(Top Banner Ad)
to massage
B1
Động từ B1 Sức khỏe, Thể thao, Thư giãn

to massage

UK: /məˈsɑːʒ/ • US: /məˈsɑːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

xoa bóp đấm bóp mát-xa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rub or knead parts of the body to stimulate circulation, relax muscles, or provide relief from pain.

Vietnamese Meaning

Xoa bóp, đấm bóp các bộ phận cơ thể để kích thích tuần hoàn máu, thư giãn cơ bắp hoặc giảm đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She massaged his tired muscles to relieve the tension."

    "Cô ấy xoa bóp những cơ bắp mệt mỏi của anh ấy để giảm căng thẳng."

  • "The therapist gently massaged the patient's neck."

    "Nhà trị liệu nhẹ nhàng xoa bóp cổ của bệnh nhân."

  • "Regular massage can help reduce stress and anxiety."

    "Xoa bóp thường xuyên có thể giúp giảm căng thẳng và lo âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun massage Sự xoa bóp, mát-xa
Noun masseur (male) Người xoa bóp (nam)
Noun masseuse (female) Người xoa bóp (nữ)
Adjective massaged Được xoa bóp, mát-xa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Thể thao, Thư giãn

Etymology (Nguồn gốc)

French
masser
Arabic
massa
Greek
massein

Nguồn Gốc Của 'Massage'

Từ 'massage' có một hành trình thú vị! Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp 'masser', có thể bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'massa' (có nghĩa là 'chạm, sờ'). Một số người lại cho rằng nó đến từ tiếng Hy Lạp 'massein', cũng có nghĩa là 'nhào nặn'. Dù nguồn gốc chính xác là gì, tất cả đều liên quan đến hành động xoa bóp!

Usage Note

Động từ 'to massage' thường dùng để chỉ hành động xoa bóp một cách có mục đích, thường là để cải thiện sức khỏe hoặc thư giãn. Nó khác với 'to rub' (xoa) ở chỗ 'to massage' có kỹ thuật và mục tiêu rõ ràng hơn. So với 'knead' (nhào), 'massage' bao hàm nhiều kỹ thuật hơn chứ không chỉ đơn thuần là nhào nặn.

Prepositions

with into

* **with:** Chỉ vật liệu hoặc chất được sử dụng trong quá trình xoa bóp (ví dụ: massage with oil). * **into:** Chỉ việc xoa bóp để chất gì đó ngấm vào (ví dụ: massage the cream into the skin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to massage
  • Gentle to gently massage
    (xoa bóp nhẹ nhàng)
  • Deep to deeply massage
    (xoa bóp sâu)
Verb + to massage
  • Begin to begin to massage
    (bắt đầu xoa bóp)
  • Try to try to massage
    (cố gắng xoa bóp)
Object + to massage
  • Back to massage the back
    (xoa bóp lưng)
  • Legs to massage the legs
    (xoa bóp chân)

Idioms

  • Massage the truth

    Bóp méo sự thật

    "The politician massaged the truth to make himself look better."

    (Chính trị gia đã bóp méo sự thật để bản thân trông tốt hơn.)

  • Massage data

    Xử lý/điều chỉnh dữ liệu

    "They had to massage the data a little to make it fit their hypothesis."

    (Họ đã phải điều chỉnh dữ liệu một chút để nó phù hợp với giả thuyết của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to massage

Động từ
Lật mặt

Xoa bóp, đấm bóp các bộ phận cơ thể để kích thích tuần hoàn máu, thư giãn cơ bắp hoặc giảm đau.

"She massaged his tired muscles to relieve the tension."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to massage".

Massage Trị Liệu

Massage trị liệu là một phương pháp phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây để giảm căng thẳng, đau nhức cơ bắp và cải thiện sức khỏe tổng thể. Nó thường được xem như một phần của chế độ chăm sóc sức khỏe cá nhân.