(Top Banner Ad)
transparent relationship
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quan hệ giữa các cá nhân/Tổ chức

transparent relationship

UK: /trænsˈpærənt rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ • US: /trænsˈpɛrənt rɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ minh bạch quan hệ trong suốt quan hệ thẳng thắn quan hệ cởi mở và trung thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship characterized by openness, honesty, and clear communication between all parties involved.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ được đặc trưng bởi sự cởi mở, trung thực và giao tiếp rõ ràng giữa tất cả các bên liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company strives to maintain a transparent relationship with its shareholders."

    "Công ty cố gắng duy trì một mối quan hệ minh bạch với các cổ đông của mình."

  • "Building a transparent relationship with your clients is crucial for long-term success."

    "Xây dựng một mối quan hệ minh bạch với khách hàng của bạn là rất quan trọng để thành công lâu dài."

  • "The key to a successful marriage is a transparent relationship built on mutual respect and understanding."

    "Chìa khóa cho một cuộc hôn nhân thành công là một mối quan hệ minh bạch được xây dựng trên sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj transparent Minh bạch, trong suốt
N transparency Sự minh bạch, tính trong suốt
Adv transparently Một cách minh bạch, rõ ràng
V relate Liên hệ, kể lại
N relation Mối quan hệ, sự liên hệ
N relationship Mối quan hệ
Adj relative Tương đối, có liên quan

Synonyms

Antonyms

opaque relationship (mối quan hệ mờ ám)secretive relationship (mối quan hệ bí mật)dishonest relationship (mối quan hệ không trung thực)

Related Words

Subject Area

Quan hệ giữa các cá nhân/Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transparere
Medieval Latin
transparens
Old French
transparent
English
transparent
Latin
relatio
Old French
relacion
English
relationship

Nguồn gốc của 'Minh bạch'

Từ 'transparent' (minh bạch, trong suốt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transparere', nghĩa là 'thấy xuyên qua'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ vật liệu cho phép ánh sáng đi qua. Về sau, ý nghĩa của nó được mở rộng một cách ẩn dụ, dùng để mô tả sự rõ ràng, dễ hiểu, không che giấu. Khi áp dụng cho 'relationship' (mối quan hệ), nó ngụ ý một mối quan hệ mà trong đó mọi thứ đều rõ ràng, thành thật, không có bí mật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ mà không có bí mật hoặc động cơ ẩn giấu. Các bên liên quan chia sẻ thông tin một cách tự do và sẵn sàng giải quyết các vấn đề một cách trực tiếp. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tin tưởng và tính xác thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transparent relationship
  • open an open and transparent relationship
    (một mối quan hệ cởi mở và minh bạch)
  • honest an honest and transparent relationship
    (một mối quan hệ chân thật và minh bạch)
  • clear a clear and transparent relationship
    (một mối quan hệ rõ ràng và minh bạch)
  • strong a strong and transparent relationship
    (một mối quan hệ vững chắc và minh bạch)
Verb + transparent relationship
  • build to build a transparent relationship
    (xây dựng một mối quan hệ minh bạch)
  • foster to foster a transparent relationship
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một mối quan hệ minh bạch)
  • maintain to maintain a transparent relationship
    (duy trì một mối quan hệ minh bạch)
  • establish to establish a transparent relationship
    (thiết lập một mối quan hệ minh bạch)
Noun + transparent relationship
  • foundation the foundation of a transparent relationship
    (nền tảng của một mối quan hệ minh bạch)
  • key the key to a transparent relationship
    (chìa khóa cho một mối quan hệ minh bạch)

Idioms

  • build an open and transparent relationship

    Xây dựng một mối quan hệ cởi mở và minh bạch

    "They aimed to build an open and transparent relationship with their stakeholders."

    (Họ hướng đến việc xây dựng một mối quan hệ cởi mở và minh bạch với các bên liên quan của mình.)

  • foster a culture of transparent relationships

    Nuôi dưỡng văn hóa các mối quan hệ minh bạch

    "The company strives to foster a culture of transparent relationships among its employees."

    (Công ty nỗ lực nuôi dưỡng văn hóa các mối quan hệ minh bạch giữa các nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transparent relationship

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ được đặc trưng bởi sự cởi mở, trung thực và giao tiếp rõ ràng giữa tất cả các bên liên quan.

"The company strives to maintain a transparent relationship with its shareholders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To maintain a transparent relationship, both partners need to be honest.
Để duy trì một mối quan hệ minh bạch, cả hai người cần phải trung thực.
Phủ định
It's important not to expect a transparent relationship to develop overnight.
Điều quan trọng là không nên mong đợi một mối quan hệ minh bạch phát triển sau một đêm.
Nghi vấn
Why do you want to have a transparent relationship with your colleagues?
Tại sao bạn muốn có một mối quan hệ minh bạch với đồng nghiệp của bạn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish we had had a more transparent relationship from the beginning; things might be different now.
Tôi ước chúng ta đã có một mối quan hệ minh bạch hơn từ đầu; mọi thứ có lẽ đã khác bây giờ.
Phủ định
If only they didn't wish for a transparent relationship, perhaps they wouldn't be so disappointed now.
Giá mà họ không mong muốn một mối quan hệ minh bạch, có lẽ họ sẽ không thất vọng đến vậy bây giờ.
Nghi vấn
Do you wish our relationship was more transparent?
Bạn có ước mối quan hệ của chúng ta minh bạch hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transparent relationship".

Giá trị của sự Minh bạch trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'mối quan hệ minh bạch' được đánh giá cao và coi là nền tảng của sự tin cậy, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân, kinh doanh và chính trị. Nó ngụ ý sự trung thực, cởi mở trong giao tiếp, và không che giấu thông tin quan trọng. Sự minh bạch giúp xây dựng lòng tin, giảm thiểu hiểu lầm và thúc đẩy sự hợp tác bền vững.

Minh bạch và Trách nhiệm Giải trình

Khái niệm 'mối quan hệ minh bạch' thường đi đôi với 'trách nhiệm giải trình' (accountability). Trong một mối quan hệ minh bạch, các bên sẵn sàng chịu trách nhiệm về hành động và quyết định của mình, đồng thời chia sẻ thông tin một cách rõ ràng. Điều này đặc biệt quan trọng trong quản trị doanh nghiệp và quan hệ đối tác, nơi sự rõ ràng về vai trò, mục tiêu và kết quả là yếu tố then chốt để thành công và tránh xung đột.