(Top Banner Ad)
carefully thought out
C1
Tính từ (Adjective) C1 Tổng quát

carefully thought out

Nghĩa tiếng Việt

đã được cân nhắc kỹ lưỡng đã được suy nghĩ cẩn thận đã được lên kế hoạch kỹ lưỡng đã được tính toán cẩn thận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Planned or considered in detail and with great care.

Vietnamese Meaning

Được lên kế hoạch hoặc xem xét một cách chi tiết và cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was carefully thought out before it was launched."

    "Dự án đã được lên kế hoạch cẩn thận trước khi được triển khai."

  • "This was a carefully thought out decision."

    "Đây là một quyết định đã được cân nhắc kỹ lưỡng."

  • "The marketing strategy was carefully thought out to target the right audience."

    "Chiến lược tiếp thị đã được lên kế hoạch cẩn thận để nhắm đến đúng đối tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think suy nghĩ
Noun thought suy nghĩ, ý tưởng
Adjective thoughtful chu đáo, trầm tư
Adjective thoughtless thiếu suy nghĩ, vô tâm
Verb care quan tâm, chăm sóc
Noun care sự quan tâm, sự cẩn thận
Adjective careful cẩn thận
Adverb carefully một cách cẩn thận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*karō (care) + *þanhtaz (thought) + *ūt (out)
Old English
caru + þōht + ūt
Middle English
care + thoght + out
Modern English
carefully thought out

Sự kết hợp của 'Quan tâm' và 'Suy nghĩ đến cùng'

Cụm từ 'carefully thought out' là sự kết hợp mạnh mẽ của ba từ gốc. 'Carefully' đến từ 'care' (sự quan tâm, lo lắng), ngụ ý một hành động được thực hiện với sự chú ý đặc biệt. 'Thought out' kết hợp 'thought' (suy nghĩ) và 'out' (ra ngoài, đến cùng). Hình ảnh được tạo ra là một quá trình tư duy không chỉ diễn ra bên trong tâm trí mà còn được 'đưa ra ngoài' để xem xét từ mọi góc độ, cho đến khi hoàn chỉnh. Vì vậy, một kế hoạch 'carefully thought out' là một kế hoạch được chăm chút và suy xét toàn diện, không bỏ sót chi tiết nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các kế hoạch, chiến lược, ý tưởng, hoặc quyết định đã được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi thực hiện hoặc đưa ra. Nó nhấn mạnh sự cẩn trọng, chu đáo và kỹ lưỡng trong quá trình suy nghĩ. Khác với 'well-considered', 'carefully thought out' nhấn mạnh hơn vào quá trình suy nghĩ và chuẩn bị cẩn thận, trong khi 'well-considered' có thể chỉ đơn giản là một đánh giá tích cực về một ý tưởng hoặc kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + carefully thought out
  • extremely carefully thought out
    (được suy tính cực kỳ kỹ lưỡng)
  • very carefully thought out
    (được suy tính rất kỹ lưỡng)
  • meticulously carefully thought out
    (được cân nhắc một cách tỉ mỉ)
Verb + ... + carefully thought out
  • to be carefully thought out
    (được suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng)
  • to seem carefully thought out
    (có vẻ như đã được cân nhắc kỹ lưỡng)
  • needs to be carefully thought out
    (cần phải được suy tính cẩn thận)
carefully thought out + Noun
  • plan a carefully thought out plan
    (một kế hoạch được cân nhắc kỹ lưỡng)
  • strategy a carefully thought out strategy
    (một chiến lược được tính toán cẩn thận)
  • decision a carefully thought out decision
    (một quyết định đã được suy nghĩ thấu đáo)
  • argument a carefully thought out argument
    (một lập luận được xây dựng chặt chẽ)

Idioms

  • A carefully thought-out plan of attack.

    Một kế hoạch hành động chi tiết và được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi bắt đầu một việc khó khăn.

    "To launch the new product successfully, we need a carefully thought-out plan of attack."

    (Để ra mắt sản phẩm mới thành công, chúng ta cần một kế hoạch hành động được cân nhắc kỹ lưỡng.)

  • The result of a carefully thought-out process.

    Là kết quả của một quy trình được tính toán và cân nhắc cẩn thận, không phải là ngẫu nhiên.

    "The beautiful design was not an accident; it was the result of a carefully thought-out process."

    (Thiết kế tuyệt đẹp đó không phải là một sự tình cờ; nó là kết quả của một quá trình được suy tính cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carefully thought out

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Được lên kế hoạch hoặc xem xét một cách chi tiết và cẩn thận.

"The project was carefully thought out before it was launched."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Plan your strategy with a carefully thought-out approach.
Hãy lên kế hoạch chiến lược của bạn với một cách tiếp cận được suy nghĩ cẩn thận.
Phủ định
Don't make decisions without a carefully thought-out plan.
Đừng đưa ra quyết định mà không có một kế hoạch được suy nghĩ cẩn thận.
Nghi vấn
Please, present your carefully thought-out proposal to the board.
Làm ơn, trình bày đề xuất được suy nghĩ cẩn thận của bạn cho hội đồng quản trị.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carefully thought out".

Lập Kế hoạch Chiến lược trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh và quân sự phương Tây, một 'carefully thought-out plan' (kế hoạch được suy tính kỹ lưỡng) là nền tảng của thành công. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị, có tầm nhìn xa và giảm thiểu rủi ro, trái ngược với việc chỉ ứng biến khi tình huống xảy ra. Nó phản ánh niềm tin vào việc kiểm soát và làm chủ tình thế thông qua sự chuẩn bị kỹ càng.

Tư duy Phản biện trong Giáo dục

Hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở bậc đại học, rất coi trọng tư duy phản biện. Sinh viên được khuyến khích đưa ra những lập luận 'carefully thought out' - những lập luận có cơ sở, logic và đã xem xét các quan điểm đối lập. Việc trình bày một ý tưởng mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng thường bị coi là yếu kém và thiếu thuyết phục.