(Top Banner Ad)
short-term feature
B2
Tính từ B2 Khoa học máy tính, Kinh tế, Tài chính

short-term feature

UK: /ˌʃɔːtˈtɜːm ˈfiːtʃə/ • US: /ˌʃɔːrtˈtɜːrm ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng ngắn hạn đặc điểm ngắn hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or extending for only a limited period.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc kéo dài chỉ trong một khoảng thời gian giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focused on short-term profits."

    "Công ty đang tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn."

  • "The website added a short-term feature to promote a holiday sale."

    "Trang web đã thêm một tính năng ngắn hạn để quảng bá chương trình giảm giá ngày lễ."

  • "Analysts predict a short-term feature for the stock market."

    "Các nhà phân tích dự đoán một tính năng ngắn hạn cho thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, thấp, không đủ
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt
Verb shorten rút ngắn, làm ngắn lại
Adverb shortly sớm, trong thời gian ngắn
Noun term thuật ngữ, học kỳ, điều khoản, kỳ hạn
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Adjective terminal cuối cùng, giai đoạn cuối, nan y
Noun feature đặc điểm, tính năng, nét mặt
Verb feature có, làm nổi bật, giới thiệu (trong một chương trình)
Adjective featured được làm nổi bật, được giới thiệu đặc biệt
Adjective short-term ngắn hạn, trong thời gian ngắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)ker-
Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Old French
terme
Latin
terminus
Old French
faiture
Latin
factura
Modern English (Compound)
short-term feature

Nguồn gốc của 'short-term feature'

Cụm từ 'short-term feature' được ghép từ ba thành phần chính: 'short' (ngắn), 'term' (kỳ hạn, giai đoạn) và 'feature' (đặc điểm, tính năng). 'Short' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceort', chỉ sự ngắn ngủi. 'Term' đến từ tiếng Latin 'terminus', mang nghĩa giới hạn, kết thúc một giai đoạn. 'Feature' bắt nguồn từ tiếng Latin 'factura', nghĩa là sự tạo ra, hình dạng. Khi kết hợp, 'short-term feature' mô tả một đặc điểm, một yếu tố hay một tính chất chỉ tồn tại hoặc nổi bật trong một khoảng thời gian ngắn, mang tính tạm thời.

Usage Note

Tính từ 'short-term' thường được dùng để mô tả các kế hoạch, mục tiêu, hoặc khoản đầu tư có thời gian thực hiện hoặc hiệu lực ngắn. Khác với 'long-term' (dài hạn) thường chỉ các dự án lớn và kéo dài.

Prepositions

in for

'in the short-term': trong ngắn hạn. 'for short-term use': để sử dụng ngắn hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short-term feature
  • prominent a prominent short-term feature
    (một đặc điểm ngắn hạn nổi bật)
  • key a key short-term feature
    (một đặc điểm ngắn hạn chính)
  • distinctive a distinctive short-term feature
    (một đặc điểm ngắn hạn riêng biệt)
  • temporary a temporary short-term feature
    (một đặc điểm ngắn hạn mang tính tạm thời)
Verb + short-term feature
  • identify identify a short-term feature
    (xác định một đặc điểm ngắn hạn)
  • display display a short-term feature
    (hiển thị/thể hiện một đặc điểm ngắn hạn)
  • overlook overlook short-term features
    (bỏ qua các đặc điểm ngắn hạn)
  • focus on focus on short-term features
    (tập trung vào các đặc điểm ngắn hạn)
short-term feature + Verb
  • emerges a short-term feature emerges
    (một đặc điểm ngắn hạn xuất hiện)
  • indicates a short-term feature indicates
    (một đặc điểm ngắn hạn cho thấy)
  • varies short-term features vary
    (các đặc điểm ngắn hạn biến đổi)

Idioms

  • This is a short-term feature, not a permanent change.

    Đây là một đặc điểm ngắn hạn, không phải là sự thay đổi vĩnh viễn.

    "Don't worry too much about the current market dip; it's a short-term feature, not a permanent change in the economy."

    (Đừng lo lắng quá nhiều về sự sụt giảm thị trường hiện tại; đó là một đặc điểm ngắn hạn, không phải là sự thay đổi vĩnh viễn trong nền kinh tế.)

  • Focus solely on short-term features

    Chỉ tập trung vào các đặc điểm/yếu tố ngắn hạn (thường mang hàm ý tiêu cực về việc bỏ qua dài hạn).

    "Many companies fail because they focus solely on short-term features like quarterly profits, ignoring long-term sustainability."

    (Nhiều công ty thất bại vì họ chỉ tập trung vào các đặc điểm ngắn hạn như lợi nhuận hàng quý, bỏ qua tính bền vững lâu dài.)

  • Recognizing short-term features

    Nhận biết các đặc điểm/yếu tố ngắn hạn (thường trong ngữ cảnh phân tích, chiến lược).

    "In fast-paced industries, recognizing short-term features of consumer behavior can provide a competitive edge."

    (Trong các ngành công nghiệp có nhịp độ nhanh, việc nhận biết các đặc điểm ngắn hạn của hành vi người tiêu dùng có thể mang lại lợi thế cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-term feature

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc kéo dài chỉ trong một khoảng thời gian giới hạn.

"The company is focused on short-term profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term feature".

Định hướng ngắn hạn và dài hạn trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là theo chiều hướng nghiên cứu của Geert Hofstede về 'Định hướng dài hạn vs. Định hướng ngắn hạn', cách một xã hội nhìn nhận và đối phó với 'các đặc điểm ngắn hạn' có ý nghĩa quan trọng. Các nền văn hóa định hướng ngắn hạn thường coi trọng truyền thống, thực hiện các nghĩa vụ xã hội và tìm kiếm kết quả ngay lập tức. Ngược lại, các nền văn hóa định hướng dài hạn chú trọng vào sự kiên trì, tiết kiệm và thích nghi với thay đổi để chuẩn bị cho tương lai, thường xem xét các đặc điểm ngắn hạn như là một phần của bức tranh lớn hơn.

Tầm quan trọng trong kinh doanh và kinh tế

'Short-term feature' là một khái niệm quan trọng trong kinh doanh và kinh tế. Các nhà quản lý thường phải phân biệt giữa các biến động thị trường, xu hướng tạm thời (short-term features) với những thay đổi cấu trúc hoặc chiến lược dài hạn. Việc quá chú trọng vào các đặc điểm ngắn hạn có thể dẫn đến các quyết định sai lầm, bỏ qua cơ hội phát triển bền vững. Ngược lại, bỏ qua hoàn toàn các tín hiệu ngắn hạn cũng có thể khiến doanh nghiệp mất đi khả năng phản ứng nhanh nhạy trước các biến động.