(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ the key problem
B1

the key problem

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề then chốt vấn đề mấu chốt vấn đề chủ yếu vấn đề quan trọng nhất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'The key problem'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có tầm quan trọng then chốt; sống còn.

Definition (English Meaning)

Of crucial importance; vital.

Ví dụ Thực tế với 'The key problem'

  • "The key problem is lack of funding."

    "Vấn đề then chốt là thiếu kinh phí."

  • "The key problem with this plan is the lack of resources."

    "Vấn đề then chốt với kế hoạch này là thiếu nguồn lực."

  • "Addressing the key problem will lead to significant improvements."

    "Giải quyết vấn đề then chốt sẽ dẫn đến những cải thiện đáng kể."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'The key problem'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: key
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'The key problem'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong cụm từ "the key problem", "key" được dùng như một tính từ để nhấn mạnh rằng đây là vấn đề quan trọng nhất, then chốt nhất cần được giải quyết. Nó không chỉ đơn thuần là một vấn đề, mà là vấn đề quyết định đến thành công hoặc thất bại của một mục tiêu, dự án hoặc tình huống nào đó. Khác với các từ như "important" (quan trọng) hoặc "significant" (đáng kể), "key" mang ý nghĩa cấp bách và có tính chất quyết định hơn. Ví dụ, "the key ingredient" (thành phần chủ chốt) ám chỉ thành phần không thể thiếu để đạt được hương vị mong muốn, tương tự, "the key issue" (vấn đề then chốt) là vấn đề cần được giải quyết trước tiên để tiến triển.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'The key problem'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)