(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ticket window
A2

ticket window

noun

Nghĩa tiếng Việt

quầy bán vé cửa bán vé phòng vé (nhỏ)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ticket window'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một ô cửa nhỏ trên tường, quầy hoặc rào chắn, nơi vé được bán hoặc thu.

Definition (English Meaning)

An opening in a wall, booth, or barrier through which tickets are sold or collected.

Ví dụ Thực tế với 'Ticket window'

  • "We bought our tickets at the ticket window."

    "Chúng tôi đã mua vé của mình tại quầy bán vé."

  • "The line at the ticket window was very long."

    "Hàng người xếp hàng ở quầy bán vé rất dài."

  • "He peeked through the ticket window to see if anyone was there."

    "Anh ấy nhìn trộm qua ô cửa bán vé để xem có ai ở đó không."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ticket window'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: ticket window
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Du lịch Dịch vụ

Ghi chú Cách dùng 'Ticket window'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ nơi trực tiếp mua vé cho các sự kiện, phương tiện giao thông công cộng, v.v. Nhấn mạnh vào chức năng giao dịch vé.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at by

'At' dùng để chỉ vị trí chung chung: 'I waited at the ticket window.' 'By' nhấn mạnh vào sự gần gũi: 'I bought my ticket by the ticket window.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ticket window'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)