thrilling drama
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing excitement and pleasure; very exciting.
Vietnamese Meaning
Gây ra sự phấn khích và thích thú; rất thú vị, hồi hộp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie was a thrilling experience from beginning to end."
"Bộ phim là một trải nghiệm ly kỳ từ đầu đến cuối."
-
"The theater is showing a thrilling drama about the French Revolution."
"Nhà hát đang chiếu một vở kịch ly kỳ về Cách mạng Pháp."
-
"She enjoys reading thrilling dramas in her free time."
"Cô ấy thích đọc những vở kịch ly kỳ vào thời gian rảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | thrill | Làm ai đó phấn khích, hồi hộp tột độ |
| Noun | thrill | Cảm giác phấn khích, hồi hộp mạnh mẽ |
| Adjective | thrilled | Cảm thấy rất phấn khích, vui sướng |
| Adverb | thrillingly | Một cách phấn khích, hồi hộp |
| Noun | drama | Kịch, vở kịch; tình huống kịch tính |
| Adjective | dramatic | Thuộc về kịch; gây kịch tính, ấn tượng mạnh |
| Adverb | dramatically | Một cách đáng kể, đột ngột; một cách kịch tính |
| Verb | dramatize | Kịch hóa, sân khấu hóa; làm cho kịch tính hơn |
| Noun | dramatist | Nhà viết kịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'thrilling' miêu tả một cái gì đó tạo ra cảm giác mạnh mẽ của sự phấn khích và hồi hộp. Nó thường được sử dụng để mô tả các trải nghiệm, sự kiện, hoặc tác phẩm nghệ thuật mang tính kích thích cao. Khác với 'exciting', 'thrilling' thường gợi ý một mức độ cao hơn của sự kích động và có thể bao gồm cả yếu tố nguy hiểm hoặc căng thẳng.
Danh từ 'drama' có thể chỉ một vở kịch cụ thể, hoặc một thể loại văn học/nghệ thuật bao gồm các tác phẩm được viết để trình diễn. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là một tình huống căng thẳng, kịch tính trong cuộc sống thực. Trong ngữ cảnh 'thrilling drama', nó chỉ một vở kịch hoặc bộ phim thuộc thể loại kịch tính, ly kỳ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch watch a thrilling drama (xem một bộ phim/vở kịch gay cấn)
-
experience experience a thrilling drama (trải nghiệm một tình huống kịch tính đầy gay cấn)
-
an epic an epic thrilling drama (một bộ phim/vở kịch gay cấn hoành tráng)
-
a compelling a compelling thrilling drama (một bộ phim/vở kịch gay cấn đầy lôi cuốn)
-
the climax of a the climax of a thrilling drama (cao trào của một bộ phim/vở kịch gay cấn)
Idioms
-
The thrilling drama of life/events
Sự kịch tính, gay cấn đầy hấp dẫn của cuộc sống/các sự kiện (diễn tả những tình huống đời thực đầy bất ngờ, cảm xúc mạnh)
"Every day brings new challenges, truly the thrilling drama of life."
(Mỗi ngày đều mang đến những thử thách mới, thực sự là sự kịch tính đầy hấp dẫn của cuộc sống.)
-
A thrilling drama unfolds
Một tình huống kịch tính, gay cấn đang diễn ra/mở ra (diễn tả một sự kiện, câu chuyện đang phát triển theo hướng hồi hộp, hấp dẫn)
"As the final votes were counted, a thrilling drama unfolded live on television."
(Khi những lá phiếu cuối cùng được kiểm, một màn kịch gay cấn đã diễn ra trực tiếp trên truyền hình.)
-
Caught in a thrilling drama
Bị cuốn vào một tình huống kịch tính, gay cấn (đang tham gia hoặc bị ảnh hưởng bởi một chuỗi sự kiện hồi hộp, hấp dẫn)
"The detective found himself caught in a thrilling drama of political intrigue."
(Vị thám tử thấy mình bị cuốn vào một màn kịch gay cấn của âm mưu chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thrilling drama
adjective (thrilling)Gây ra sự phấn khích và thích thú; rất thú vị, hồi hộp.
"The movie was a thrilling experience from beginning to end."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were watching a thrilling drama on TV last night. |
Họ đã xem một bộ phim truyền hình gay cấn trên TV tối qua. |
| Phủ định | She wasn't enjoying the thrilling drama, she found it boring. |
Cô ấy không thích bộ phim truyền hình gay cấn đó, cô ấy thấy nó nhàm chán. |
| Nghi vấn | Were you recording the thrilling drama when the power went out? |
Bạn có đang ghi lại bộ phim truyền hình gay cấn khi mất điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrilling drama".
