(Top Banner Ad)
teething ring
A2
danh từ A2 Chăm sóc trẻ em

teething ring

UK: /ˈtiːθɪŋ rɪŋ/ • US: /ˈtiːθɪŋ rɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vòng mọc răng vòng gặm nướu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ring-shaped object, often made of rubber or plastic, for a baby to chew on when teething.

Vietnamese Meaning

Một vật hình vòng, thường làm bằng cao su hoặc nhựa, để em bé gặm khi mọc răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was happily chewing on her teething ring."

    "Em bé đang vui vẻ gặm vòng mọc răng của mình."

  • "Make sure the teething ring is clean before giving it to the baby."

    "Hãy chắc chắn rằng vòng mọc răng sạch sẽ trước khi đưa cho em bé."

  • "She found relief from her teething pain by gnawing on a cold teething ring."

    "Cô bé cảm thấy dễ chịu hơn khi mọc răng bằng cách gặm một chiếc vòng mọc răng lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tooth Răng (một chiếc)
Noun teeth Răng (số nhiều)
Verb teethe Mọc răng
Noun teether Vật gặm nướu (dụng cụ giúp bé đỡ ngứa lợi khi mọc răng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

English
tooth
English
teethe
English
teething
English
ring
English
teething ring

Vòng mọc răng: Từ chiếc răng đến vật giúp bé dễ chịu

Từ 'teething' (sự mọc răng) và 'ring' (cái vòng), 'teething ring' là một vật dụng đơn giản nhưng rất cần thiết cho trẻ sơ sinh. Khi bé bắt đầu mọc răng, chúng thường cảm thấy ngứa lợi và khó chịu. Chiếc vòng mọc răng được thiết kế để bé có thể cắn, giúp mát xa lợi và giảm đau. Ban đầu, có thể chỉ là những vật liệu tự nhiên như gỗ hoặc cao su, nhưng ngày nay đã có nhiều loại với chất liệu an toàn và thiết kế đa dạng hơn.

Usage Note

Teething ring là một vật dụng phổ biến được thiết kế để giúp giảm đau và khó chịu cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ trong giai đoạn mọc răng. Các loại teething ring khác nhau có thể chứa đầy chất lỏng để làm mát và xoa dịu nướu của bé.

Prepositions

with

thường đi với 'with' để chỉ đặc điểm hoặc chất liệu của vòng mọc răng. Ví dụ: 'a teething ring with a textured surface'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teething ring
  • soft soft teething ring
    (vòng mọc răng mềm)
  • silicone silicone teething ring
    (vòng mọc răng bằng silicon)
  • wooden wooden teething ring
    (vòng mọc răng bằng gỗ)
  • chilled chilled teething ring
    (vòng mọc răng được làm lạnh)
Verb + teething ring
  • chew chew on a teething ring
    (gặm vòng mọc răng)
  • give give a baby a teething ring
    (đưa vòng mọc răng cho bé)
  • offer offer a teething ring
    (cho bé gặm vòng mọc răng)
  • sterilize sterilize a teething ring
    (tiệt trùng vòng mọc răng)

Idioms

  • to give a baby a teething ring

    Đưa vòng mọc răng cho em bé (để bé gặm)

    "She gave the crying baby a teething ring to soothe him."

    (Cô ấy đưa chiếc vòng mọc răng cho em bé đang khóc để dỗ dành nó.)

  • to chew on a teething ring

    Gặm vòng mọc răng

    "The toddler happily chewed on his new teething ring."

    (Đứa bé chập chững biết đi thích thú gặm chiếc vòng mọc răng mới của mình.)

  • to soothe with a teething ring

    Dỗ dành/làm dịu bằng vòng mọc răng

    "Parents often soothe their infants with a chilled teething ring."

    (Cha mẹ thường dỗ dành trẻ sơ sinh bằng một chiếc vòng mọc răng được làm lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teething ring

danh từ
Lật mặt

Một vật hình vòng, thường làm bằng cao su hoặc nhựa, để em bé gặm khi mọc răng.

"The baby was happily chewing on her teething ring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby loves her teething ring.
Em bé thích vòng ngậm nướu của mình.
Phủ định
He doesn't need a teething ring yet.
Cậu bé chưa cần vòng ngậm nướu.
Nghi vấn
Is that a new teething ring?
Đó có phải là một vòng ngậm nướu mới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time her second tooth comes in, she will have already chewed through three teething rings.
Đến khi chiếc răng thứ hai của con bé mọc, nó sẽ đã cắn nát ba cái vòng ngậm nướu rồi.
Phủ định
He won't have needed a teething ring; his teeth came in easily.
Anh ấy sẽ không cần vòng ngậm nướu đâu; răng của anh ấy mọc dễ dàng.
Nghi vấn
Will the baby have lost his teething ring by the time you get home?
Liệu em bé có làm mất vòng ngậm nướu trước khi bạn về nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teething ring".

Vòng mọc răng: Trợ thủ đắc lực trong việc chăm sóc trẻ em phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, vòng mọc răng (teething ring) là một vật dụng không thể thiếu trong giai đoạn trẻ sơ sinh mọc răng. Nó được xem là một cách hiệu quả để giảm đau và khó chịu cho bé, đồng thời giúp phát triển khả năng cầm nắm và khám phá bằng miệng. Nhiều phụ huynh còn cho vòng vào tủ lạnh để làm mát, giúp bé giảm sưng nướu.

Sự đa dạng về chất liệu và thiết kế

Ngày nay, vòng mọc răng có rất nhiều loại với chất liệu đa dạng như silicone y tế, gỗ tự nhiên, cao su, hoặc chứa nước (có thể làm lạnh). Các thiết kế cũng rất phong phú, từ hình động vật ngộ nghĩnh đến hình dạng dễ cầm nắm, phản ánh sự quan tâm đến sự an toàn và phát triển của trẻ nhỏ.