(Top Banner Ad)
think creatively
B2
Động từ + Trạng từ B2 Tổng quát

think creatively

UK: /θɪŋk kriˈeɪtɪvli/ • US: /θɪŋk kriˈeɪtɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

suy nghĩ một cách sáng tạo tư duy sáng tạo sáng tạo trong tư duy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use imagination and original ideas to produce something.

Vietnamese Meaning

Sử dụng trí tưởng tượng và những ý tưởng độc đáo để tạo ra điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to think creatively to solve this problem."

    "Chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo để giải quyết vấn đề này."

  • "The company encourages employees to think creatively."

    "Công ty khuyến khích nhân viên suy nghĩ sáng tạo."

  • "Thinking creatively can lead to new inventions."

    "Suy nghĩ sáng tạo có thể dẫn đến những phát minh mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think Suy nghĩ, tư duy
Noun thought Ý nghĩ, tư tưởng
Adjective thoughtful Sâu sắc, chu đáo
Verb create Sáng tạo, tạo ra
Noun creation Sự sáng tạo, tác phẩm
Adjective creative Sáng tạo (tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þenkijaną
Old English
þencan
English
think
Latin
creare
English
create
English
creatively

Nguồn gốc của 'Think'

Từ 'think' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'þenkijaną', có nghĩa là 'làm cho xuất hiện trong tâm trí'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'þencan' trong tiếng Anh cổ và cuối cùng là 'think' như chúng ta biết ngày nay. Nó mang một lịch sử lâu dài về sự suy tư và cân nhắc.

Nguồn gốc của 'Creatively'

Từ 'creatively' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'creare', có nghĩa là 'tạo ra'. Ý tưởng về sự sáng tạo đã ăn sâu vào nhiều nền văn hóa trong suốt lịch sử. Nó đề cập đến khả năng tạo ra những điều mới và độc đáo.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quá trình suy nghĩ không theo lối mòn, vượt ra khỏi những giới hạn thông thường để tạo ra những giải pháp hoặc ý tưởng mới mẻ. Khác với 'think outside the box' (suy nghĩ vượt khuôn khổ), 'think creatively' tập trung vào bản chất sáng tạo của quá trình suy nghĩ, bao gồm cả việc kết hợp các yếu tố khác nhau một cách độc đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + think creatively
  • Really think creatively
    (Thực sự suy nghĩ một cách sáng tạo)
  • Truly think creatively
    (Thật sự suy nghĩ một cách sáng tạo)
  • Actively think creatively
    (Chủ động suy nghĩ một cách sáng tạo)
Verb + think creatively
  • Need to think creatively
    (Cần phải suy nghĩ một cách sáng tạo)
  • Encourage students to think creatively
    (Khuyến khích học sinh suy nghĩ một cách sáng tạo)
  • Allow employees to think creatively
    (Cho phép nhân viên suy nghĩ một cách sáng tạo)
Preposition + think creatively
  • Approach problems by thinking creatively
    (Tiếp cận vấn đề bằng cách suy nghĩ sáng tạo)

Idioms

  • Think outside the box

    Nghĩ khác biệt, vượt ra ngoài những khuôn khổ thông thường

    "To solve this problem, you need to think outside the box."

    (Để giải quyết vấn đề này, bạn cần phải nghĩ khác biệt đi.)

  • Brainstorm

    Động não, cùng nhau đưa ra ý tưởng

    "Let's brainstorm some ideas for our new marketing campaign."

    (Chúng ta hãy cùng nhau động não để đưa ra những ý tưởng cho chiến dịch marketing mới của chúng ta.)

  • Blue-sky thinking

    Suy nghĩ viển vông, nghĩ đến những ý tưởng táo bạo và không thực tế.

    "The company encourages blue-sky thinking to generate innovative ideas."

    (Công ty khuyến khích suy nghĩ viển vông để tạo ra những ý tưởng sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

think creatively

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Sử dụng trí tưởng tượng và những ý tưởng độc đáo để tạo ra điều gì đó.

"We need to think creatively to solve this problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To succeed in this industry, you need a specific skill: think creatively.
Để thành công trong ngành này, bạn cần một kỹ năng cụ thể: suy nghĩ sáng tạo.
Phủ định
Many people struggle with innovation; they can't seem to think creatively.
Nhiều người gặp khó khăn với sự đổi mới; họ dường như không thể suy nghĩ một cách sáng tạo.
Nghi vấn
Is there a way to encourage innovation: to think more creatively?
Có cách nào để khuyến khích sự đổi mới không: để suy nghĩ sáng tạo hơn?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is thinking creatively about how to solve the problem.
Cô ấy đang suy nghĩ sáng tạo về cách giải quyết vấn đề.
Phủ định
They aren't thinking creatively enough to come up with a new idea.
Họ không suy nghĩ đủ sáng tạo để đưa ra một ý tưởng mới.
Nghi vấn
Is he thinking creatively during the brainstorming session?
Anh ấy có đang suy nghĩ sáng tạo trong buổi động não không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think creatively".

Vai trò của sự sáng tạo trong giáo dục phương Tây

Trong giáo dục phương Tây, sự sáng tạo được coi là một kỹ năng quan trọng. Học sinh được khuyến khích phát triển khả năng tư duy độc lập và đưa ra những giải pháp mới cho các vấn đề.

Ngày Sáng tạo Thế giới

Ngày Sáng tạo và Đổi mới Thế giới (World Creativity and Innovation Day), được tổ chức vào ngày 21 tháng 4 hàng năm, nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sự sáng tạo trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu.