text-only
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing or consisting of only text; without images, audio, or video.
Vietnamese Meaning
Chỉ chứa văn bản; không có hình ảnh, âm thanh hoặc video.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website has a text-only version for users with slow internet connections."
"Trang web có một phiên bản chỉ có văn bản dành cho những người dùng có kết nối internet chậm."
-
"I prefer the text-only version of the email because it loads faster."
"Tôi thích phiên bản chỉ có văn bản của email hơn vì nó tải nhanh hơn."
-
"Some websites offer a text-only option for visually impaired users."
"Một số trang web cung cấp tùy chọn chỉ có văn bản cho người dùng khiếm thị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả định dạng của một tệp, một trang web, hoặc một thông báo. Nhấn mạnh sự đơn giản và tập trung vào nội dung chữ viết, loại bỏ các yếu tố đa phương tiện khác. 'Text-only' thường được dùng khi băng thông hạn chế, hoặc để tăng khả năng truy cập cho người dùng khuyết tật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
version a text-only version (một phiên bản chỉ có văn bản)
-
mode in text-only mode (ở chế độ chỉ có văn bản)
-
interface a text-only interface (một giao diện chỉ có văn bản)
-
document a text-only document (một tài liệu chỉ có văn bản)
-
email a text-only email (một email chỉ có văn bản)
-
content text-only content (nội dung chỉ có văn bản)
Idioms
-
switch to text-only mode
chuyển sang chế độ chỉ có văn bản
"To save data, I often switch my browser to text-only mode."
(Để tiết kiệm dữ liệu, tôi thường chuyển trình duyệt của mình sang chế độ chỉ có văn bản.)
-
provide a text-only alternative
cung cấp một lựa chọn thay thế chỉ có văn bản
"Many websites provide a text-only alternative for users with slow internet."
(Nhiều trang web cung cấp một lựa chọn thay thế chỉ có văn bản cho người dùng có internet chậm.)
-
text-only display
màn hình hiển thị chỉ có văn bản
"Older mobile phones typically had a text-only display."
(Điện thoại di động đời cũ thường có màn hình hiển thị chỉ có văn bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
text-only
Tính từChỉ chứa văn bản; không có hình ảnh, âm thanh hoặc video.
"The website has a text-only version for users with slow internet connections."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the website is text-only, which makes it load very fast! |
Ồ, trang web chỉ có văn bản thôi, điều này làm cho nó tải rất nhanh! |
| Phủ định | Oh, this email client isn't text-only; it supports HTML formatting. |
Ôi, trình duyệt email này không chỉ có văn bản; nó hỗ trợ định dạng HTML. |
| Nghi vấn | Hey, is this document text-only, or does it include images? |
Này, tài liệu này chỉ có văn bản thôi, hay nó có bao gồm hình ảnh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "text-only".
