(Top Banner Ad)
think conventionally
B2
Verb Phrase B2 Tư duy, Xã hội học

think conventionally

UK: /θɪŋk kənˈvɛnʃənəli/ • US: /θɪŋk kənˈvɛnʃənəli/

Nghĩa tiếng Việt

suy nghĩ theo lối thông thường suy nghĩ theo khuôn mẫu suy nghĩ rập khuôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think in a way that conforms to accepted standards or beliefs; to not be original or innovative in one's thinking.

Vietnamese Meaning

Suy nghĩ theo cách phù hợp với các tiêu chuẩn hoặc niềm tin được chấp nhận; không sáng tạo hoặc đổi mới trong tư duy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tends to think conventionally and doesn't come up with many original ideas."

    "Anh ấy có xu hướng suy nghĩ theo lối thông thường và không đưa ra nhiều ý tưởng độc đáo."

  • "The company is successful, but it continues to think conventionally and avoid risk."

    "Công ty rất thành công, nhưng nó tiếp tục suy nghĩ theo lối thông thường và tránh rủi ro."

  • "If we continue to think conventionally, we will never find a solution to this problem."

    "Nếu chúng ta tiếp tục suy nghĩ theo lối thông thường, chúng ta sẽ không bao giờ tìm ra giải pháp cho vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think suy nghĩ, nghĩ
Noun thought ý nghĩ, suy nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, trầm tư
Noun convention tập quán, quy ước
Adjective conventional thông thường, theo quy ước
Adverb conventionally một cách thông thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tư duy, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þenkijaną
Old English
þencan
English
think
Latin
conventio
English
convention
English
conventionally
English
think conventionally

Nguồn gốc của 'Think'

Từ 'think' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*þenkijaną', có nghĩa là 'làm cho xuất hiện trong tâm trí'. Qua tiếng Anh cổ 'þencan', nó mang ý nghĩa 'suy nghĩ, dự định'. Hành trình của từ này cho thấy sự quan trọng của suy nghĩ trong lịch sử ngôn ngữ.

Nguồn gốc của 'Conventionally'

Từ 'conventionally' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'conventio' (sự thỏa thuận, sự hội họp). Nó ám chỉ những điều được chấp nhận rộng rãi hoặc theo truyền thống. 'Think conventionally' nghĩa là suy nghĩ theo những khuôn mẫu đã được thiết lập.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa phê phán, ám chỉ sự thiếu sáng tạo hoặc sự thụ động trong tư duy. Nó đối lập với việc 'think outside the box' (suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ). Việc 'think conventionally' không nhất thiết là xấu, đôi khi nó cần thiết để duy trì trật tự và tuân thủ các quy tắc. Tuy nhiên, trong bối cảnh cần sự đổi mới và sáng tạo, nó có thể trở thành một hạn chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + think conventionally
  • always always think conventionally
    (luôn suy nghĩ theo lối thông thường)
  • often often think conventionally
    (thường suy nghĩ theo lối thông thường)
  • tend to tend to think conventionally
    (có xu hướng suy nghĩ theo lối thông thường)
Helping verb + think conventionally
  • need to need to think conventionally
    (cần phải suy nghĩ theo lối thông thường)
  • have to have to think conventionally
    (phải suy nghĩ theo lối thông thường)
  • start to start to think conventionally
    (bắt đầu suy nghĩ theo lối thông thường)

Idioms

  • think outside the box

    suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ

    "To solve this problem, we need to think outside the box."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phải suy nghĩ sáng tạo.)

  • think along the same lines

    suy nghĩ theo cùng một hướng, có cùng quan điểm

    "We're thinking along the same lines about the project's direction."

    (Chúng ta đang có cùng quan điểm về hướng đi của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

think conventionally

Verb Phrase
Lật mặt

Suy nghĩ theo cách phù hợp với các tiêu chuẩn hoặc niềm tin được chấp nhận; không sáng tạo hoặc đổi mới trong tư duy.

"He tends to think conventionally and doesn't come up with many original ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think conventionally".

Áp lực xã hội

Trong nhiều xã hội, có áp lực phải 'think conventionally' để hòa nhập và tránh bị chỉ trích. Điều này có thể hạn chế sự sáng tạo và đổi mới.

Sự đổi mới và tư duy phản biện

Trong bối cảnh của sự đổi mới và tư duy phản biện, việc 'think conventionally' có thể là một trở ngại. Khuyến khích tư duy độc lập và đặt câu hỏi về những điều được cho là hiển nhiên là rất quan trọng.