(Top Banner Ad)
modern belief
B2
noun phrase B2 Xã hội học, Triết học, Văn hóa

modern belief

UK: /ˈmɒdən bɪˈliːf/ • US: /ˈmɑːdərn bɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin hiện đại quan niệm hiện đại tín ngưỡng hiện đại chủ trương hiện đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief that is prevalent or accepted in contemporary society or that reflects contemporary values and understanding.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin phổ biến hoặc được chấp nhận trong xã hội đương đại, hoặc phản ánh các giá trị và sự hiểu biết đương đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A modern belief is that everyone should have access to education."

    "Một niềm tin hiện đại là mọi người nên được tiếp cận với giáo dục."

  • "The rise of modern beliefs in individual autonomy has challenged traditional family structures."

    "Sự trỗi dậy của niềm tin hiện đại vào quyền tự chủ cá nhân đã thách thức các cấu trúc gia đình truyền thống."

  • "Many modern beliefs are rooted in scientific advancements."

    "Nhiều niềm tin hiện đại bắt nguồn từ những tiến bộ khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb modernize hiện đại hóa
Noun modernization sự hiện đại hóa
Adverb modernly một cách hiện đại
Noun modernism chủ nghĩa hiện đại
Noun modernist người theo chủ nghĩa hiện đại
Verb believe tin, tin tưởng
Noun believer tín đồ, người tin
Adjective believable có thể tin được
Adverb believably một cách đáng tin
Noun disbelief sự không tin, sự hoài nghi

Synonyms

contemporary belief (niềm tin đương đại)present-day conviction (sự tin chắc ngày nay)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Triết học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
modernus
Middle French
moderne
English
modern

Sự Ra Đời Của 'Modern'

Từ 'modern' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modernus', xuất phát từ 'modo' có nghĩa là 'vừa mới' hoặc 'ngay bây giờ'. Nó được dùng để chỉ những gì thuộc về thời đại hiện tại, phân biệt với quá khứ. Điều này rất quan trọng khi chúng ta nói về 'modern belief' – những niềm tin được hình thành và phổ biến trong thời đại ngày nay.

Khi Niềm Tin Gặp Thời Đại Mới

Cụm từ 'modern belief' mô tả những quan điểm, lý thuyết, hoặc giá trị được chấp nhận rộng rãi trong xã hội hiện đại, thường dựa trên khoa học, lý trí và những thay đổi xã hội. Nó thường đối lập với các niềm tin truyền thống hoặc cổ xưa, và thể hiện sự tiến bộ trong tư duy con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các niềm tin truyền thống hoặc cổ hủ. Nó nhấn mạnh tính chất hiện đại, phù hợp với thời đại của niềm tin đó. 'Modern belief' có thể liên quan đến khoa học, công nghệ, tiến bộ xã hội, hoặc các giá trị đạo đức mới.

Prepositions

in about

‘in’: Đề cập đến việc niềm tin nằm trong phạm vi hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Modern beliefs in climate change'. ‘about’: Đề cập đến đối tượng mà niềm tin hướng đến. Ví dụ: 'Modern beliefs about the role of government'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern belief
  • common common modern belief
    (niềm tin phổ biến hiện đại)
  • widespread widespread modern belief
    (niềm tin hiện đại lan rộng)
  • prevailing prevailing modern belief
    (niềm tin hiện đại đang thịnh hành)
  • current current modern belief
    (niềm tin hiện đại hiện tại)
  • popular popular modern belief
    (niềm tin hiện đại được ưa chuộng)
Verb + modern belief
  • challenge challenge a modern belief
    (thách thức một niềm tin hiện đại)
  • question question a modern belief
    (đặt câu hỏi về một niềm tin hiện đại)
  • uphold uphold a modern belief
    (duy trì/tán thành một niềm tin hiện đại)
  • embrace embrace modern beliefs
    (tiếp nhận các niềm tin hiện đại)
  • reject reject modern beliefs
    (khước từ các niềm tin hiện đại)
Modern belief + Prepositional Phrase
  • in science modern belief in science
    (niềm tin hiện đại vào khoa học)
  • about progress modern belief about progress
    (niềm tin hiện đại về sự tiến bộ)

Idioms

  • a widely held modern belief

    một niềm tin hiện đại được nhiều người chấp nhận

    "It's a widely held modern belief that technology can solve most of our problems."

    (Đó là một niềm tin hiện đại được nhiều người chấp nhận rằng công nghệ có thể giải quyết hầu hết các vấn đề của chúng ta.)

  • challenge modern beliefs

    thách thức/hoài nghi các niềm tin hiện đại

    "Some new scientific discoveries often challenge modern beliefs about the universe."

    (Một số khám phá khoa học mới thường thách thức các niềm tin hiện đại về vũ trụ.)

  • clash with modern belief

    mâu thuẫn/xung đột với niềm tin hiện đại

    "His traditional views often clash with modern belief in gender equality."

    (Những quan điểm truyền thống của anh ấy thường mâu thuẫn với niềm tin hiện đại về bình đẳng giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern belief

noun phrase
Lật mặt

Một niềm tin phổ biến hoặc được chấp nhận trong xã hội đương đại, hoặc phản ánh các giá trị và sự hiểu biết đương đại.

"A modern belief is that everyone should have access to education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern belief".

Khoa Học và Niềm Tin Hiện Đại

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, niềm tin hiện đại thường gắn liền với sự phát triển của khoa học và lý trí. Con người có xu hướng tin vào những điều có bằng chứng khoa học hoặc logic rõ ràng, thay vì chỉ dựa vào truyền thuyết hay tín ngưỡng cổ xưa. Điều này đã dẫn đến sự suy giảm của một số niềm tin tôn giáo truyền thống và sự trỗi dậy của chủ nghĩa thế tục.

Chủ Nghĩa Cá Nhân và Tư Duy Phê Phán

Niềm tin hiện đại cũng thường được định hình bởi chủ nghĩa cá nhân và khả năng tư duy phê phán. Thay vì chấp nhận vô điều kiện các giáo điều hay truyền thống, người hiện đại có xu hướng tự mình phân tích, đánh giá và hình thành niềm tin riêng. Điều này khuyến khích sự đa dạng trong tư tưởng và khả năng thay đổi quan điểm khi có thông tin mới.