(Top Banner Ad)
trade school program
B1
Danh từ B1 Giáo dục nghề nghiệp

trade school program

UK: /treɪd skuːl ˈprəʊ.ɡræm/ • US: /treɪd skuːl ˈproʊ.ɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình dạy nghề chương trình đào tạo nghề khóa học nghề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structured course of study offered by a vocational school or trade school, designed to provide students with specific skills and knowledge necessary for a particular trade or occupation.

Vietnamese Meaning

Một khóa học có cấu trúc được cung cấp bởi một trường dạy nghề, được thiết kế để cung cấp cho sinh viên các kỹ năng và kiến thức cụ thể cần thiết cho một ngành nghề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trade school program prepared him for a career as an electrician."

    "Chương trình dạy nghề đã chuẩn bị cho anh ấy một sự nghiệp làm thợ điện."

  • "Many students choose a trade school program to gain practical skills quickly."

    "Nhiều sinh viên chọn một chương trình dạy nghề để nhanh chóng có được các kỹ năng thực tế."

  • "The trade school program offers hands-on training in various trades."

    "Chương trình dạy nghề cung cấp đào tạo thực hành trong nhiều ngành nghề khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade Nghề thủ công, ngành nghề (ví dụ: nghề mộc, nghề điện)
Noun tradesman Thợ thủ công, người làm nghề (người có kỹ năng thực hành một nghề cụ thể)
Noun apprenticeship Học nghề, thời gian học việc (giai đoạn thực tập để học một nghề)
Noun vocational training Đào tạo nghề (quá trình học các kỹ năng chuyên biệt cho một nghề)
Noun vocational school Trường dạy nghề (tổ chức cung cấp đào tạo nghề)
Noun skill Kỹ năng (khả năng thực hiện một công việc tốt)
Adjective skilled Lành nghề, có kỹ năng (có trình độ cao trong một công việc)

Synonyms

vocational training program (chương trình đào tạo nghề)technical training program (chương trình đào tạo kỹ thuật)

Related Words

apprenticeship (học việc)certificate program (chương trình chứng chỉ)vocational school (trường dạy nghề)

Subject Area

Giáo dục nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
træd (đường đi, lối mòn, cách thức)
Middle English
trade (con đường, nghề nghiệp)
Modern English
trade
Ancient Greek
skholē (thời gian rảnh rỗi, thảo luận triết học)
Latin
schola
Old English
scol
Middle English
scole
Modern English
school
Ancient Greek
programma (thông báo công khai, bản công bố)
Late Latin
programma
Modern English
program

Nguồn gốc của "trade school program"

Cụm từ "trade school program" là một cách diễn đạt hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp ba từ riêng biệt. Từ 'trade' (nghề) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'træd', ban đầu có nghĩa là 'đường đi' hoặc 'cách thức', sau phát triển thành nghĩa 'nghề nghiệp' hoặc 'thủ công'. Từ 'school' (trường) đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē', ban đầu chỉ 'thời gian rảnh rỗi' hoặc 'cuộc thảo luận triết học', sau đó thành 'nơi học tập'. Từ 'program' (chương trình) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'programma', nghĩa là 'thông báo công khai'. Khi kết hợp lại, "trade school program" mô tả một chương trình học tập chuyên biệt nhằm đào tạo các kỹ năng thực hành cho một nghề cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một chương trình đào tạo tập trung vào việc phát triển các kỹ năng thực hành cần thiết cho một công việc cụ thể, không giống như các chương trình đại học tập trung vào lý thuyết và nghiên cứu học thuật. Nó nhấn mạnh tính thực tiễn và hướng nghiệp của chương trình.

Prepositions

in at

Ví dụ: 'a trade school program *in* welding' (chương trình dạy nghề hàn), 'She enrolled *at* a trade school program.' (Cô ấy đăng ký vào một chương trình dạy nghề). Giới từ 'in' được dùng để chỉ chuyên ngành, 'at' chỉ địa điểm (trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade school program
  • reputable a reputable trade school program
    (một chương trình trường dạy nghề có uy tín)
  • accredited an accredited trade school program
    (một chương trình trường dạy nghề được công nhận)
  • intensive an intensive trade school program
    (một chương trình trường dạy nghề chuyên sâu)
Verb + trade school program
  • enroll in enroll in a trade school program
    (ghi danh/đăng ký vào một chương trình trường dạy nghề)
  • complete complete a trade school program
    (hoàn thành một chương trình trường dạy nghề)
  • offer offer a trade school program
    (cung cấp một chương trình trường dạy nghề)
Noun + of a trade school program
  • benefits benefits of a trade school program
    (lợi ích của một chương trình trường dạy nghề)
  • cost cost of a trade school program
    (chi phí của một chương trình trường dạy nghề)

Idioms

  • A trade school program can open doors.

    Một chương trình trường dạy nghề có thể mở ra nhiều cơ hội (tạo ra nhiều khả năng mới).

    "She believes that completing a trade school program can open doors to various career paths and better employment."

    (Cô ấy tin rằng việc hoàn thành một chương trình trường dạy nghề có thể mở ra nhiều con đường sự nghiệp và cơ hội việc làm tốt hơn.)

  • To jump-start a career with a trade school program.

    Để khởi động nhanh sự nghiệp với một chương trình trường dạy nghề.

    "Many students choose to jump-start a career with a trade school program because of its practical focus and quicker entry into the workforce."

    (Nhiều sinh viên chọn khởi động nhanh sự nghiệp với một chương trình trường dạy nghề vì tính thực tiễn và khả năng gia nhập thị trường lao động nhanh hơn.)

  • A trade school program provides a leg up in the job market.

    Một chương trình trường dạy nghề mang lại lợi thế (ưu thế) trên thị trường việc làm.

    "Getting certified through a trade school program provides a leg up when competing for skilled positions, often leading to higher wages."

    (Việc được cấp chứng chỉ thông qua một chương trình trường dạy nghề mang lại lợi thế khi cạnh tranh các vị trí đòi hỏi kỹ năng, thường dẫn đến mức lương cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade school program

Danh từ
Lật mặt

Một khóa học có cấu trúc được cung cấp bởi một trường dạy nghề, được thiết kế để cung cấp cho sinh viên các kỹ năng và kiến thức cụ thể cần thiết cho một ngành nghề cụ thể.

"The trade school program prepared him for a career as an electrician."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is considering enrolling in a trade school program to learn a practical skill.
Cô ấy đang cân nhắc đăng ký một chương trình trường nghề để học một kỹ năng thực tế.
Phủ định
He is not interested in any trade school programs because he prefers academic studies.
Anh ấy không hứng thú với bất kỳ chương trình trường nghề nào vì anh ấy thích các nghiên cứu học thuật hơn.
Nghi vấn
Does the trade school program offer certification upon completion?
Chương trình trường nghề có cấp chứng chỉ sau khi hoàn thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade school program".

Giá trị của nghề thủ công

Ở nhiều xã hội phương Tây, có sự công nhận và đánh giá cao ngày càng tăng đối với các nghề thủ công (ví dụ: thợ sửa ống nước, thợ điện, thợ cơ khí) như những ngành nghề thiết yếu. Chúng thường mang lại mức lương tốt, sự ổn định trong công việc và nhu cầu cao, thách thức quan niệm rằng chỉ có bằng đại học mới dẫn đến thành công.

Lựa chọn thay thế cho đại học truyền thống

Các chương trình trường dạy nghề ngày càng được xem là một lựa chọn khả thi và thực tế hơn so với bằng đại học bốn năm truyền thống. Đặc biệt đối với những sinh viên muốn theo đuổi sự nghiệp thực hành, tránh nợ sinh viên và nhanh chóng tham gia vào lực lượng lao động với các kỹ năng cụ thể.