(Top Banner Ad)
thrilling drama
B2
adjective (thrilling) B2 Giải trí, Văn học, Điện ảnh

thrilling drama

UK: /ˈθrɪlɪŋ ˈdrɑːmə/ • US: /ˈθrɪlɪŋ ˈdrɑːmə/

Nghĩa tiếng Việt

kịch tính ly kỳ vở kịch hồi hộp phim truyền hình gay cấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing excitement and pleasure; very exciting.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự phấn khích và thích thú; rất thú vị, hồi hộp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was a thrilling experience from beginning to end."

    "Bộ phim là một trải nghiệm ly kỳ từ đầu đến cuối."

  • "The theater is showing a thrilling drama about the French Revolution."

    "Nhà hát đang chiếu một vở kịch ly kỳ về Cách mạng Pháp."

  • "She enjoys reading thrilling dramas in her free time."

    "Cô ấy thích đọc những vở kịch ly kỳ vào thời gian rảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thrill Làm ai đó phấn khích, hồi hộp tột độ
Noun thrill Cảm giác phấn khích, hồi hộp mạnh mẽ
Adjective thrilled Cảm thấy rất phấn khích, vui sướng
Adverb thrillingly Một cách phấn khích, hồi hộp
Noun drama Kịch, vở kịch; tình huống kịch tính
Adjective dramatic Thuộc về kịch; gây kịch tính, ấn tượng mạnh
Adverb dramatically Một cách đáng kể, đột ngột; một cách kịch tính
Verb dramatize Kịch hóa, sân khấu hóa; làm cho kịch tính hơn
Noun dramatist Nhà viết kịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Văn học, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þyrlian (to pierce, bore - root of 'thrilling')
Middle English
thrillen (to pierce, to cause to shiver)
Ancient Greek
δρᾶμα (drâma - act, deed, play)
Latin
drama
Old French
drame
Modern English
thrill (late 18th C - emotional excitement), drama (late 16th C - theatrical play)

Nguồn gốc của 'Thrilling'

Từ 'thrilling' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa là 'đâm xuyên' (þyrlian), liên quan đến việc tạo ra một lỗ (þyrel). Sau này, trong tiếng Anh trung đại, nó phát triển nghĩa thành 'rung mình, rùng mình' (thrillen), thường là do cảm giác lạnh hoặc sợ hãi. Đến cuối thế kỷ 18, nghĩa của nó chuyển sang 'gây ra cảm giác phấn khích, hồi hộp mạnh mẽ', từ đó chúng ta có 'thrilling' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Drama'

Từ 'drama' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, 'drâma', nghĩa là 'hành động' hoặc 'công việc', xuất phát từ động từ 'drân' (làm, hành động). Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, mang ý nghĩa là một vở kịch sân khấu hoặc một chuỗi sự kiện kịch tính.

Usage Note

Tính từ 'thrilling' miêu tả một cái gì đó tạo ra cảm giác mạnh mẽ của sự phấn khích và hồi hộp. Nó thường được sử dụng để mô tả các trải nghiệm, sự kiện, hoặc tác phẩm nghệ thuật mang tính kích thích cao. Khác với 'exciting', 'thrilling' thường gợi ý một mức độ cao hơn của sự kích động và có thể bao gồm cả yếu tố nguy hiểm hoặc căng thẳng.
Danh từ 'drama' có thể chỉ một vở kịch cụ thể, hoặc một thể loại văn học/nghệ thuật bao gồm các tác phẩm được viết để trình diễn. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là một tình huống căng thẳng, kịch tính trong cuộc sống thực. Trong ngữ cảnh 'thrilling drama', nó chỉ một vở kịch hoặc bộ phim thuộc thể loại kịch tính, ly kỳ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + thrilling drama
  • watch watch a thrilling drama
    (xem một bộ phim/vở kịch gay cấn)
  • experience experience a thrilling drama
    (trải nghiệm một tình huống kịch tính đầy gay cấn)
Adjective + thrilling drama
  • an epic an epic thrilling drama
    (một bộ phim/vở kịch gay cấn hoành tráng)
  • a compelling a compelling thrilling drama
    (một bộ phim/vở kịch gay cấn đầy lôi cuốn)
Noun + of a thrilling drama
  • the climax of a the climax of a thrilling drama
    (cao trào của một bộ phim/vở kịch gay cấn)

Idioms

  • The thrilling drama of life/events

    Sự kịch tính, gay cấn đầy hấp dẫn của cuộc sống/các sự kiện (diễn tả những tình huống đời thực đầy bất ngờ, cảm xúc mạnh)

    "Every day brings new challenges, truly the thrilling drama of life."

    (Mỗi ngày đều mang đến những thử thách mới, thực sự là sự kịch tính đầy hấp dẫn của cuộc sống.)

  • A thrilling drama unfolds

    Một tình huống kịch tính, gay cấn đang diễn ra/mở ra (diễn tả một sự kiện, câu chuyện đang phát triển theo hướng hồi hộp, hấp dẫn)

    "As the final votes were counted, a thrilling drama unfolded live on television."

    (Khi những lá phiếu cuối cùng được kiểm, một màn kịch gay cấn đã diễn ra trực tiếp trên truyền hình.)

  • Caught in a thrilling drama

    Bị cuốn vào một tình huống kịch tính, gay cấn (đang tham gia hoặc bị ảnh hưởng bởi một chuỗi sự kiện hồi hộp, hấp dẫn)

    "The detective found himself caught in a thrilling drama of political intrigue."

    (Vị thám tử thấy mình bị cuốn vào một màn kịch gay cấn của âm mưu chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thrilling drama

adjective (thrilling)
Lật mặt

Gây ra sự phấn khích và thích thú; rất thú vị, hồi hộp.

"The movie was a thrilling experience from beginning to end."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were watching a thrilling drama on TV last night.
Họ đã xem một bộ phim truyền hình gay cấn trên TV tối qua.
Phủ định
She wasn't enjoying the thrilling drama, she found it boring.
Cô ấy không thích bộ phim truyền hình gay cấn đó, cô ấy thấy nó nhàm chán.
Nghi vấn
Were you recording the thrilling drama when the power went out?
Bạn có đang ghi lại bộ phim truyền hình gay cấn khi mất điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrilling drama".

Sức hút của thể loại kịch tính

Thể loại 'thrilling drama' rất được ưa chuộng trên toàn thế giới, từ điện ảnh, truyền hình đến văn học. Con người thường bị thu hút bởi sự gay cấn, hồi hộp mà nó mang lại, bởi cảm giác mạnh (adrenaline rush) khi theo dõi những tình tiết bất ngờ, những cuộc đấu tranh nội tâm hay ngoại cảnh. Nó cho phép khán giả trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ một cách an toàn, từ đó giải tỏa căng thẳng hoặc suy ngẫm về các vấn đề xã hội, đạo đức.

Vai trò trong giải trí và nghệ thuật

Trong nghệ thuật và giải trí phương Tây, 'drama' (kịch) không chỉ là một thể loại mà còn là một hình thức mạnh mẽ để khám phá những khía cạnh sâu sắc của con người: xung đột, tình yêu, mất mát, sự hy vọng và tuyệt vọng. Một 'thrilling drama' thường sử dụng các yếu tố như nút thắt, cao trào và sự đảo ngược tình thế để giữ chân người xem, kích thích trí tò mò và cảm xúc của họ, đồng thời truyền tải thông điệp hoặc phê phán xã hội một cách hiệu quả.