(Top Banner Ad)
totally shut
B1
Tính từ/Trạng từ B1 Tổng quát

totally shut

Nghĩa tiếng Việt

đóng cửa hoàn toàn bị chặn hoàn toàn hoàn toàn khép kín không phản hồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely closed or blocked; completely unresponsive or unwilling to engage.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn đóng hoặc bị chặn; hoàn toàn không phản hồi hoặc không sẵn lòng tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website was totally shut down after the cyber attack."

    "Trang web đã bị đóng hoàn toàn sau cuộc tấn công mạng."

  • "The factory was totally shut down due to safety concerns."

    "Nhà máy đã bị đóng cửa hoàn toàn vì lo ngại về an toàn."

  • "She totally shut me out after I made that mistake."

    "Cô ấy hoàn toàn loại trừ tôi sau khi tôi mắc lỗi đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective total tổng cộng, hoàn toàn
Adverb totally hoàn toàn, tuyệt đối
Verb shut đóng, ngưng, tắt
Noun shutdown sự đóng cửa, sự ngừng hoạt động

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
shut
English
totally
English
totally shut

Nguồn Gốc của 'Totally'

Từ 'totally' xuất phát từ 'total' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'hoàn toàn'. Việc sử dụng 'totally' để nhấn mạnh mức độ của một hành động hoặc trạng thái trở nên phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong văn nói.

Nguồn Gốc của 'Shut'

Động từ 'shut' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là đóng một cách dứt khoát. Nó thường được dùng để chỉ việc đóng cửa hoặc ngăn chặn một cái gì đó một cách hoàn toàn.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của việc đóng/chặn hoặc sự thiếu phản hồi. 'Shut' bản thân nó có nghĩa là đóng, nhưng khi kết hợp với 'totally', nó thể hiện sự dứt khoát và triệt để hơn. Thường dùng để mô tả một hệ thống, dịch vụ bị ngừng hoạt động hoàn toàn, hoặc một người hoàn toàn không muốn giao tiếp.
Trong ngữ cảnh này, 'totally shut' ám chỉ trạng thái cảm xúc của một người, khi họ hoàn toàn khép kín và không muốn chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ. Nó thể hiện mức độ nghiêm trọng hơn so với chỉ 'shut down' đơn thuần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + totally shut
  • completely completely totally shut
    (hoàn toàn đóng cửa/tắt/ngưng)
Verb + totally shut
  • be be totally shut down
    (bị đóng cửa hoàn toàn, bị ngưng hoạt động hoàn toàn)
  • feel feel totally shut off
    (cảm thấy hoàn toàn bị cô lập/cách ly)

Idioms

  • totally shut down

    tê liệt hoàn toàn, mất khả năng phản ứng

    "After the accident, he totally shut down and refused to talk."

    (Sau tai nạn, anh ấy hoàn toàn tê liệt và từ chối nói chuyện.)

  • shut someone totally out

    hoàn toàn loại bỏ ai đó, không cho ai đó tham gia

    "She shut him totally out of her life after the argument."

    (Cô ấy hoàn toàn loại anh ta ra khỏi cuộc sống của mình sau cuộc tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

totally shut

Tính từ/Trạng từ
Lật mặt

Hoàn toàn đóng hoặc bị chặn; hoàn toàn không phản hồi hoặc không sẵn lòng tham gia.

"The website was totally shut down after the cyber attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters are totally shutting down the highway right now.
Những người biểu tình đang hoàn toàn phong tỏa đường cao tốc ngay bây giờ.
Phủ định
The company isn't totally shutting down operations in that region; they're just downsizing.
Công ty không hoàn toàn ngừng hoạt động ở khu vực đó; họ chỉ đang thu hẹp quy mô.
Nghi vấn
Are they totally shutting the power grid down for maintenance?
Họ có đang hoàn toàn tắt lưới điện để bảo trì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "totally shut".

Mental Health and Shutting Down

Trong văn hóa phương Tây, việc 'totally shut down' đôi khi được liên kết với các vấn đề sức khỏe tâm thần như trầm cảm hoặc căng thẳng cực độ. Nó ám chỉ sự rút lui khỏi thế giới bên ngoài và ngừng tương tác với mọi người.