travel plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A detailed itinerary of a trip, including destinations, transportation, accommodation, and activities.
Vietnamese Meaning
Một lịch trình chi tiết của một chuyến đi, bao gồm các điểm đến, phương tiện di chuyển, chỗ ở và các hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm working on my travel plan for Europe next summer."
"Tôi đang lên kế hoạch cho chuyến đi châu Âu vào mùa hè tới."
-
"Do you have a travel plan?"
"Bạn có kế hoạch du lịch chưa?"
-
"The travel plan includes visits to museums and historical sites."
"Kế hoạch du lịch bao gồm tham quan các bảo tàng và di tích lịch sử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'travel plan' thường được sử dụng để chỉ một kế hoạch đã được chuẩn bị trước cho một chuyến đi. Nó bao gồm tất cả các chi tiết cần thiết để chuyến đi diễn ra suôn sẻ. Phân biệt với 'travel arrangements' (sắp xếp chuyến đi), bao gồm việc thực hiện các bước đặt chỗ, mua vé,... để biến 'travel plan' thành hiện thực.
Prepositions
'Travel plan for' dùng để chỉ mục đích của kế hoạch chuyến đi. 'Travel plan with' dùng để chỉ người đi cùng trong kế hoạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed travel plan (kế hoạch du lịch chi tiết)
-
flexible flexible travel plan (kế hoạch du lịch linh hoạt)
-
last-minute last-minute travel plan (kế hoạch du lịch vào phút chót)
-
elaborate elaborate travel plan (kế hoạch du lịch công phu, tỉ mỉ)
-
make make a travel plan (lập kế hoạch du lịch)
-
finalize finalize a travel plan (hoàn thiện kế hoạch du lịch)
-
change change a travel plan (thay đổi kế hoạch du lịch)
-
cancel cancel a travel plan (hủy bỏ kế hoạch du lịch)
-
stick to stick to the travel plan (tuân thủ kế hoạch du lịch)
-
fall through Our travel plan fell through. (Kế hoạch du lịch của chúng tôi thất bại/bị hủy bỏ.)
-
on hold put a travel plan on hold (tạm hoãn kế hoạch du lịch)
Idioms
-
put/hold one's travel plans on hold
Tạm dừng, hoãn lại kế hoạch du lịch của ai đó (thường vì lý do bất khả kháng)
"We had to put our travel plans on hold due to the pandemic."
(Chúng tôi phải tạm hoãn kế hoạch du lịch vì đại dịch.)
-
throw a wrench in one's travel plans
Gây trở ngại, làm hỏng kế hoạch du lịch của ai đó (như ném một chiếc cờ lê vào máy móc đang chạy)
"Unexpected bad weather threw a wrench in our travel plans."
(Thời tiết xấu bất ngờ đã làm hỏng kế hoạch du lịch của chúng tôi.)
-
hit a snag in one's travel plans
Gặp phải trở ngại, vấn đề nhỏ trong kế hoạch du lịch
"We hit a snag in our travel plans when our flight was delayed."
(Chúng tôi gặp một chút trục trặc trong kế hoạch du lịch khi chuyến bay bị hoãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
travel plan
NounMột lịch trình chi tiết của một chuyến đi, bao gồm các điểm đến, phương tiện di chuyển, chỗ ở và các hoạt động.
"I'm working on my travel plan for Europe next summer."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She showed me her detailed travel plan for the upcoming trip. |
Cô ấy cho tôi xem kế hoạch du lịch chi tiết của cô ấy cho chuyến đi sắp tới. |
| Phủ định | They didn't share their travel plan with us. |
Họ đã không chia sẻ kế hoạch du lịch của họ với chúng tôi. |
| Nghi vấn | Whose travel plan are you following for this journey? |
Bạn đang theo kế hoạch du lịch của ai cho hành trình này? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We finalized our travel plan for the summer vacation. |
Chúng tôi đã hoàn thiện kế hoạch du lịch cho kỳ nghỉ hè. |
| Phủ định | They don't have a detailed travel plan for their backpacking trip. |
Họ không có một kế hoạch du lịch chi tiết cho chuyến đi phượt của họ. |
| Nghi vấn | Does she need help creating a travel plan for her trip to Europe? |
Cô ấy có cần giúp đỡ để tạo một kế hoạch du lịch cho chuyến đi đến Châu Âu của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel plan".
