think conventionally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To think in a way that conforms to accepted standards or beliefs; to not be original or innovative in one's thinking.
Vietnamese Meaning
Suy nghĩ theo cách phù hợp với các tiêu chuẩn hoặc niềm tin được chấp nhận; không sáng tạo hoặc đổi mới trong tư duy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tends to think conventionally and doesn't come up with many original ideas."
"Anh ấy có xu hướng suy nghĩ theo lối thông thường và không đưa ra nhiều ý tưởng độc đáo."
-
"The company is successful, but it continues to think conventionally and avoid risk."
"Công ty rất thành công, nhưng nó tiếp tục suy nghĩ theo lối thông thường và tránh rủi ro."
-
"If we continue to think conventionally, we will never find a solution to this problem."
"Nếu chúng ta tiếp tục suy nghĩ theo lối thông thường, chúng ta sẽ không bao giờ tìm ra giải pháp cho vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | think | suy nghĩ, nghĩ |
| Noun | thought | ý nghĩ, suy nghĩ |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, trầm tư |
| Noun | convention | tập quán, quy ước |
| Adjective | conventional | thông thường, theo quy ước |
| Adverb | conventionally | một cách thông thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa phê phán, ám chỉ sự thiếu sáng tạo hoặc sự thụ động trong tư duy. Nó đối lập với việc 'think outside the box' (suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ). Việc 'think conventionally' không nhất thiết là xấu, đôi khi nó cần thiết để duy trì trật tự và tuân thủ các quy tắc. Tuy nhiên, trong bối cảnh cần sự đổi mới và sáng tạo, nó có thể trở thành một hạn chế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always think conventionally (luôn suy nghĩ theo lối thông thường)
-
often often think conventionally (thường suy nghĩ theo lối thông thường)
-
tend to tend to think conventionally (có xu hướng suy nghĩ theo lối thông thường)
-
need to need to think conventionally (cần phải suy nghĩ theo lối thông thường)
-
have to have to think conventionally (phải suy nghĩ theo lối thông thường)
-
start to start to think conventionally (bắt đầu suy nghĩ theo lối thông thường)
Idioms
-
think outside the box
suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ
"To solve this problem, we need to think outside the box."
(Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phải suy nghĩ sáng tạo.)
-
think along the same lines
suy nghĩ theo cùng một hướng, có cùng quan điểm
"We're thinking along the same lines about the project's direction."
(Chúng ta đang có cùng quan điểm về hướng đi của dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
think conventionally
Verb PhraseSuy nghĩ theo cách phù hợp với các tiêu chuẩn hoặc niềm tin được chấp nhận; không sáng tạo hoặc đổi mới trong tư duy.
"He tends to think conventionally and doesn't come up with many original ideas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think conventionally".
