(Top Banner Ad)
time to spare
B1
Cụm từ B1 Chung

time to spare

Nghĩa tiếng Việt

thời gian rảnh thời gian dư dả có thời gian rảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extra time available to be used.

Vietnamese Meaning

Thời gian rảnh rỗi, thời gian dư dả, thời gian có thể sử dụng thêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have some time to spare this afternoon, so I can help you with your project."

    "Tôi có chút thời gian rảnh chiều nay, nên tôi có thể giúp bạn với dự án của bạn."

  • "If you have some time to spare, could you proofread this report?"

    "Nếu bạn có chút thời gian rảnh, bạn có thể đọc và sửa lỗi báo cáo này không?"

  • "I finished the task early and had some time to spare before the meeting."

    "Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ sớm và có chút thời gian rảnh trước cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun timer đồng hồ bấm giờ, thiết bị hẹn giờ
Noun timing sự định thời gian, sự canh thời gian
Adjective timeless vĩnh cửu, không bị ảnh hưởng bởi thời gian
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective sparing tiết kiệm, dè sẻn (thường dùng trong 'sparing with money/words')
Adverb sparingly một cách tiết kiệm, dè xẻn
Noun spares phụ tùng dự phòng, đồ dự trữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tīmaz
Old English
tīma
Middle English
tyme
Modern English
time

Hành trình của từ 'Time'

Từ 'time' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic *tīmaz, có nghĩa là 'mùa' hoặc 'khoảng thời gian định sẵn'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'tīma' trong tiếng Anh cổ và 'tyme' trong tiếng Anh Trung cổ, rồi thành 'time' như ngày nay. Ban đầu, khái niệm thời gian thường gắn liền với các chu kỳ tự nhiên như mùa vụ, nhưng dần dần nó được dùng để chỉ mọi khoảng khắc hoặc thời lượng.

Ý nghĩa của 'Spare' và cụm 'Time to Spare'

Từ 'spare' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sparian', có nghĩa là 'để dành', 'bảo tồn' hoặc 'tránh khỏi'. Khi ghép với 'time' thành 'time to spare', cụm từ này mang ý nghĩa là 'thời gian dư thừa', 'thời gian không cần dùng đến' hoặc 'thời gian có thể dành cho việc khác'. Nó diễn tả việc có đủ thời gian hoặc thậm chí nhiều hơn mức cần thiết, cho phép một người rảnh rỗi hoặc có thể làm thêm điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc có đủ thời gian để làm một việc gì đó, thường là một việc không khẩn cấp. Nó mang sắc thái thoải mái, không vội vã. So sánh với 'free time', 'time to spare' nhấn mạnh việc có thời gian *dư* so với nhu cầu hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'time to spare'
  • have have time to spare
    (có thời gian rảnh rỗi, có thời gian dư)
  • find find time to spare
    (tìm thấy thời gian rảnh, sắp xếp được thời gian dư)
Từ định lượng/Tính từ + 'time to spare'
  • plenty of plenty of time to spare
    (có rất nhiều thời gian dư dả)
  • little little time to spare
    (có ít thời gian rảnh)
  • no no time to spare
    (không có thời gian rảnh rỗi nào)

Idioms

  • time to spare

    thời gian rảnh rỗi, thời gian dư dả (ngoài những gì cần thiết)

    "I arrived an hour early, so I had plenty of time to spare before the meeting."

    (Tôi đến sớm một tiếng, nên tôi có rất nhiều thời gian rảnh trước cuộc họp.)

  • with time to spare

    với thời gian dư thừa, sớm hơn dự kiến

    "We finished the project with time to spare, so we could review everything thoroughly."

    (Chúng tôi hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến, nên chúng tôi có thể xem xét mọi thứ kỹ lưỡng.)

  • make time to spare

    dành thời gian rảnh, tạo ra thời gian rảnh

    "Even busy people should make time to spare for their hobbies and relaxation."

    (Ngay cả những người bận rộn cũng nên dành thời gian rảnh cho sở thích và thư giãn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time to spare

Cụm từ
Lật mặt

Thời gian rảnh rỗi, thời gian dư dả, thời gian có thể sử dụng thêm.

"I have some time to spare this afternoon, so I can help you with your project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time to spare".

Giá trị của Thời gian Rảnh rỗi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'time to spare' (thời gian rảnh rỗi) thường được gắn liền với sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) và sức khỏe tinh thần. Việc có thời gian rảnh để theo đuổi sở thích, thư giãn hoặc dành cho gia đình và bạn bè được coi trọng. Ngược lại, việc luôn bận rộn đôi khi bị coi là dấu hiệu của sự thiếu tổ chức hoặc căng thẳng quá mức, mặc dù cũng có nơi xem bận rộn là biểu hiện của sự thành công.

Quan niệm về sự Dự phòng

Ý tưởng về 'spare' (dự phòng, dư thừa) không chỉ áp dụng cho đồ vật (như 'spare tire' – lốp dự phòng) mà còn mở rộng sang thời gian. 'Time to spare' gợi lên hình ảnh một khoản thời gian 'dự trữ' có thể dùng cho những việc không mong đợi, hoặc đơn giản là để không phải vội vã. Điều này phản ánh một xu hướng muốn có sự kiểm soát và giảm thiểu căng thẳng trong lịch trình hàng ngày, khác với một số nền văn hóa có thể ưu tiên sự linh hoạt và ứng biến hơn.