(Top Banner Ad)
the people
A2
Danh từ (Noun) A2 Xã hội học, Chính trị, Ngôn ngữ học

the people

UK: /ˈpiːpl/ • US: /ˈpiːpl/

Nghĩa tiếng Việt

người dân nhân dân dân chúng quần chúng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Human beings in general or considered collectively.

Vietnamese Meaning

Con người nói chung hoặc được xem xét như một tập thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government should listen to the needs of the people."

    "Chính phủ nên lắng nghe những nhu cầu của người dân."

  • "The will of the people must be respected."

    "Ý chí của nhân dân phải được tôn trọng."

  • "These policies are designed to benefit the people."

    "Những chính sách này được thiết kế để mang lại lợi ích cho người dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người
Noun populate dân cư, cư trú
Adjective popular phổ biến, được yêu thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þeudō
Old English
þēod
English
the people

Nguồn gốc của 'the people'

Từ 'people' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ '*þeudō', có nghĩa là 'những người thuộc cùng một bộ tộc hoặc quốc gia'. Nó dần phát triển thành 'þēod' trong tiếng Anh cổ, và cuối cùng thành 'people' như chúng ta biết ngày nay. Việc sử dụng 'the people' thường ám chỉ đến một tập thể lớn, có chung quyền lợi và mục tiêu.

Usage Note

Cụm 'the people' thường dùng để chỉ một nhóm người cụ thể, thường là công dân của một quốc gia, hoặc những người ủng hộ một lý tưởng nào đó. Nó mang tính tập thể và có thể mang sắc thái chính trị, đặc biệt khi được sử dụng trong các khẩu hiệu hoặc tuyên bố chính trị. So với 'person' (một cá nhân) hoặc 'persons' (số nhiều, trang trọng hơn), 'people' nhấn mạnh sự thống nhất và đại diện.

Prepositions

of by for

'of' dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: 'the people of Vietnam' - người dân Việt Nam). 'by' dùng để chỉ hành động được thực hiện bởi người dân (ví dụ: 'government by the people' - chính phủ do dân bầu). 'for' dùng để chỉ lợi ích hoặc mục đích hướng đến người dân (ví dụ: 'government for the people' - chính phủ vì dân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the people
  • ordinary the ordinary people
    (những người dân bình thường)
  • working the working people
    (những người lao động)
  • young the young people
    (những người trẻ)
Verb + the people
  • represent represent the people
    (đại diện cho người dân)
  • serve serve the people
    (phục vụ nhân dân)
  • elect elect the people
    (bầu chọn người dân (người đại diện))

Idioms

  • power to the people

    quyền lực thuộc về nhân dân

    "The protestors chanted 'power to the people!'"

    (Những người biểu tình hô vang 'quyền lực thuộc về nhân dân!')

  • the people's choice

    lựa chọn của nhân dân

    "He was the people's choice for president."

    (Ông ấy là lựa chọn của nhân dân cho chức tổng thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the people

Danh từ (Noun)
Lật mặt

Con người nói chung hoặc được xem xét như một tập thể.

"The government should listen to the needs of the people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The people must follow the law.
Người dân phải tuân theo pháp luật.
Phủ định
The people shouldn't ignore the warning signs.
Mọi người không nên bỏ qua các biển báo cảnh báo.
Nghi vấn
Could the people be more supportive of each other?
Mọi người có thể hỗ trợ nhau nhiều hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the people".

Dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, 'the people' đề cập đến tất cả công dân của một quốc gia, những người có quyền bầu cử và tham gia vào các quyết định chính trị. Ý tưởng này nhấn mạnh chủ quyền nhân dân – quyền lực tối cao thuộc về người dân.

Chủ nghĩa dân túy

Chủ nghĩa dân túy (Populism) là một hệ tư tưởng chính trị nhấn mạnh vào sự đối lập giữa 'the people' (dân thường) và 'the elite' (giới tinh hoa). Các chính trị gia dân túy thường tuyên bố đại diện cho ý chí thực sự của người dân.