sự kiện gây quỹ."
-
"He took the initiative and solved the problem before it escalated."
"Anh ấy đã chủ động và giải quyết vấn đề trước khi nó trở nên nghiêm trọng hơn."
-
"If you want to succeed, you need to take initiative and work hard."
"Nếu bạn muốn thành công, bạn cần chủ động và làm việc chăm chỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | initiative | sáng kiến, sự chủ động |
| Verb | initiate | khởi xướng, bắt đầu |
| Noun | initiation | sự khởi xướng, lễ nhập môn |
| Adjective | initial | ban đầu, khởi đầu |
| Adverb | initially | ban đầu, thoạt đầu |
| Noun | initiator | người khởi xướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động, tự giác bắt đầu một hành động, dự án, hoặc giải quyết một vấn đề mà không cần phải được yêu cầu hoặc chỉ đạo. Thể hiện sự tự tin, năng động và khả năng lãnh đạo. Khác với 'follow instructions' (làm theo chỉ dẫn) hay 'wait for orders' (chờ lệnh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
proactive proactive take initiative (chủ động tiên phong (trong hành động))
-
bold bold take initiative (mạnh dạn nhận trách nhiệm/tiên phong)
-
personal personal take initiative (tự mình chủ động)
-
collective collective take initiative (cùng nhau chủ động, có sáng kiến tập thể)
-
encourage encourage someone to take initiative (khuyến khích ai đó chủ động)
-
empower empower someone to take initiative (trao quyền cho ai đó để họ chủ động)
-
allow allow someone to take initiative (cho phép ai đó chủ động)
-
on take initiative on a project/issue (chủ động xử lý/phụ trách một dự án/vấn đề)
-
in take initiative in problem-solving (chủ động trong việc giải quyết vấn đề)
Idioms
-
Take the initiative to do something.
Tự mình chủ động làm gì đó (mà không cần ai nhắc nhở hay yêu cầu).
"She took the initiative to organize the team meeting, even though it wasn't her direct responsibility."
(Cô ấy đã chủ động tổ chức cuộc họp nhóm, mặc dù đó không phải là trách nhiệm trực tiếp của cô ấy.)
-
It pays to take initiative.
Chủ động sẽ mang lại lợi ích/Thật đáng giá khi chủ động.
"In this competitive job market, it really pays to take initiative and show what you can do."
(Trong thị trường việc làm cạnh tranh này, việc chủ động và thể hiện năng lực của mình thực sự mang lại lợi ích.)
-
Be prepared to take initiative.
Hãy chuẩn bị tinh thần để chủ động/Sẵn sàng chủ động.
"To succeed in this fast-paced industry, you must always be prepared to take initiative and propose new ideas."
(Để thành công trong ngành công nghiệp có nhịp độ nhanh này, bạn phải luôn sẵn sàng chủ động và đề xuất những ý tưởng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take initiative
Động từ (cụm động từ)Chủ động hành động; khởi xướng một điều gì đó.
"She took the initiative to organize a fundraising event."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She took initiative and organized the project efficiently. |
Cô ấy đã chủ động và tổ chức dự án một cách hiệu quả. |
| Phủ định | Only by working hard will he take initiative in his career. |
Chỉ bằng cách làm việc chăm chỉ, anh ấy mới chủ động trong sự nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Should you take initiative, you will likely succeed in the task. |
Nếu bạn chủ động, bạn có khả năng thành công trong nhiệm vụ. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The initiative was taken by the team leader to resolve the conflict. |
Sáng kiến đã được trưởng nhóm thực hiện để giải quyết xung đột. |
| Phủ định | The initiative was not taken by anyone to improve the workflow. |
Không có ai thực hiện sáng kiến để cải thiện quy trình làm việc. |
| Nghi vấn | Was the initiative taken by the manager to implement the new policy? |
Sáng kiến có được quản lý thực hiện để triển khai chính sách mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take initiative".
