(Top Banner Ad)
hard cheese
B2
Thành ngữ (idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

hard cheese

Nghĩa tiếng Việt

kệ kệ cha đáng đời ai bảo tự chịu đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of disagreement, disbelief, or unsympathetic dismissal.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt sự không đồng ý, không tin hoặc bác bỏ một cách không thông cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""He failed his exam? Hard cheese, he should have studied harder.""

    ""Anh ta trượt kỳ thi à? Kệ anh ta, đáng lẽ anh ta nên học hành chăm chỉ hơn.""

  • ""I lost my wallet." "Hard cheese, mate.""

    ""Tôi mất ví rồi." "Kệ cha anh.""

  • ""The bus left without me." "Hard cheese! You should have been on time.""

    ""Xe buýt bỏ tôi lại rồi." "Đáng đời! Đáng lẽ ra anh nên đến đúng giờ.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard Cứng, khó khăn, vất vả
Verb harden Làm cứng lại, trở nên cứng rắn
Noun hardness Độ cứng, sự khó khăn, sự khắc nghiệt
Adverb hardly Hầu như không, hiếm khi
Noun cheese Phô mai
Adjective cheesy Mang vị phô mai; sến sẩm, rẻ tiền, kém chất lượng (thông tục)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heard
Old English
cīese
English (Early 20th C)
hard cheese

Nguồn gốc của 'Hard Cheese'

Thành ngữ 'hard cheese' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, chủ yếu ở Anh. Nó không liên quan trực tiếp đến phô mai cứng mà là một cách nói ẩn dụ cho 'vận rủi' hoặc 'tình huống khó khăn'. Có ý kiến cho rằng nó ám chỉ sự kém hấp dẫn hoặc khó ăn của miếng phô mai cứng, khô khan, tượng trưng cho một điều gì đó không mong muốn hoặc không may mắn. Dù vậy, nó thường được dùng để bày tỏ sự cảm thông hoặc, đôi khi, sự thờ ơ hay mỉa mai với sự bất hạnh của người khác.

Usage Note

"Hard cheese" thường được sử dụng để thể hiện sự thiếu thông cảm hoặc tiếc nuối đối với ai đó đang gặp khó khăn hoặc bất hạnh. Nó mang sắc thái mỉa mai hoặc châm biếm. Khác với "tough luck" (kém may mắn) mang tính thông cảm hơn, "hard cheese" hàm ý người nói không quan tâm hoặc không muốn giúp đỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Exclamatory Usage
  • Hard cheese!
    (Thật đáng tiếc!)
Statements of Misfortune
  • It's It's hard cheese that...
    (Thật xui xẻo khi...)
  • It was It was hard cheese on someone that...
    (Thật không may cho ai đó khi...)
Quantifiers/Descriptive Phrases
  • a bit of a bit of hard cheese
    (một chút vận rủi, một điều không may)

Idioms

  • Hard cheese!

    Thật đáng tiếc! (thường dùng để bày tỏ sự thông cảm hoặc đôi khi là sự thiếu thông cảm/mỉa mai)

    "Oh, you missed the last bus? Hard cheese!"

    (Ồ, bạn lỡ chuyến xe buýt cuối cùng rồi à? Thật đáng tiếc!)

  • It's hard cheese on someone/that...

    Thật không may cho ai đó/Thật xui xẻo khi...

    "It's hard cheese on him that he lost his job just before Christmas."

    (Thật không may cho anh ấy khi mất việc ngay trước Giáng sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard cheese

Thành ngữ (idiom)
Lật mặt

Một cách diễn đạt sự không đồng ý, không tin hoặc bác bỏ một cách không thông cảm.

""He failed his exam? Hard cheese, he should have studied harder.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard cheese".

Sắc thái ý nghĩa trong tiếng Anh-Anh

Thành ngữ 'hard cheese' chủ yếu phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Sắc thái của nó rất đa dạng, có thể là sự thông cảm chân thành, nhưng cũng thường mang hàm ý mỉa mai hoặc thờ ơ, kiểu như 'chuyện đó thật tệ, nhưng không phải vấn đề của tôi' hoặc 'đáng đời'. Người học cần chú ý ngữ cảnh và giọng điệu để hiểu đúng ý nghĩa.

Hình ảnh phô mai cứng

Mặc dù thành ngữ không ám chỉ trực tiếp phô mai, nhưng hình ảnh 'phô mai cứng' gợi lên sự khó khăn, không hấp dẫn. Nó ẩn dụ cho một tình huống khó chịu hoặc một kết quả không mong muốn, không ngọt ngào hay dễ chịu như những loại phô mai mềm.