think creatively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To use imagination and original ideas to produce something.
Vietnamese Meaning
Sử dụng trí tưởng tượng và những ý tưởng độc đáo để tạo ra điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to think creatively to solve this problem."
"Chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo để giải quyết vấn đề này."
-
"The company encourages employees to think creatively."
"Công ty khuyến khích nhân viên suy nghĩ sáng tạo."
-
"Thinking creatively can lead to new inventions."
"Suy nghĩ sáng tạo có thể dẫn đến những phát minh mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh quá trình suy nghĩ không theo lối mòn, vượt ra khỏi những giới hạn thông thường để tạo ra những giải pháp hoặc ý tưởng mới mẻ. Khác với 'think outside the box' (suy nghĩ vượt khuôn khổ), 'think creatively' tập trung vào bản chất sáng tạo của quá trình suy nghĩ, bao gồm cả việc kết hợp các yếu tố khác nhau một cách độc đáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Really think creatively (Thực sự suy nghĩ một cách sáng tạo)
-
Truly think creatively (Thật sự suy nghĩ một cách sáng tạo)
-
Actively think creatively (Chủ động suy nghĩ một cách sáng tạo)
-
Need to think creatively (Cần phải suy nghĩ một cách sáng tạo)
-
Encourage students to think creatively (Khuyến khích học sinh suy nghĩ một cách sáng tạo)
-
Allow employees to think creatively (Cho phép nhân viên suy nghĩ một cách sáng tạo)
-
Approach problems by thinking creatively (Tiếp cận vấn đề bằng cách suy nghĩ sáng tạo)
Idioms
-
Think outside the box
Nghĩ khác biệt, vượt ra ngoài những khuôn khổ thông thường
"To solve this problem, you need to think outside the box."
(Để giải quyết vấn đề này, bạn cần phải nghĩ khác biệt đi.)
-
Brainstorm
Động não, cùng nhau đưa ra ý tưởng
"Let's brainstorm some ideas for our new marketing campaign."
(Chúng ta hãy cùng nhau động não để đưa ra những ý tưởng cho chiến dịch marketing mới của chúng ta.)
-
Blue-sky thinking
Suy nghĩ viển vông, nghĩ đến những ý tưởng táo bạo và không thực tế.
"The company encourages blue-sky thinking to generate innovative ideas."
(Công ty khuyến khích suy nghĩ viển vông để tạo ra những ý tưởng sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
think creatively
Động từ + Trạng từSử dụng trí tưởng tượng và những ý tưởng độc đáo để tạo ra điều gì đó.
"We need to think creatively to solve this problem."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To succeed in this industry, you need a specific skill: think creatively. |
Để thành công trong ngành này, bạn cần một kỹ năng cụ thể: suy nghĩ sáng tạo. |
| Phủ định | Many people struggle with innovation; they can't seem to think creatively. |
Nhiều người gặp khó khăn với sự đổi mới; họ dường như không thể suy nghĩ một cách sáng tạo. |
| Nghi vấn | Is there a way to encourage innovation: to think more creatively? |
Có cách nào để khuyến khích sự đổi mới không: để suy nghĩ sáng tạo hơn? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is thinking creatively about how to solve the problem. |
Cô ấy đang suy nghĩ sáng tạo về cách giải quyết vấn đề. |
| Phủ định | They aren't thinking creatively enough to come up with a new idea. |
Họ không suy nghĩ đủ sáng tạo để đưa ra một ý tưởng mới. |
| Nghi vấn | Is he thinking creatively during the brainstorming session? |
Anh ấy có đang suy nghĩ sáng tạo trong buổi động não không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think creatively".
