technical key
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of information or a skill that is essential for understanding or achieving something in a technical field.
Vietnamese Meaning
Một thông tin hoặc kỹ năng thiết yếu để hiểu hoặc đạt được điều gì đó trong một lĩnh vực kỹ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding the algorithm is the technical key to optimizing the software's performance."
"Hiểu thuật toán là chìa khóa kỹ thuật để tối ưu hóa hiệu suất của phần mềm."
-
"The technical key to bypassing the security protocol was discovered by the hacker."
"Chìa khóa kỹ thuật để vượt qua giao thức bảo mật đã được hacker phát hiện."
-
"Data analysis is a technical key to improving business decisions."
"Phân tích dữ liệu là một chìa khóa kỹ thuật để cải thiện các quyết định kinh doanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | technician | Kỹ thuật viên (người có kỹ năng chuyên môn trong một lĩnh vực kỹ thuật) |
| Noun | technique | Kỹ thuật, phương pháp (cách thực hiện một việc gì đó) |
| Noun | technology | Công nghệ (khoa học ứng dụng vào thực tiễn) |
| Adverb | technically | Về mặt kỹ thuật; theo lý thuyết; thực ra (dùng để diễn tả một điều gì đó đúng theo quy tắc kỹ thuật hoặc lý thuyết, dù thực tế có thể khác) |
| Noun | keyboard | Bàn phím (của máy tính, đàn piano) |
| Noun | keyhole | Lỗ khóa |
| Noun | keynote | Bài phát biểu quan trọng, chủ đạo; chủ đề chính |
| Verb | to key in | Nhập dữ liệu bằng bàn phím |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một yếu tố quan trọng giúp giải quyết một vấn đề kỹ thuật, truy cập vào một hệ thống, hoặc hiểu một quy trình phức tạp. 'Key' ở đây mang nghĩa chìa khóa, yếu tố then chốt.
Prepositions
'to' dùng để chỉ mục đích đạt được thông qua 'technical key'. Ví dụ: 'The technical key to solving this problem is...' ('for' ít phổ biến hơn, thường chỉ lợi ích hoặc sự phù hợp: 'This is a technical key for efficient operation'.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique a unique technical key (một khóa kỹ thuật độc nhất)
-
primary the primary technical key (khóa kỹ thuật chính (trong cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống))
-
cryptographic a cryptographic technical key (một khóa kỹ thuật mã hóa)
-
generate generate a technical key (tạo một khóa kỹ thuật)
-
use use a technical key (sử dụng một khóa kỹ thuật)
-
protect protect the technical key (bảo vệ khóa kỹ thuật)
Idioms
-
A unique technical key for authentication
Một khóa kỹ thuật độc nhất dùng để xác thực (chẳng hạn như trong hệ thống bảo mật, nhận diện người dùng).
"Each user account is assigned a unique technical key for authentication purposes."
(Mỗi tài khoản người dùng được gán một khóa kỹ thuật độc nhất cho mục đích xác thực.)
-
The technical key to solving the problem
Giải pháp kỹ thuật cốt lõi hoặc yếu tố then chốt về mặt kỹ thuật để giải quyết vấn đề.
"Understanding the complex algorithm was the technical key to solving the software bug."
(Hiểu thuật toán phức tạp chính là yếu tố kỹ thuật then chốt để sửa lỗi phần mềm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
technical key
Danh từ ghépMột thông tin hoặc kỹ năng thiết yếu để hiểu hoặc đạt được điều gì đó trong một lĩnh vực kỹ thuật.
"Understanding the algorithm is the technical key to optimizing the software's performance."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To access the system, you must use a technical key. |
Để truy cập hệ thống, bạn phải sử dụng một chìa khóa kỹ thuật. |
| Phủ định | You cannot open this door without a technical key. |
Bạn không thể mở cánh cửa này nếu không có một chìa khóa kỹ thuật. |
| Nghi vấn | Should I use the technical key to start the engine? |
Tôi có nên sử dụng chìa khóa kỹ thuật để khởi động động cơ không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer identified the problem: a technical key was missing from the configuration. |
Kỹ sư đã xác định được vấn đề: một khóa kỹ thuật bị thiếu trong cấu hình. |
| Phủ định | The system didn't fail randomly: a technical key expired and locked the function. |
Hệ thống không bị lỗi ngẫu nhiên: một khóa kỹ thuật đã hết hạn và khóa chức năng. |
| Nghi vấn | Is this the cause of the crash: a wrong technical key was registered? |
Đây có phải là nguyên nhân gây ra sự cố: một khóa kỹ thuật sai đã được đăng ký? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer possesses the technical key to unlock the server room. |
Kỹ sư sở hữu chìa khóa kỹ thuật để mở khóa phòng máy chủ. |
| Phủ định | Not only does the technical key unlock the main system, but also it grants access to all secondary networks. |
Không chỉ chìa khóa kỹ thuật mở khóa hệ thống chính, mà còn cấp quyền truy cập vào tất cả các mạng thứ cấp. |
| Nghi vấn | Should you require the technical key, please contact the IT department immediately. |
Nếu bạn cần chìa khóa kỹ thuật, vui lòng liên hệ với bộ phận CNTT ngay lập tức. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical key".
