modern belief
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A belief that is prevalent or accepted in contemporary society or that reflects contemporary values and understanding.
Vietnamese Meaning
Một niềm tin phổ biến hoặc được chấp nhận trong xã hội đương đại, hoặc phản ánh các giá trị và sự hiểu biết đương đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A modern belief is that everyone should have access to education."
"Một niềm tin hiện đại là mọi người nên được tiếp cận với giáo dục."
-
"The rise of modern beliefs in individual autonomy has challenged traditional family structures."
"Sự trỗi dậy của niềm tin hiện đại vào quyền tự chủ cá nhân đã thách thức các cấu trúc gia đình truyền thống."
-
"Many modern beliefs are rooted in scientific advancements."
"Nhiều niềm tin hiện đại bắt nguồn từ những tiến bộ khoa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | modernize | hiện đại hóa |
| Noun | modernization | sự hiện đại hóa |
| Adverb | modernly | một cách hiện đại |
| Noun | modernism | chủ nghĩa hiện đại |
| Noun | modernist | người theo chủ nghĩa hiện đại |
| Verb | believe | tin, tin tưởng |
| Noun | believer | tín đồ, người tin |
| Adjective | believable | có thể tin được |
| Adverb | believably | một cách đáng tin |
| Noun | disbelief | sự không tin, sự hoài nghi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các niềm tin truyền thống hoặc cổ hủ. Nó nhấn mạnh tính chất hiện đại, phù hợp với thời đại của niềm tin đó. 'Modern belief' có thể liên quan đến khoa học, công nghệ, tiến bộ xã hội, hoặc các giá trị đạo đức mới.
Prepositions
‘in’: Đề cập đến việc niềm tin nằm trong phạm vi hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Modern beliefs in climate change'. ‘about’: Đề cập đến đối tượng mà niềm tin hướng đến. Ví dụ: 'Modern beliefs about the role of government'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common modern belief (niềm tin phổ biến hiện đại)
-
widespread widespread modern belief (niềm tin hiện đại lan rộng)
-
prevailing prevailing modern belief (niềm tin hiện đại đang thịnh hành)
-
current current modern belief (niềm tin hiện đại hiện tại)
-
popular popular modern belief (niềm tin hiện đại được ưa chuộng)
-
challenge challenge a modern belief (thách thức một niềm tin hiện đại)
-
question question a modern belief (đặt câu hỏi về một niềm tin hiện đại)
-
uphold uphold a modern belief (duy trì/tán thành một niềm tin hiện đại)
-
embrace embrace modern beliefs (tiếp nhận các niềm tin hiện đại)
-
reject reject modern beliefs (khước từ các niềm tin hiện đại)
-
in science modern belief in science (niềm tin hiện đại vào khoa học)
-
about progress modern belief about progress (niềm tin hiện đại về sự tiến bộ)
Idioms
-
a widely held modern belief
một niềm tin hiện đại được nhiều người chấp nhận
"It's a widely held modern belief that technology can solve most of our problems."
(Đó là một niềm tin hiện đại được nhiều người chấp nhận rằng công nghệ có thể giải quyết hầu hết các vấn đề của chúng ta.)
-
challenge modern beliefs
thách thức/hoài nghi các niềm tin hiện đại
"Some new scientific discoveries often challenge modern beliefs about the universe."
(Một số khám phá khoa học mới thường thách thức các niềm tin hiện đại về vũ trụ.)
-
clash with modern belief
mâu thuẫn/xung đột với niềm tin hiện đại
"His traditional views often clash with modern belief in gender equality."
(Những quan điểm truyền thống của anh ấy thường mâu thuẫn với niềm tin hiện đại về bình đẳng giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern belief
noun phraseMột niềm tin phổ biến hoặc được chấp nhận trong xã hội đương đại, hoặc phản ánh các giá trị và sự hiểu biết đương đại.
"A modern belief is that everyone should have access to education."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern belief".
