transparent relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relationship characterized by openness, honesty, and clear communication between all parties involved.
Vietnamese Meaning
Một mối quan hệ được đặc trưng bởi sự cởi mở, trung thực và giao tiếp rõ ràng giữa tất cả các bên liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company strives to maintain a transparent relationship with its shareholders."
"Công ty cố gắng duy trì một mối quan hệ minh bạch với các cổ đông của mình."
-
"Building a transparent relationship with your clients is crucial for long-term success."
"Xây dựng một mối quan hệ minh bạch với khách hàng của bạn là rất quan trọng để thành công lâu dài."
-
"The key to a successful marriage is a transparent relationship built on mutual respect and understanding."
"Chìa khóa cho một cuộc hôn nhân thành công là một mối quan hệ minh bạch được xây dựng trên sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | transparent | Minh bạch, trong suốt |
| N | transparency | Sự minh bạch, tính trong suốt |
| Adv | transparently | Một cách minh bạch, rõ ràng |
| V | relate | Liên hệ, kể lại |
| N | relation | Mối quan hệ, sự liên hệ |
| N | relationship | Mối quan hệ |
| Adj | relative | Tương đối, có liên quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ mà không có bí mật hoặc động cơ ẩn giấu. Các bên liên quan chia sẻ thông tin một cách tự do và sẵn sàng giải quyết các vấn đề một cách trực tiếp. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tin tưởng và tính xác thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
open an open and transparent relationship (một mối quan hệ cởi mở và minh bạch)
-
honest an honest and transparent relationship (một mối quan hệ chân thật và minh bạch)
-
clear a clear and transparent relationship (một mối quan hệ rõ ràng và minh bạch)
-
strong a strong and transparent relationship (một mối quan hệ vững chắc và minh bạch)
-
build to build a transparent relationship (xây dựng một mối quan hệ minh bạch)
-
foster to foster a transparent relationship (nuôi dưỡng/thúc đẩy một mối quan hệ minh bạch)
-
maintain to maintain a transparent relationship (duy trì một mối quan hệ minh bạch)
-
establish to establish a transparent relationship (thiết lập một mối quan hệ minh bạch)
-
foundation the foundation of a transparent relationship (nền tảng của một mối quan hệ minh bạch)
-
key the key to a transparent relationship (chìa khóa cho một mối quan hệ minh bạch)
Idioms
-
build an open and transparent relationship
Xây dựng một mối quan hệ cởi mở và minh bạch
"They aimed to build an open and transparent relationship with their stakeholders."
(Họ hướng đến việc xây dựng một mối quan hệ cởi mở và minh bạch với các bên liên quan của mình.)
-
foster a culture of transparent relationships
Nuôi dưỡng văn hóa các mối quan hệ minh bạch
"The company strives to foster a culture of transparent relationships among its employees."
(Công ty nỗ lực nuôi dưỡng văn hóa các mối quan hệ minh bạch giữa các nhân viên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transparent relationship
Tính từ + Danh từMột mối quan hệ được đặc trưng bởi sự cởi mở, trung thực và giao tiếp rõ ràng giữa tất cả các bên liên quan.
"The company strives to maintain a transparent relationship with its shareholders."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To maintain a transparent relationship, both partners need to be honest. |
Để duy trì một mối quan hệ minh bạch, cả hai người cần phải trung thực. |
| Phủ định | It's important not to expect a transparent relationship to develop overnight. |
Điều quan trọng là không nên mong đợi một mối quan hệ minh bạch phát triển sau một đêm. |
| Nghi vấn | Why do you want to have a transparent relationship with your colleagues? |
Tại sao bạn muốn có một mối quan hệ minh bạch với đồng nghiệp của bạn? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish we had had a more transparent relationship from the beginning; things might be different now. |
Tôi ước chúng ta đã có một mối quan hệ minh bạch hơn từ đầu; mọi thứ có lẽ đã khác bây giờ. |
| Phủ định | If only they didn't wish for a transparent relationship, perhaps they wouldn't be so disappointed now. |
Giá mà họ không mong muốn một mối quan hệ minh bạch, có lẽ họ sẽ không thất vọng đến vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | Do you wish our relationship was more transparent? |
Bạn có ước mối quan hệ của chúng ta minh bạch hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transparent relationship".
