(Top Banner Ad)
ticket window
A2
noun A2 Du lịch, Dịch vụ

ticket window

UK: /ˈtɪkɪt ˌwɪndəʊ/ • US: /ˈtɪkɪt ˌwɪndoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

quầy bán vé cửa bán vé phòng vé (nhỏ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opening in a wall, booth, or barrier through which tickets are sold or collected.

Vietnamese Meaning

Một ô cửa nhỏ trên tường, quầy hoặc rào chắn, nơi vé được bán hoặc thu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought our tickets at the ticket window."

    "Chúng tôi đã mua vé của mình tại quầy bán vé."

  • "The line at the ticket window was very long."

    "Hàng người xếp hàng ở quầy bán vé rất dài."

  • "He peeked through the ticket window to see if anyone was there."

    "Anh ấy nhìn trộm qua ô cửa bán vé để xem có ai ở đó không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ticket vé, phiếu
Noun window cửa sổ
Noun ticket booth quầy bán vé, buồng bán vé (tương tự như ticket window)
Noun ticketing việc bán vé, hệ thống bán vé

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stikkaną
Old Frankish
*stikkan
Old French
estiquet
Middle English
tykket
Old Norse
vindauga
Middle English
windowe
Modern English
ticket window

Nguồn gốc của 'ticket'

Từ 'ticket' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'estiquet' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là một tờ giấy nhỏ hoặc nhãn dán. Ban đầu, nó dùng để chỉ những ghi chú gắn vào đồ vật hoặc công văn. Đến thế kỷ 16, nghĩa của từ này phát triển thành một loại chứng nhận hoặc giấy phép để vào cửa hoặc đi lại, tương tự như vé mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'window'

Từ 'window' rất thú vị, nó xuất phát từ 'vindauga' trong tiếng Na Uy cổ, một từ ghép của 'vindr' (gió) và 'auga' (mắt). Nghĩa đen là 'mắt gió' hoặc 'lỗ thông gió'. Từ này thay thế cho 'eagþyrel' (lỗ mắt) trong tiếng Anh cổ vào khoảng thế kỷ 13. 'Ticket window' đơn giản là sự kết hợp của hai từ này để mô tả một cửa sổ nơi vé được bán.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ nơi trực tiếp mua vé cho các sự kiện, phương tiện giao thông công cộng, v.v. Nhấn mạnh vào chức năng giao dịch vé.

Prepositions

at by

'At' dùng để chỉ vị trí chung chung: 'I waited at the ticket window.' 'By' nhấn mạnh vào sự gần gũi: 'I bought my ticket by the ticket window.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ticket window
  • busy a busy ticket window
    (một quầy vé đông đúc)
  • main the main ticket window
    (quầy vé chính)
  • closed a closed ticket window
    (một quầy vé đã đóng cửa)
Verb + ticket window
  • queue at queue at the ticket window
    (xếp hàng tại quầy vé)
  • approach approach the ticket window
    (tiếp cận quầy vé)
  • open open the ticket window
    (mở quầy vé)
Noun + ticket window (type of)
  • train the train ticket window
    (quầy bán vé tàu)
  • cinema the cinema ticket window
    (quầy bán vé rạp chiếu phim)

Idioms

  • queue at the ticket window

    Xếp hàng chờ mua vé tại quầy (mô tả một hành động rất phổ biến khi mua vé trực tiếp).

    "We had to queue at the ticket window for over an hour to get the concert tickets."

    (Chúng tôi đã phải xếp hàng tại quầy vé hơn một giờ để mua vé xem hòa nhạc.)

  • behind the ticket window

    Ở phía sau quầy vé (chỉ người bán vé hoặc khu vực làm việc của họ, thường dùng để chỉ người phục vụ).

    "The person behind the ticket window was very friendly and helpful."

    (Người ở phía sau quầy vé rất thân thiện và nhiệt tình.)

  • the ticket window is closed

    Quầy vé đã đóng cửa (chỉ ra rằng dịch vụ bán vé không còn hoạt động, ngụ ý hết giờ hoặc hết vé).

    "We arrived too late; the ticket window is closed and we can't get in."

    (Chúng tôi đến quá muộn; quầy vé đã đóng cửa và chúng tôi không thể vào được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ticket window

noun
Lật mặt

Một ô cửa nhỏ trên tường, quầy hoặc rào chắn, nơi vé được bán hoặc thu.

"We bought our tickets at the ticket window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ticket window".

Văn hóa xếp hàng

Ở nhiều nước phương Tây, việc xếp hàng một cách trật tự tại các quầy dịch vụ như 'ticket window' là một quy tắc xã hội được tôn trọng. Điều này phản ánh sự kiên nhẫn và tôn trọng không gian cá nhân, khác biệt với một số nơi mà việc chen lấn có thể phổ biến hơn. Xếp hàng tại quầy vé là một trải nghiệm chung, đôi khi mang lại sự hồi hộp trước sự kiện sắp diễn ra.

Sự chuyển dịch sang kỹ thuật số

Trong kỷ nguyên số hóa, vai trò của 'ticket window' vật lý đang dần thay đổi. Nhiều người giờ đây mua vé trực tuyến qua ứng dụng hoặc website, hoặc sử dụng máy bán vé tự động. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và thuận tiện hơn, nhưng cũng làm giảm đi trải nghiệm tương tác trực tiếp với nhân viên bán vé và không khí truyền thống tại các điểm bán vé.