(Top Banner Ad)
tone quality
B2
danh từ B2 Âm nhạc/Âm thanh học

tone quality

UK: /ˈtəʊn ˈkwɒləti/ • US: /ˈtoʊn ˈkwɑləti/

Nghĩa tiếng Việt

âm sắc phẩm chất âm thanh chất lượng âm thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The character or timbre of a musical sound or voice, distinct from its pitch and loudness.

Vietnamese Meaning

Âm sắc, phẩm chất âm thanh; đặc tính riêng của âm thanh nhạc hoặc giọng nói, khác biệt với cao độ và độ lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pianist is admired for the rich tone quality he produces."

    "Nghệ sĩ piano được ngưỡng mộ vì âm sắc phong phú mà anh ấy tạo ra."

  • "The cello's tone quality was warm and mellow."

    "Âm sắc của đàn cello ấm áp và dịu dàng."

  • "The singer worked hard to improve her tone quality."

    "Ca sĩ đã làm việc chăm chỉ để cải thiện âm sắc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tone âm sắc, giọng điệu
Adjective tonal thuộc về âm sắc
Adjective qualitative thuộc về chất lượng
Noun quality chất lượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc/Âm thanh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
tone
English
quality
English
tone quality

Nguồn gốc của 'Tone Quality'

Cụm từ 'tone quality' xuất phát từ việc kết hợp hai từ đơn giản: 'tone' (âm sắc) và 'quality' (chất lượng). 'Tone' đã được sử dụng rộng rãi trong âm nhạc và ngôn ngữ học từ lâu để chỉ đặc tính của âm thanh. 'Quality' được thêm vào để mô tả các thuộc tính đặc biệt của âm sắc đó, tạo thành một thuật ngữ chuyên biệt hơn.

Usage Note

''Tone quality'' ám chỉ đặc tính riêng biệt của âm thanh, giúp phân biệt giữa các nhạc cụ, giọng hát khác nhau, hoặc các cách thể hiện khác nhau trên cùng một nhạc cụ. Nó bao gồm các yếu tố như độ ấm, độ sáng, độ dày, độ mỏng, độ vang, v.v. Khác với ''timbre'' (âm sắc) đôi khi được dùng thay thế, ''tone quality'' có thể mang ý nghĩa đánh giá chủ quan về chất lượng (ví dụ, ''good tone quality'' – âm sắc tốt).

Prepositions

of in

''Tone quality of [instrument]'': Chất lượng âm sắc của [nhạc cụ]. Ví dụ: ''The tone quality of the violin was exceptional.'' (Chất lượng âm sắc của cây violin thật đặc biệt).
''Tone quality in [performance]'': Chất lượng âm sắc trong [màn trình diễn]. Ví dụ: ''The tone quality in her singing was inconsistent.'' (Chất lượng âm sắc trong giọng hát của cô ấy không ổn định).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tone quality
  • rich tone quality
    (âm sắc phong phú)
  • warm tone quality
    (âm sắc ấm áp)
  • clear tone quality
    (âm sắc rõ ràng)
  • pure tone quality
    (âm sắc thuần khiết)
Verb + tone quality
  • improve tone quality
    (cải thiện chất lượng âm sắc)
  • affect tone quality
    (ảnh hưởng đến chất lượng âm sắc)
  • analyze tone quality
    (phân tích chất lượng âm sắc)
  • enhance tone quality
    (nâng cao chất lượng âm sắc)

Idioms

  • The tone quality is off.

    Âm sắc không chuẩn/không hay.

    "The recording sounds strange; the tone quality is off."

    (Bản thu âm nghe lạ quá; âm sắc không chuẩn.)

  • Fine-tune the tone quality.

    Điều chỉnh âm sắc một cách tỉ mỉ.

    "The musician spent hours fine-tuning the tone quality of his instrument."

    (Nhạc sĩ đã dành hàng giờ để điều chỉnh âm sắc của nhạc cụ một cách tỉ mỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tone quality

danh từ
Lật mặt

Âm sắc, phẩm chất âm thanh; đặc tính riêng của âm thanh nhạc hoặc giọng nói, khác biệt với cao độ và độ lớn.

"The pianist is admired for the rich tone quality he produces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve the tone quality of her singing, she practices vocal exercises daily.
Để cải thiện chất lượng âm sắc trong giọng hát, cô ấy luyện tập các bài tập thanh nhạc hàng ngày.
Phủ định
They decided not to focus on the tone quality of the recording during the initial mixing phase.
Họ quyết định không tập trung vào chất lượng âm sắc của bản thu trong giai đoạn trộn âm ban đầu.
Nghi vấn
Why do you need to adjust the microphone to affect the tone quality of the voice?
Tại sao bạn cần điều chỉnh micro để tác động đến chất lượng âm sắc của giọng nói?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tone quality".

Vai trò của Âm Sắc trong Âm Nhạc Cổ Điển

Trong âm nhạc cổ điển phương Tây, 'tone quality' (âm sắc) đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải cảm xúc và ý nghĩa của tác phẩm. Các nhạc cụ khác nhau có âm sắc đặc trưng, và người chơi nhạc có thể điều chỉnh âm sắc để tạo ra những hiệu ứng khác nhau.

Ứng Dụng trong Phân Tích Giọng Nói

Trong ngôn ngữ học và công nghệ, 'tone quality' (chất lượng âm sắc) của giọng nói được phân tích để xác định cảm xúc, nhận dạng người nói và chẩn đoán các vấn đề về giọng nói. Điều này có ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như trợ lý ảo và y học.