short-term feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc kéo dài chỉ trong một khoảng thời gian giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is focused on short-term profits."
"Công ty đang tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn."
-
"The website added a short-term feature to promote a holiday sale."
"Trang web đã thêm một tính năng ngắn hạn để quảng bá chương trình giảm giá ngày lễ."
-
"Analysts predict a short-term feature for the stock market."
"Các nhà phân tích dự đoán một tính năng ngắn hạn cho thị trường chứng khoán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | short | ngắn, thấp, không đủ |
| Noun | shortness | sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt |
| Verb | shorten | rút ngắn, làm ngắn lại |
| Adverb | shortly | sớm, trong thời gian ngắn |
| Noun | term | thuật ngữ, học kỳ, điều khoản, kỳ hạn |
| Verb | terminate | chấm dứt, kết thúc |
| Adjective | terminal | cuối cùng, giai đoạn cuối, nan y |
| Noun | feature | đặc điểm, tính năng, nét mặt |
| Verb | feature | có, làm nổi bật, giới thiệu (trong một chương trình) |
| Adjective | featured | được làm nổi bật, được giới thiệu đặc biệt |
| Adjective | short-term | ngắn hạn, trong thời gian ngắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'short-term' thường được dùng để mô tả các kế hoạch, mục tiêu, hoặc khoản đầu tư có thời gian thực hiện hoặc hiệu lực ngắn. Khác với 'long-term' (dài hạn) thường chỉ các dự án lớn và kéo dài.
Prepositions
'in the short-term': trong ngắn hạn. 'for short-term use': để sử dụng ngắn hạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prominent a prominent short-term feature (một đặc điểm ngắn hạn nổi bật)
-
key a key short-term feature (một đặc điểm ngắn hạn chính)
-
distinctive a distinctive short-term feature (một đặc điểm ngắn hạn riêng biệt)
-
temporary a temporary short-term feature (một đặc điểm ngắn hạn mang tính tạm thời)
-
identify identify a short-term feature (xác định một đặc điểm ngắn hạn)
-
display display a short-term feature (hiển thị/thể hiện một đặc điểm ngắn hạn)
-
overlook overlook short-term features (bỏ qua các đặc điểm ngắn hạn)
-
focus on focus on short-term features (tập trung vào các đặc điểm ngắn hạn)
-
emerges a short-term feature emerges (một đặc điểm ngắn hạn xuất hiện)
-
indicates a short-term feature indicates (một đặc điểm ngắn hạn cho thấy)
-
varies short-term features vary (các đặc điểm ngắn hạn biến đổi)
Idioms
-
This is a short-term feature, not a permanent change.
Đây là một đặc điểm ngắn hạn, không phải là sự thay đổi vĩnh viễn.
"Don't worry too much about the current market dip; it's a short-term feature, not a permanent change in the economy."
(Đừng lo lắng quá nhiều về sự sụt giảm thị trường hiện tại; đó là một đặc điểm ngắn hạn, không phải là sự thay đổi vĩnh viễn trong nền kinh tế.)
-
Focus solely on short-term features
Chỉ tập trung vào các đặc điểm/yếu tố ngắn hạn (thường mang hàm ý tiêu cực về việc bỏ qua dài hạn).
"Many companies fail because they focus solely on short-term features like quarterly profits, ignoring long-term sustainability."
(Nhiều công ty thất bại vì họ chỉ tập trung vào các đặc điểm ngắn hạn như lợi nhuận hàng quý, bỏ qua tính bền vững lâu dài.)
-
Recognizing short-term features
Nhận biết các đặc điểm/yếu tố ngắn hạn (thường trong ngữ cảnh phân tích, chiến lược).
"In fast-paced industries, recognizing short-term features of consumer behavior can provide a competitive edge."
(Trong các ngành công nghiệp có nhịp độ nhanh, việc nhận biết các đặc điểm ngắn hạn của hành vi người tiêu dùng có thể mang lại lợi thế cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short-term feature
Tính từLiên quan đến hoặc kéo dài chỉ trong một khoảng thời gian giới hạn.
"The company is focused on short-term profits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term feature".
