(Top Banner Ad)
the key problem
B1
Tính từ B1 Tổng quát

the key problem

UK: /kiː/ • US: /kiː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề then chốt vấn đề mấu chốt vấn đề chủ yếu vấn đề quan trọng nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of crucial importance; vital.

Vietnamese Meaning

Có tầm quan trọng then chốt; sống còn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The key problem is lack of funding."

    "Vấn đề then chốt là thiếu kinh phí."

  • "The key problem with this plan is the lack of resources."

    "Vấn đề then chốt với kế hoạch này là thiếu nguồn lực."

  • "Addressing the key problem will lead to significant improvements."

    "Giải quyết vấn đề then chốt sẽ dẫn đến những cải thiện đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa; yếu tố then chốt
Adjective key chủ yếu, then chốt
Noun problem vấn đề
Adjective problematic gây vấn đề, khó giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klaujaz
Old English
clæġ
English
key
Latin
problema
Greek
problema
English
problem

Nguồn gốc của 'key' (chìa khóa)

Từ 'key' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*klaujaz', có nghĩa là 'cái móc' hoặc 'cái que'. Sau đó, nó phát triển thành 'clæġ' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ vật dùng để mở khóa. Ý nghĩa biểu tượng của 'key' (chìa khóa) như là 'giải pháp' hoặc 'điều quan trọng' bắt đầu xuất hiện sau này, liên quan đến khả năng mở ra những cánh cửa (nghĩa đen và nghĩa bóng).

Nguồn gốc của 'problem' (vấn đề)

Từ 'problem' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'problema', có nghĩa là 'điều gì đó được đặt ra' hoặc 'câu hỏi'. Từ này sau đó được Latinh hóa thành 'problema' và du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, nó mang ý nghĩa một câu hỏi hóc búa cần giải quyết, và dần dần mở rộng thành bất kỳ tình huống khó khăn nào.

Usage Note

Trong cụm từ "the key problem", "key" được dùng như một tính từ để nhấn mạnh rằng đây là vấn đề quan trọng nhất, then chốt nhất cần được giải quyết. Nó không chỉ đơn thuần là một vấn đề, mà là vấn đề quyết định đến thành công hoặc thất bại của một mục tiêu, dự án hoặc tình huống nào đó. Khác với các từ như "important" (quan trọng) hoặc "significant" (đáng kể), "key" mang ý nghĩa cấp bách và có tính chất quyết định hơn. Ví dụ, "the key ingredient" (thành phần chủ chốt) ám chỉ thành phần không thể thiếu để đạt được hương vị mong muốn, tương tự, "the key issue" (vấn đề then chốt) là vấn đề cần được giải quyết trước tiên để tiến triển.
Trong một số trường hợp hiếm hoi, người ta có thể sử dụng 'key' như một danh từ để chỉ một vấn đề quan trọng, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn so với khi 'key' được sử dụng như một tính từ. Thông thường, khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng, người ta sẽ thêm 'problem' vào, ví dụ 'key problem'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the key problem
  • major major the key problem
    (vấn đề then chốt lớn)
  • central central the key problem
    (vấn đề then chốt trung tâm)
  • fundamental fundamental the key problem
    (vấn đề then chốt cơ bản)
Verb + the key problem
  • address address the key problem
    (giải quyết vấn đề then chốt)
  • identify identify the key problem
    (xác định vấn đề then chốt)
  • solve solve the key problem
    (giải quyết vấn đề then chốt)

Idioms

  • The key is...

    Điểm mấu chốt là...

    "The key is to remain calm."

    (Điểm mấu chốt là phải giữ bình tĩnh.)

  • Find the key to...

    Tìm ra chìa khóa để...

    "We need to find the key to solving this problem."

    (Chúng ta cần tìm ra chìa khóa để giải quyết vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the key problem

Tính từ
Lật mặt

Có tầm quan trọng then chốt; sống còn.

"The key problem is lack of funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The key problem is that they haven't considered all the options.
Vấn đề cốt lõi là họ chưa xem xét tất cả các lựa chọn.
Phủ định
The key problem isn't what we expected; it's something completely different.
Vấn đề cốt lõi không phải là những gì chúng ta mong đợi; nó là một cái gì đó hoàn toàn khác.
Nghi vấn
Is the key problem that we lack sufficient funding?
Vấn đề cốt lõi có phải là chúng ta thiếu kinh phí đầy đủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the key problem".

Tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng xác định và giải quyết vấn đề được coi là một kỹ năng quan trọng, đặc biệt trong công việc và học tập. Việc tập trung vào 'vấn đề then chốt' giúp tối ưu hóa nỗ lực và đạt được hiệu quả cao hơn.