to massage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To rub or knead parts of the body to stimulate circulation, relax muscles, or provide relief from pain.
Vietnamese Meaning
Xoa bóp, đấm bóp các bộ phận cơ thể để kích thích tuần hoàn máu, thư giãn cơ bắp hoặc giảm đau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She massaged his tired muscles to relieve the tension."
"Cô ấy xoa bóp những cơ bắp mệt mỏi của anh ấy để giảm căng thẳng."
-
"The therapist gently massaged the patient's neck."
"Nhà trị liệu nhẹ nhàng xoa bóp cổ của bệnh nhân."
-
"Regular massage can help reduce stress and anxiety."
"Xoa bóp thường xuyên có thể giúp giảm căng thẳng và lo âu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | massage | Sự xoa bóp, mát-xa |
| Noun | masseur (male) | Người xoa bóp (nam) |
| Noun | masseuse (female) | Người xoa bóp (nữ) |
| Adjective | massaged | Được xoa bóp, mát-xa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'to massage' thường dùng để chỉ hành động xoa bóp một cách có mục đích, thường là để cải thiện sức khỏe hoặc thư giãn. Nó khác với 'to rub' (xoa) ở chỗ 'to massage' có kỹ thuật và mục tiêu rõ ràng hơn. So với 'knead' (nhào), 'massage' bao hàm nhiều kỹ thuật hơn chứ không chỉ đơn thuần là nhào nặn.
Prepositions
* **with:** Chỉ vật liệu hoặc chất được sử dụng trong quá trình xoa bóp (ví dụ: massage with oil). * **into:** Chỉ việc xoa bóp để chất gì đó ngấm vào (ví dụ: massage the cream into the skin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Gentle to gently massage (xoa bóp nhẹ nhàng)
-
Deep to deeply massage (xoa bóp sâu)
-
Begin to begin to massage (bắt đầu xoa bóp)
-
Try to try to massage (cố gắng xoa bóp)
-
Back to massage the back (xoa bóp lưng)
-
Legs to massage the legs (xoa bóp chân)
Idioms
-
Massage the truth
Bóp méo sự thật
"The politician massaged the truth to make himself look better."
(Chính trị gia đã bóp méo sự thật để bản thân trông tốt hơn.)
-
Massage data
Xử lý/điều chỉnh dữ liệu
"They had to massage the data a little to make it fit their hypothesis."
(Họ đã phải điều chỉnh dữ liệu một chút để nó phù hợp với giả thuyết của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to massage
Động từXoa bóp, đấm bóp các bộ phận cơ thể để kích thích tuần hoàn máu, thư giãn cơ bắp hoặc giảm đau.
"She massaged his tired muscles to relieve the tension."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to massage".
