(Top Banner Ad)
technical key
B2
Danh từ ghép B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

technical key

UK: /ˈteknɪkəl kiː/ • US: /ˈteknɪkəl kiː/

Nghĩa tiếng Việt

chìa khóa kỹ thuật yếu tố then chốt về mặt kỹ thuật điểm mấu chốt kỹ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of information or a skill that is essential for understanding or achieving something in a technical field.

Vietnamese Meaning

Một thông tin hoặc kỹ năng thiết yếu để hiểu hoặc đạt được điều gì đó trong một lĩnh vực kỹ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the algorithm is the technical key to optimizing the software's performance."

    "Hiểu thuật toán là chìa khóa kỹ thuật để tối ưu hóa hiệu suất của phần mềm."

  • "The technical key to bypassing the security protocol was discovered by the hacker."

    "Chìa khóa kỹ thuật để vượt qua giao thức bảo mật đã được hacker phát hiện."

  • "Data analysis is a technical key to improving business decisions."

    "Phân tích dữ liệu là một chìa khóa kỹ thuật để cải thiện các quyết định kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technician Kỹ thuật viên (người có kỹ năng chuyên môn trong một lĩnh vực kỹ thuật)
Noun technique Kỹ thuật, phương pháp (cách thực hiện một việc gì đó)
Noun technology Công nghệ (khoa học ứng dụng vào thực tiễn)
Adverb technically Về mặt kỹ thuật; theo lý thuyết; thực ra (dùng để diễn tả một điều gì đó đúng theo quy tắc kỹ thuật hoặc lý thuyết, dù thực tế có thể khác)
Noun keyboard Bàn phím (của máy tính, đàn piano)
Noun keyhole Lỗ khóa
Noun keynote Bài phát biểu quan trọng, chủ đạo; chủ đề chính
Verb to key in Nhập dữ liệu bằng bàn phím

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τεχνικός (tekhnikos)
Latin
technicus
English
technical
Old English
cæg
English
key

Nguồn gốc 'Technical'

Từ 'technical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'tekhne', có nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng, nghề thủ công'. Nó ban đầu liên quan đến các kỹ năng thủ công và sự khéo léo, sau này phát triển để chỉ những kiến thức chuyên môn, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ.

Nguồn gốc 'Key'

Từ 'key' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cæg', ban đầu dùng để chỉ một công cụ vật lý dùng để mở hoặc khóa cửa. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ thứ gì cung cấp quyền truy cập, giải pháp cho một vấn đề, hoặc một yếu tố quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một yếu tố quan trọng giúp giải quyết một vấn đề kỹ thuật, truy cập vào một hệ thống, hoặc hiểu một quy trình phức tạp. 'Key' ở đây mang nghĩa chìa khóa, yếu tố then chốt.

Prepositions

to for

'to' dùng để chỉ mục đích đạt được thông qua 'technical key'. Ví dụ: 'The technical key to solving this problem is...' ('for' ít phổ biến hơn, thường chỉ lợi ích hoặc sự phù hợp: 'This is a technical key for efficient operation'.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technical key
  • unique a unique technical key
    (một khóa kỹ thuật độc nhất)
  • primary the primary technical key
    (khóa kỹ thuật chính (trong cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống))
  • cryptographic a cryptographic technical key
    (một khóa kỹ thuật mã hóa)
Verb + technical key
  • generate generate a technical key
    (tạo một khóa kỹ thuật)
  • use use a technical key
    (sử dụng một khóa kỹ thuật)
  • protect protect the technical key
    (bảo vệ khóa kỹ thuật)

Idioms

  • A unique technical key for authentication

    Một khóa kỹ thuật độc nhất dùng để xác thực (chẳng hạn như trong hệ thống bảo mật, nhận diện người dùng).

    "Each user account is assigned a unique technical key for authentication purposes."

    (Mỗi tài khoản người dùng được gán một khóa kỹ thuật độc nhất cho mục đích xác thực.)

  • The technical key to solving the problem

    Giải pháp kỹ thuật cốt lõi hoặc yếu tố then chốt về mặt kỹ thuật để giải quyết vấn đề.

    "Understanding the complex algorithm was the technical key to solving the software bug."

    (Hiểu thuật toán phức tạp chính là yếu tố kỹ thuật then chốt để sửa lỗi phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technical key

Danh từ ghép
Lật mặt

Một thông tin hoặc kỹ năng thiết yếu để hiểu hoặc đạt được điều gì đó trong một lĩnh vực kỹ thuật.

"Understanding the algorithm is the technical key to optimizing the software's performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To access the system, you must use a technical key.
Để truy cập hệ thống, bạn phải sử dụng một chìa khóa kỹ thuật.
Phủ định
You cannot open this door without a technical key.
Bạn không thể mở cánh cửa này nếu không có một chìa khóa kỹ thuật.
Nghi vấn
Should I use the technical key to start the engine?
Tôi có nên sử dụng chìa khóa kỹ thuật để khởi động động cơ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer identified the problem: a technical key was missing from the configuration.
Kỹ sư đã xác định được vấn đề: một khóa kỹ thuật bị thiếu trong cấu hình.
Phủ định
The system didn't fail randomly: a technical key expired and locked the function.
Hệ thống không bị lỗi ngẫu nhiên: một khóa kỹ thuật đã hết hạn và khóa chức năng.
Nghi vấn
Is this the cause of the crash: a wrong technical key was registered?
Đây có phải là nguyên nhân gây ra sự cố: một khóa kỹ thuật sai đã được đăng ký?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer possesses the technical key to unlock the server room.
Kỹ sư sở hữu chìa khóa kỹ thuật để mở khóa phòng máy chủ.
Phủ định
Not only does the technical key unlock the main system, but also it grants access to all secondary networks.
Không chỉ chìa khóa kỹ thuật mở khóa hệ thống chính, mà còn cấp quyền truy cập vào tất cả các mạng thứ cấp.
Nghi vấn
Should you require the technical key, please contact the IT department immediately.
Nếu bạn cần chìa khóa kỹ thuật, vui lòng liên hệ với bộ phận CNTT ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical key".

Tầm quan trọng trong An ninh số

Trong thế giới hiện đại, các 'khóa kỹ thuật' (như khóa mã hóa, khóa API, mật khẩu phức tạp) đóng vai trò trung tâm trong an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu. Chúng là những công cụ thiết yếu để kiểm soát quyền truy cập, xác thực danh tính và bảo mật thông tin cá nhân cũng như các hệ thống quan trọng.

Biểu tượng của quyền truy cập và giải pháp

Khái niệm 'khóa' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho quyền truy cập, chìa khóa giải quyết vấn đề, hoặc một yếu tố then chốt. Khi kết hợp với 'technical', nó nhấn mạnh rằng giải pháp hoặc yếu tố đó nằm trong lĩnh vực kỹ thuật, đòi hỏi kiến thức chuyên môn hoặc công nghệ để hiểu và sử dụng.