(Top Banner Ad)
text-only
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin, Thiết kế web, Truyền thông

text-only

UK: /ˈtɛkst ˈəʊnli/ • US: /ˈtɛkst ˈoʊnli/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ có văn bản dạng văn bản phiên bản văn bản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing or consisting of only text; without images, audio, or video.

Vietnamese Meaning

Chỉ chứa văn bản; không có hình ảnh, âm thanh hoặc video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website has a text-only version for users with slow internet connections."

    "Trang web có một phiên bản chỉ có văn bản dành cho những người dùng có kết nối internet chậm."

  • "I prefer the text-only version of the email because it loads faster."

    "Tôi thích phiên bản chỉ có văn bản của email hơn vì nó tải nhanh hơn."

  • "Some websites offer a text-only option for visually impaired users."

    "Một số trang web cung cấp tùy chọn chỉ có văn bản cho người dùng khiếm thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun text Văn bản, tin nhắn (qua điện thoại)
Verb text Nhắn tin
Adjective textual Thuộc về văn bản
Adverb textually Về mặt văn bản
Noun context Ngữ cảnh, bối cảnh
Noun textbook Sách giáo khoa
Gerund/Noun texting Việc nhắn tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

accessibility (khả năng tiếp cận)bandwidth (băng thông)plain text editor (trình soạn thảo văn bản thuần túy)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế web, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
text
English
only
English
text-only

Nguồn gốc của "text-only"

Từ "text-only" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: "text" (văn bản) và "only" (chỉ/duy nhất). "Text" có nguồn gốc từ tiếng Latin "textus" (nghĩa là "một vật được dệt", sau đó là "kết cấu, văn bản"). "Only" lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "ānlīc", có nghĩa là "giống như một" hoặc "duy nhất". Khi kết hợp lại, "text-only" mô tả một nội dung hoặc định dạng chỉ chứa văn bản, không có hình ảnh, video hay các yếu tố đa phương tiện khác, phản ánh sự phát triển của công nghệ thông tin.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả định dạng của một tệp, một trang web, hoặc một thông báo. Nhấn mạnh sự đơn giản và tập trung vào nội dung chữ viết, loại bỏ các yếu tố đa phương tiện khác. 'Text-only' thường được dùng khi băng thông hạn chế, hoặc để tăng khả năng truy cập cho người dùng khuyết tật.

Collocations (Từ đi kèm)

text-only + Noun
  • version a text-only version
    (một phiên bản chỉ có văn bản)
  • mode in text-only mode
    (ở chế độ chỉ có văn bản)
  • interface a text-only interface
    (một giao diện chỉ có văn bản)
  • document a text-only document
    (một tài liệu chỉ có văn bản)
  • email a text-only email
    (một email chỉ có văn bản)
  • content text-only content
    (nội dung chỉ có văn bản)

Idioms

  • switch to text-only mode

    chuyển sang chế độ chỉ có văn bản

    "To save data, I often switch my browser to text-only mode."

    (Để tiết kiệm dữ liệu, tôi thường chuyển trình duyệt của mình sang chế độ chỉ có văn bản.)

  • provide a text-only alternative

    cung cấp một lựa chọn thay thế chỉ có văn bản

    "Many websites provide a text-only alternative for users with slow internet."

    (Nhiều trang web cung cấp một lựa chọn thay thế chỉ có văn bản cho người dùng có internet chậm.)

  • text-only display

    màn hình hiển thị chỉ có văn bản

    "Older mobile phones typically had a text-only display."

    (Điện thoại di động đời cũ thường có màn hình hiển thị chỉ có văn bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

text-only

Tính từ
Lật mặt

Chỉ chứa văn bản; không có hình ảnh, âm thanh hoặc video.

"The website has a text-only version for users with slow internet connections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the website is text-only, which makes it load very fast!
Ồ, trang web chỉ có văn bản thôi, điều này làm cho nó tải rất nhanh!
Phủ định
Oh, this email client isn't text-only; it supports HTML formatting.
Ôi, trình duyệt email này không chỉ có văn bản; nó hỗ trợ định dạng HTML.
Nghi vấn
Hey, is this document text-only, or does it include images?
Này, tài liệu này chỉ có văn bản thôi, hay nó có bao gồm hình ảnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "text-only".

Internet và Khả năng Truy cập

Khái niệm 'text-only' (chỉ văn bản) rất quan trọng trong lịch sử phát triển của Internet và vẫn còn giá trị trong việc đảm bảo khả năng truy cập (accessibility). Các phiên bản chỉ văn bản của trang web hoặc ứng dụng giúp những người có kết nối mạng chậm, người dùng thiết bị cũ, hoặc những người sử dụng trình đọc màn hình (screen reader) để hỗ trợ thị giác có thể dễ dàng truy cập thông tin hơn. Điều này thể hiện một nguyên tắc thiết kế quan trọng: thông tin cốt lõi phải luôn có sẵn ở dạng đơn giản nhất.

Tiết kiệm Dữ liệu và Tốc độ

'Text-only' còn liên quan đến việc tiết kiệm dữ liệu di động và cải thiện tốc độ tải trang. Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là các khu vực có hạ tầng mạng kém phát triển, việc truy cập nội dung chỉ văn bản giúp người dùng giảm chi phí dữ liệu và trải nghiệm duyệt web nhanh hơn đáng kể. Đây là một cân nhắc thực tế trong việc thiết kế ứng dụng và dịch vụ trực tuyến.