ticket counter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where tickets are sold or collected, especially at a theater, stadium, or transportation terminal.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi vé được bán hoặc thu, đặc biệt là tại rạp hát, sân vận động hoặc nhà ga giao thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought my train ticket at the ticket counter."
"Tôi đã mua vé tàu của mình tại quầy vé."
-
"The line at the ticket counter was very long."
"Hàng người ở quầy vé rất dài."
-
"Please proceed to the ticket counter to collect your boarding pass."
"Vui lòng đến quầy vé để nhận thẻ lên máy bay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được tìm thấy ở những nơi tổ chức sự kiện hoặc cung cấp dịch vụ vận tải có yêu cầu vé. Khác với 'ticket office' ở chỗ 'ticket counter' thường là một khu vực nhỏ hơn, có thể là một quầy hoặc một bàn, trong khi 'ticket office' có thể là một phòng riêng biệt.
Prepositions
- 'at the ticket counter' (tại quầy vé): chỉ vị trí cụ thể. - 'by the ticket counter' (gần quầy vé): chỉ vị trí lân cận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go to go to the ticket counter (đi đến quầy bán vé)
-
approach approach the ticket counter (tiếp cận quầy bán vé)
-
queue at queue at the ticket counter (xếp hàng tại quầy bán vé)
-
wait at wait at the ticket counter (chờ ở quầy bán vé)
-
main main ticket counter (quầy bán vé chính)
-
airport airport ticket counter (quầy bán vé sân bay)
-
train station train station ticket counter (quầy bán vé nhà ga)
-
check-in check-in ticket counter (quầy làm thủ tục và bán vé)
Idioms
-
head to the ticket counter
đi đến quầy bán vé (thường là để mua vé hoặc giải quyết vấn đề)
"If you need assistance, please head to the ticket counter."
(Nếu bạn cần hỗ trợ, xin vui lòng đến quầy bán vé.)
-
line up at the ticket counter
xếp hàng tại quầy bán vé
"Many people were lining up at the ticket counter for the concert."
(Nhiều người đang xếp hàng tại quầy bán vé cho buổi hòa nhạc.)
-
report to the ticket counter
trình diện tại quầy bán vé (thường là để giải quyết vấn đề hoặc xác nhận thông tin)
"Passengers with special requests should report to the ticket counter."
(Hành khách có yêu cầu đặc biệt nên trình diện tại quầy bán vé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ticket counter
Danh từMột địa điểm nơi vé được bán hoặc thu, đặc biệt là tại rạp hát, sân vận động hoặc nhà ga giao thông.
"I bought my train ticket at the ticket counter."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ticket counter is open until 10 PM. |
Quầy bán vé mở cửa đến 10 giờ tối. |
| Phủ định | The ticket counter isn't located on this floor. |
Quầy bán vé không nằm ở tầng này. |
| Nghi vấn | Is the ticket counter crowded during rush hour? |
Quầy bán vé có đông đúc vào giờ cao điểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ticket counter".
