totally shut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely closed or blocked; completely unresponsive or unwilling to engage.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn đóng hoặc bị chặn; hoàn toàn không phản hồi hoặc không sẵn lòng tham gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website was totally shut down after the cyber attack."
"Trang web đã bị đóng hoàn toàn sau cuộc tấn công mạng."
-
"The factory was totally shut down due to safety concerns."
"Nhà máy đã bị đóng cửa hoàn toàn vì lo ngại về an toàn."
-
"She totally shut me out after I made that mistake."
"Cô ấy hoàn toàn loại trừ tôi sau khi tôi mắc lỗi đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của việc đóng/chặn hoặc sự thiếu phản hồi. 'Shut' bản thân nó có nghĩa là đóng, nhưng khi kết hợp với 'totally', nó thể hiện sự dứt khoát và triệt để hơn. Thường dùng để mô tả một hệ thống, dịch vụ bị ngừng hoạt động hoàn toàn, hoặc một người hoàn toàn không muốn giao tiếp.
Trong ngữ cảnh này, 'totally shut' ám chỉ trạng thái cảm xúc của một người, khi họ hoàn toàn khép kín và không muốn chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ. Nó thể hiện mức độ nghiêm trọng hơn so với chỉ 'shut down' đơn thuần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely totally shut (hoàn toàn đóng cửa/tắt/ngưng)
-
be be totally shut down (bị đóng cửa hoàn toàn, bị ngưng hoạt động hoàn toàn)
-
feel feel totally shut off (cảm thấy hoàn toàn bị cô lập/cách ly)
Idioms
-
totally shut down
tê liệt hoàn toàn, mất khả năng phản ứng
"After the accident, he totally shut down and refused to talk."
(Sau tai nạn, anh ấy hoàn toàn tê liệt và từ chối nói chuyện.)
-
shut someone totally out
hoàn toàn loại bỏ ai đó, không cho ai đó tham gia
"She shut him totally out of her life after the argument."
(Cô ấy hoàn toàn loại anh ta ra khỏi cuộc sống của mình sau cuộc tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
totally shut
Tính từ/Trạng từHoàn toàn đóng hoặc bị chặn; hoàn toàn không phản hồi hoặc không sẵn lòng tham gia.
"The website was totally shut down after the cyber attack."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protesters are totally shutting down the highway right now. |
Những người biểu tình đang hoàn toàn phong tỏa đường cao tốc ngay bây giờ. |
| Phủ định | The company isn't totally shutting down operations in that region; they're just downsizing. |
Công ty không hoàn toàn ngừng hoạt động ở khu vực đó; họ chỉ đang thu hẹp quy mô. |
| Nghi vấn | Are they totally shutting the power grid down for maintenance? |
Họ có đang hoàn toàn tắt lưới điện để bảo trì không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "totally shut".
