the people
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Human beings in general or considered collectively.
Vietnamese Meaning
Con người nói chung hoặc được xem xét như một tập thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government should listen to the needs of the people."
"Chính phủ nên lắng nghe những nhu cầu của người dân."
-
"The will of the people must be respected."
"Ý chí của nhân dân phải được tôn trọng."
-
"These policies are designed to benefit the people."
"Những chính sách này được thiết kế để mang lại lợi ích cho người dân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'the people' thường dùng để chỉ một nhóm người cụ thể, thường là công dân của một quốc gia, hoặc những người ủng hộ một lý tưởng nào đó. Nó mang tính tập thể và có thể mang sắc thái chính trị, đặc biệt khi được sử dụng trong các khẩu hiệu hoặc tuyên bố chính trị. So với 'person' (một cá nhân) hoặc 'persons' (số nhiều, trang trọng hơn), 'people' nhấn mạnh sự thống nhất và đại diện.
Prepositions
'of' dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: 'the people of Vietnam' - người dân Việt Nam). 'by' dùng để chỉ hành động được thực hiện bởi người dân (ví dụ: 'government by the people' - chính phủ do dân bầu). 'for' dùng để chỉ lợi ích hoặc mục đích hướng đến người dân (ví dụ: 'government for the people' - chính phủ vì dân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ordinary the ordinary people (những người dân bình thường)
-
working the working people (những người lao động)
-
young the young people (những người trẻ)
-
represent represent the people (đại diện cho người dân)
-
serve serve the people (phục vụ nhân dân)
-
elect elect the people (bầu chọn người dân (người đại diện))
Idioms
-
power to the people
quyền lực thuộc về nhân dân
"The protestors chanted 'power to the people!'"
(Những người biểu tình hô vang 'quyền lực thuộc về nhân dân!')
-
the people's choice
lựa chọn của nhân dân
"He was the people's choice for president."
(Ông ấy là lựa chọn của nhân dân cho chức tổng thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the people
Danh từ (Noun)Con người nói chung hoặc được xem xét như một tập thể.
"The government should listen to the needs of the people."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The people must follow the law. |
Người dân phải tuân theo pháp luật. |
| Phủ định | The people shouldn't ignore the warning signs. |
Mọi người không nên bỏ qua các biển báo cảnh báo. |
| Nghi vấn | Could the people be more supportive of each other? |
Mọi người có thể hỗ trợ nhau nhiều hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the people".
