(Top Banner Ad)
to roll
A2
Động từ A2 Tổng quát

to roll

UK: /rəʊl/ • US: /roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

lăn cuộn cán quay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or cause to move in a particular direction by turning over and over.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc làm cho di chuyển theo một hướng cụ thể bằng cách lăn đi lăn lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ball rolled down the hill."

    "Quả bóng lăn xuống đồi."

  • "The waves rolled onto the beach."

    "Sóng đánh vào bãi biển."

  • "Roll the dice."

    "Lăn xúc xắc đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roller Trục lăn, con lăn, người lăn
Noun rolling Sự lăn, sự cuộn
Adjective rolling Nhấp nhô, trập trùng (địa hình); đang lăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wert-
Proto-Germanic
*waltanan
Old English
wealtan

Nguồn gốc của 'roll'

Từ 'roll' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*wert-' có nghĩa là 'xoay' hoặc 'quay'. Nó đã phát triển qua các ngôn ngữ Germanic cổ và cuối cùng trở thành 'wealtan' trong tiếng Anh cổ, vẫn giữ ý nghĩa về sự xoay tròn và di chuyển theo vòng tròn. Điều thú vị là, sự tiến hóa này cho thấy từ 'roll' đã có một lịch sử lâu dài gắn liền với chuyển động và sự thay đổi.

Usage Note

Động từ 'roll' mang nghĩa lăn tròn, cuộn tròn hoặc di chuyển bằng cách lăn. Nó có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, từ vật thể vật lý đến các hiện tượng tự nhiên (ví dụ: sấm chớp 'rolls'). 'Roll' thường chỉ chuyển động có tính chất liên tục và tuần hoàn.

Prepositions

along down into out

roll along: lăn dọc theo; roll down: lăn xuống; roll into: lăn vào trong; roll out: lăn ra ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to roll
  • easy to roll
    (dễ dàng để lăn (cái gì đó))
  • quick to roll
    (lăn nhanh)
Verb + to roll
  • start to roll
    (bắt đầu lăn)
  • begin to roll
    (bắt đầu lăn)

Idioms

  • roll with the punches

    chấp nhận và thích nghi với những khó khăn, tình huống bất lợi

    "Sometimes you just have to roll with the punches and accept things as they are."

    (Đôi khi bạn chỉ cần chấp nhận thực tế và thích nghi với hoàn cảnh.)

  • let the good times roll

    hãy tận hưởng những khoảnh khắc vui vẻ

    "We're on vacation, so let the good times roll!"

    (Chúng ta đang đi nghỉ, vậy thì hãy tận hưởng những khoảnh khắc vui vẻ đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to roll

Động từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc làm cho di chuyển theo một hướng cụ thể bằng cách lăn đi lăn lại.

"The ball rolled down the hill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river rolls swiftly through the valley.
Dòng sông cuồn cuộn chảy xiết qua thung lũng.
Phủ định
The ball didn't roll down the hill.
Quả bóng đã không lăn xuống đồi.
Nghi vấn
Did the dice roll a six?
Con xúc xắc có lăn ra số sáu không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ball rolled down the hill.
Quả bóng lăn xuống đồi.
Phủ định
The car didn't roll backwards.
Chiếc xe không lăn về phía sau.
Nghi vấn
Where did the barrel roll?
Cái thùng lăn ở đâu?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef is going to roll out the dough for the pizza.
Đầu bếp sẽ cán bột để làm pizza.
Phủ định
They are not going to roll the film at the premiere tonight.
Họ sẽ không chiếu bộ phim tại buổi ra mắt tối nay.
Nghi vấn
Are you going to roll the dice to start the game?
Bạn sẽ tung xúc xắc để bắt đầu trò chơi chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have rolled out the new software to all its branches.
Đến năm sau, công ty sẽ triển khai phần mềm mới cho tất cả các chi nhánh của mình.
Phủ định
They won't have rolled the credits by the time we get back from grabbing snacks.
Họ sẽ chưa chiếu xong phần credit khi chúng ta quay lại sau khi lấy đồ ăn vặt đâu.
Nghi vấn
Will the baker have rolled the dough by the time the oven is preheated?
Người thợ làm bánh sẽ cán bột xong trước khi lò nướng được làm nóng trước chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ball rolled down the hill yesterday.
Quả bóng lăn xuống đồi ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't roll the dough thin enough for the pizza.
Cô ấy đã không cán bột đủ mỏng cho chiếc pizza.
Nghi vấn
Did the waves roll onto the beach last night?
Tối qua sóng có cuộn trào lên bãi biển không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ball is rolling down the hill.
Quả bóng đang lăn xuống đồi.
Phủ định
I am not rolling out the dough right now.
Tôi không cán bột vào lúc này.
Nghi vấn
Are they rolling up the carpet?
Họ đang cuộn tấm thảm lại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to roll".

Halloween - Trick or Treat

Trong lễ Halloween ở phương Tây, trẻ em thường hóa trang và đi đến từng nhà để xin kẹo. Nếu chủ nhà không cho kẹo, trẻ em có thể 'trick' (chơi khăm) họ. Hành động này được gọi là 'trick or treat'.