hard cheese
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of disagreement, disbelief, or unsympathetic dismissal.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt sự không đồng ý, không tin hoặc bác bỏ một cách không thông cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""He failed his exam? Hard cheese, he should have studied harder.""
""Anh ta trượt kỳ thi à? Kệ anh ta, đáng lẽ anh ta nên học hành chăm chỉ hơn.""
-
""I lost my wallet." "Hard cheese, mate.""
""Tôi mất ví rồi." "Kệ cha anh.""
-
""The bus left without me." "Hard cheese! You should have been on time.""
""Xe buýt bỏ tôi lại rồi." "Đáng đời! Đáng lẽ ra anh nên đến đúng giờ.""
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Hard cheese" thường được sử dụng để thể hiện sự thiếu thông cảm hoặc tiếc nuối đối với ai đó đang gặp khó khăn hoặc bất hạnh. Nó mang sắc thái mỉa mai hoặc châm biếm. Khác với "tough luck" (kém may mắn) mang tính thông cảm hơn, "hard cheese" hàm ý người nói không quan tâm hoặc không muốn giúp đỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Hard cheese! (Thật đáng tiếc!)
-
It's It's hard cheese that... (Thật xui xẻo khi...)
-
It was It was hard cheese on someone that... (Thật không may cho ai đó khi...)
-
a bit of a bit of hard cheese (một chút vận rủi, một điều không may)
Idioms
-
Hard cheese!
Thật đáng tiếc! (thường dùng để bày tỏ sự thông cảm hoặc đôi khi là sự thiếu thông cảm/mỉa mai)
"Oh, you missed the last bus? Hard cheese!"
(Ồ, bạn lỡ chuyến xe buýt cuối cùng rồi à? Thật đáng tiếc!)
-
It's hard cheese on someone/that...
Thật không may cho ai đó/Thật xui xẻo khi...
"It's hard cheese on him that he lost his job just before Christmas."
(Thật không may cho anh ấy khi mất việc ngay trước Giáng sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hard cheese
Thành ngữ (idiom)Một cách diễn đạt sự không đồng ý, không tin hoặc bác bỏ một cách không thông cảm.
""He failed his exam? Hard cheese, he should have studied harder.""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard cheese".
