to roll
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc làm cho di chuyển theo một hướng cụ thể bằng cách lăn đi lăn lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ball rolled down the hill."
"Quả bóng lăn xuống đồi."
-
"The waves rolled onto the beach."
"Sóng đánh vào bãi biển."
-
"Roll the dice."
"Lăn xúc xắc đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'roll' mang nghĩa lăn tròn, cuộn tròn hoặc di chuyển bằng cách lăn. Nó có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, từ vật thể vật lý đến các hiện tượng tự nhiên (ví dụ: sấm chớp 'rolls'). 'Roll' thường chỉ chuyển động có tính chất liên tục và tuần hoàn.
Prepositions
roll along: lăn dọc theo; roll down: lăn xuống; roll into: lăn vào trong; roll out: lăn ra ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easy to roll (dễ dàng để lăn (cái gì đó))
-
quick to roll (lăn nhanh)
-
start to roll (bắt đầu lăn)
-
begin to roll (bắt đầu lăn)
Idioms
-
roll with the punches
chấp nhận và thích nghi với những khó khăn, tình huống bất lợi
"Sometimes you just have to roll with the punches and accept things as they are."
(Đôi khi bạn chỉ cần chấp nhận thực tế và thích nghi với hoàn cảnh.)
-
let the good times roll
hãy tận hưởng những khoảnh khắc vui vẻ
"We're on vacation, so let the good times roll!"
(Chúng ta đang đi nghỉ, vậy thì hãy tận hưởng những khoảnh khắc vui vẻ đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to roll
Động từDi chuyển hoặc làm cho di chuyển theo một hướng cụ thể bằng cách lăn đi lăn lại.
"The ball rolled down the hill."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river rolls swiftly through the valley. |
Dòng sông cuồn cuộn chảy xiết qua thung lũng. |
| Phủ định | The ball didn't roll down the hill. |
Quả bóng đã không lăn xuống đồi. |
| Nghi vấn | Did the dice roll a six? |
Con xúc xắc có lăn ra số sáu không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ball rolled down the hill. |
Quả bóng lăn xuống đồi. |
| Phủ định | The car didn't roll backwards. |
Chiếc xe không lăn về phía sau. |
| Nghi vấn | Where did the barrel roll? |
Cái thùng lăn ở đâu? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef is going to roll out the dough for the pizza. |
Đầu bếp sẽ cán bột để làm pizza. |
| Phủ định | They are not going to roll the film at the premiere tonight. |
Họ sẽ không chiếu bộ phim tại buổi ra mắt tối nay. |
| Nghi vấn | Are you going to roll the dice to start the game? |
Bạn sẽ tung xúc xắc để bắt đầu trò chơi chứ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the company will have rolled out the new software to all its branches. |
Đến năm sau, công ty sẽ triển khai phần mềm mới cho tất cả các chi nhánh của mình. |
| Phủ định | They won't have rolled the credits by the time we get back from grabbing snacks. |
Họ sẽ chưa chiếu xong phần credit khi chúng ta quay lại sau khi lấy đồ ăn vặt đâu. |
| Nghi vấn | Will the baker have rolled the dough by the time the oven is preheated? |
Người thợ làm bánh sẽ cán bột xong trước khi lò nướng được làm nóng trước chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ball rolled down the hill yesterday. |
Quả bóng lăn xuống đồi ngày hôm qua. |
| Phủ định | She didn't roll the dough thin enough for the pizza. |
Cô ấy đã không cán bột đủ mỏng cho chiếc pizza. |
| Nghi vấn | Did the waves roll onto the beach last night? |
Tối qua sóng có cuộn trào lên bãi biển không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ball is rolling down the hill. |
Quả bóng đang lăn xuống đồi. |
| Phủ định | I am not rolling out the dough right now. |
Tôi không cán bột vào lúc này. |
| Nghi vấn | Are they rolling up the carpet? |
Họ đang cuộn tấm thảm lại phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to roll".
