(Top Banner Ad)
travel plan
A2
Noun A2 Du lịch

travel plan

UK: /ˈtrævl̩ plæn/ • US: /ˈtrævəl plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch du lịch lịch trình du lịch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed itinerary of a trip, including destinations, transportation, accommodation, and activities.

Vietnamese Meaning

Một lịch trình chi tiết của một chuyến đi, bao gồm các điểm đến, phương tiện di chuyển, chỗ ở và các hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm working on my travel plan for Europe next summer."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho chuyến đi châu Âu vào mùa hè tới."

  • "Do you have a travel plan?"

    "Bạn có kế hoạch du lịch chưa?"

  • "The travel plan includes visits to museums and historical sites."

    "Kế hoạch du lịch bao gồm tham quan các bảo tàng và di tích lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traveler Người đi du lịch, lữ khách
Noun planning Sự lên kế hoạch, việc lập kế hoạch
Noun planner Người lập kế hoạch
Adjective traveling Đang đi du lịch, có tính chất du lịch
Adjective planned Đã được lên kế hoạch, có kế hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
tripalium
Old French
travail
Middle English
travailen
Latin
planus
Old French
plan
English
travel plan

Nguồn gốc của 'Travel'

Từ 'travel' có nguồn gốc từ tiếng Latin Vulgar 'tripalium', chỉ một dụng cụ tra tấn gồm ba cọc. Từ này phát triển thành tiếng Pháp cổ 'travail', mang nghĩa 'công việc vất vả, sự chịu đựng'. Qua tiếng Anh Trung cổ 'travailen' (làm việc cực nhọc), nghĩa của từ dần chuyển sang 'đi lại' hoặc 'đi xa', hàm ý một hành trình đầy khó khăn và mệt mỏi.

Nguồn gốc của 'Plan'

Từ 'plan' xuất phát từ tiếng Latin 'planus' có nghĩa là 'phẳng, bằng phẳng'. Từ này sau đó được tiếng Pháp cổ mượn thành 'plan', ban đầu dùng để chỉ bản vẽ mặt phẳng, sơ đồ kiến trúc. Dần dần, nghĩa của 'plan' mở rộng để chỉ một bản thiết kế, một kế hoạch hay một dự định cho tương lai. Khi kết hợp với 'travel', 'travel plan' có nghĩa là một kế hoạch chi tiết cho chuyến đi.

Usage Note

Cụm từ 'travel plan' thường được sử dụng để chỉ một kế hoạch đã được chuẩn bị trước cho một chuyến đi. Nó bao gồm tất cả các chi tiết cần thiết để chuyến đi diễn ra suôn sẻ. Phân biệt với 'travel arrangements' (sắp xếp chuyến đi), bao gồm việc thực hiện các bước đặt chỗ, mua vé,... để biến 'travel plan' thành hiện thực.

Prepositions

for with

'Travel plan for' dùng để chỉ mục đích của kế hoạch chuyến đi. 'Travel plan with' dùng để chỉ người đi cùng trong kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travel plan
  • detailed detailed travel plan
    (kế hoạch du lịch chi tiết)
  • flexible flexible travel plan
    (kế hoạch du lịch linh hoạt)
  • last-minute last-minute travel plan
    (kế hoạch du lịch vào phút chót)
  • elaborate elaborate travel plan
    (kế hoạch du lịch công phu, tỉ mỉ)
Verb + travel plan
  • make make a travel plan
    (lập kế hoạch du lịch)
  • finalize finalize a travel plan
    (hoàn thiện kế hoạch du lịch)
  • change change a travel plan
    (thay đổi kế hoạch du lịch)
  • cancel cancel a travel plan
    (hủy bỏ kế hoạch du lịch)
  • stick to stick to the travel plan
    (tuân thủ kế hoạch du lịch)
Travel plan + Verb/Prepositional Phrase
  • fall through Our travel plan fell through.
    (Kế hoạch du lịch của chúng tôi thất bại/bị hủy bỏ.)
  • on hold put a travel plan on hold
    (tạm hoãn kế hoạch du lịch)

Idioms

  • put/hold one's travel plans on hold

    Tạm dừng, hoãn lại kế hoạch du lịch của ai đó (thường vì lý do bất khả kháng)

    "We had to put our travel plans on hold due to the pandemic."

    (Chúng tôi phải tạm hoãn kế hoạch du lịch vì đại dịch.)

  • throw a wrench in one's travel plans

    Gây trở ngại, làm hỏng kế hoạch du lịch của ai đó (như ném một chiếc cờ lê vào máy móc đang chạy)

    "Unexpected bad weather threw a wrench in our travel plans."

    (Thời tiết xấu bất ngờ đã làm hỏng kế hoạch du lịch của chúng tôi.)

  • hit a snag in one's travel plans

    Gặp phải trở ngại, vấn đề nhỏ trong kế hoạch du lịch

    "We hit a snag in our travel plans when our flight was delayed."

    (Chúng tôi gặp một chút trục trặc trong kế hoạch du lịch khi chuyến bay bị hoãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel plan

Noun
Lật mặt

Một lịch trình chi tiết của một chuyến đi, bao gồm các điểm đến, phương tiện di chuyển, chỗ ở và các hoạt động.

"I'm working on my travel plan for Europe next summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She showed me her detailed travel plan for the upcoming trip.
Cô ấy cho tôi xem kế hoạch du lịch chi tiết của cô ấy cho chuyến đi sắp tới.
Phủ định
They didn't share their travel plan with us.
Họ đã không chia sẻ kế hoạch du lịch của họ với chúng tôi.
Nghi vấn
Whose travel plan are you following for this journey?
Bạn đang theo kế hoạch du lịch của ai cho hành trình này?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We finalized our travel plan for the summer vacation.
Chúng tôi đã hoàn thiện kế hoạch du lịch cho kỳ nghỉ hè.
Phủ định
They don't have a detailed travel plan for their backpacking trip.
Họ không có một kế hoạch du lịch chi tiết cho chuyến đi phượt của họ.
Nghi vấn
Does she need help creating a travel plan for her trip to Europe?
Cô ấy có cần giúp đỡ để tạo một kế hoạch du lịch cho chuyến đi đến Châu Âu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel plan".

Gap Year - Một năm trải nghiệm

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh và Úc, khái niệm 'gap year' (năm nghỉ ngơi) rất phổ biến. Đây là khoảng thời gian mà sinh viên dành ra một năm giữa cấp 3 và đại học, hoặc sau khi tốt nghiệp đại học, để đi du lịch, làm tình nguyện hoặc làm việc. Mục đích là để khám phá bản thân, trải nghiệm văn hóa mới và tích lũy kinh nghiệm sống trước khi bắt đầu sự nghiệp hoặc học tập chuyên sâu.

Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch kỹ lưỡng

Đối với các chuyến đi quốc tế, việc lập kế hoạch du lịch kỹ lưỡng là vô cùng quan trọng. Điều này bao gồm việc xin visa (thị thực), mua bảo hiểm du lịch, đặt vé máy bay và phòng khách sạn trước, và tìm hiểu về văn hóa địa phương. Một kế hoạch chi tiết giúp du khách tránh được những rủi ro không mong muốn và có một chuyến đi suôn sẻ, an toàn hơn.