(Top Banner Ad)
trashy newspaper
B2
Tính từ + Danh từ B2 Báo chí và Văn hóa đại chúng

trashy newspaper

UK: /ˈtræʃi ˈnjuːzˌpeɪpə(r)/ • US: /ˈtræʃi ˈnuzˌpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

báo lá cải báo rẻ tiền báo giật gân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A newspaper characterized by sensationalism, poor quality reporting, and a focus on celebrity gossip and scandal.

Vietnamese Meaning

Một tờ báo có đặc điểm là giật gân, chất lượng đưa tin kém và tập trung vào tin đồn và scandal của người nổi tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's affair was splashed across the front page of a trashy newspaper."

    "Vụ ngoại tình của chính trị gia đã được đăng tràn lan trên trang nhất của một tờ báo lá cải."

  • "I wouldn't believe anything you read in that trashy newspaper."

    "Tôi sẽ không tin bất cứ điều gì bạn đọc được trên tờ báo lá cải đó."

  • "She sued the trashy newspaper for libel after they published false information about her."

    "Cô ấy đã kiện tờ báo lá cải vì tội phỉ báng sau khi họ đăng tải thông tin sai lệch về cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trash rác, đồ bỏ đi, nội dung vô giá trị
Verb trash vứt bỏ, chỉ trích gay gắt, làm hỏng
Noun trashiness sự rác rưởi, sự kém chất lượng
Noun news tin tức
Noun paper giấy, bài báo, tài liệu
Noun journalist nhà báo
Noun journalism báo chí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí và Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
þras
English
trash
Old French
noveles
Middle English
newes
English
news
Greek
papyrus
Latin
papyrus
Old French
papier
Middle English
paper
English
paper

Nguồn gốc của "trashy"

Từ "trashy" được hình thành từ danh từ "trash" (rác rưởi, đồ bỏ đi) kết hợp với hậu tố "-y" để tạo thành tính từ. Bản thân từ "trash" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ "þras", có nghĩa là những thứ vô giá trị, cặn bã. Do đó, "trashy" mang ý nghĩa là rác rưởi, kém chất lượng, vô giá trị.

Nguồn gốc của "newspaper"

Từ "newspaper" là sự kết hợp của "news" (tin tức) và "paper" (giấy). "News" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "noveles" nghĩa là 'những điều mới mẻ'. Còn "paper" xuất phát từ tiếng Latin "papyrus", chỉ loại giấy làm từ cây papyrus ở Ai Cập cổ đại. Khi kết hợp lại, "newspaper" ban đầu chỉ đơn thuần là tờ giấy chứa tin tức. Tuy nhiên, khi đi kèm với "trashy", nó mang hàm ý tiêu cực về chất lượng nội dung.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những tờ báo lá cải, kém chất lượng và không đáng tin cậy. 'Trashy' nhấn mạnh vào nội dung rẻ tiền, giật gân và có thể là sai sự thật, khác với báo chí chính thống (mainstream newspaper) hay báo có uy tín (reputable newspaper). So với 'tabloid newspaper', 'trashy newspaper' có thể mang tính miệt thị hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + trashy newspaper
  • read read a trashy newspaper
    (đọc một tờ báo lá cải)
  • publish publish a trashy newspaper
    (xuất bản một tờ báo lá cải)
  • ignore ignore a trashy newspaper
    (phớt lờ một tờ báo lá cải)
  • condemn condemn a trashy newspaper
    (lên án một tờ báo lá cải)
Adjective + trashy newspaper
  • cheap a cheap trashy newspaper
    (một tờ báo lá cải rẻ tiền)
  • sensational a sensational trashy newspaper
    (một tờ báo lá cải giật gân)
  • daily a daily trashy newspaper
    (một tờ báo lá cải hàng ngày)
Noun + of trashy newspapers
  • reader a reader of trashy newspapers
    (một độc giả của báo lá cải)
  • content the content of trashy newspapers
    (nội dung của báo lá cải)

Idioms

  • a diet of trashy newspapers

    chế độ ăn kiêng bằng báo lá cải (ám chỉ việc thường xuyên đọc hoặc tiếp thu thông tin từ báo lá cải, mang hàm ý tiêu cực về chất lượng thông tin)

    "She complains about fake news, but she's on a steady diet of trashy newspapers."

    (Cô ấy than phiền về tin tức giả, nhưng lại thường xuyên đọc báo lá cải.)

  • don't waste your time with trashy newspapers

    đừng lãng phí thời gian vào báo lá cải (lời khuyên không nên bận tâm hoặc đọc báo lá cải vì chúng không có giá trị)

    "My advice is, don't waste your time with trashy newspapers if you want reliable information."

    (Lời khuyên của tôi là, đừng lãng phí thời gian vào báo lá cải nếu bạn muốn thông tin đáng tin cậy.)

  • churn out trashy newspapers

    sản xuất hàng loạt báo lá cải (ám chỉ việc xuất bản nhiều báo lá cải một cách nhanh chóng, thường mang hàm ý thiếu chất lượng)

    "Some media companies only exist to churn out trashy newspapers for profit."

    (Một số công ty truyền thông chỉ tồn tại để sản xuất hàng loạt báo lá cải kiếm lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trashy newspaper

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tờ báo có đặc điểm là giật gân, chất lượng đưa tin kém và tập trung vào tin đồn và scandal của người nổi tiếng.

"The politician's affair was splashed across the front page of a trashy newspaper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had invested wisely, he wouldn't be reading that trashy newspaper for job listings now.
Nếu anh ấy đã đầu tư khôn ngoan, thì bây giờ anh ấy đã không đọc tờ báo rẻ tiền đó để tìm việc làm.
Phủ định
If she weren't so focused on trashy newspapers, she might have understood the importance of that document.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào những tờ báo rẻ tiền, cô ấy có lẽ đã hiểu được tầm quan trọng của tài liệu đó.
Nghi vấn
If they had delivered quality journalism, would people be consuming such trashy newspapers today?
Nếu họ đã cung cấp nền báo chí chất lượng, liệu mọi người có tiêu thụ những tờ báo rẻ tiền như vậy ngày nay không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor reads trashy newspapers for scandalous stories.
Biên tập viên đọc những tờ báo lá cải để tìm những câu chuyện giật gân.
Phủ định
Only after reading the trashy newspaper did he realize how misinformed he was.
Chỉ sau khi đọc tờ báo lá cải đó, anh ta mới nhận ra mình đã bị thông tin sai lệch như thế nào.
Nghi vấn
Should you read that trashy newspaper, you will probably be disgusted by the content.
Nếu bạn đọc tờ báo lá cải đó, bạn có lẽ sẽ ghê tởm nội dung của nó.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the library reopens next year, the local residents will have been complaining about the trashy newspapers littering the reading room for months.
Vào thời điểm thư viện mở cửa trở lại vào năm tới, người dân địa phương sẽ đã phàn nàn về những tờ báo rẻ tiền vứt bừa bãi trong phòng đọc hàng tháng trời.
Phủ định
The librarian won't have been stocking those trashy newspapers, so I doubt anyone will miss them when they're gone.
Thủ thư sẽ không tích trữ những tờ báo rẻ tiền đó, vì vậy tôi nghi ngờ rằng ai đó sẽ nhớ chúng khi chúng biến mất.
Nghi vấn
Will the editor have been publishing trashy newspapers for long before the public realizes the low quality of the content?
Liệu biên tập viên sẽ đã xuất bản những tờ báo rẻ tiền trong bao lâu trước khi công chúng nhận ra chất lượng nội dung thấp kém?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media company had been publishing trashy newspapers for years before they were finally sued for libel.
Công ty truyền thông đã xuất bản những tờ báo rẻ tiền trong nhiều năm trước khi cuối cùng bị kiện vì tội phỉ báng.
Phủ định
He hadn't been reading those trashy newspapers for long when his wife discovered his hidden stash.
Anh ấy đã không đọc những tờ báo rẻ tiền đó được lâu thì vợ anh ấy phát hiện ra chỗ giấu kín của anh ấy.
Nghi vấn
Had the entire town been consuming those trashy newspapers before the local library started offering more reputable alternatives?
Có phải toàn bộ thị trấn đã tiêu thụ những tờ báo rẻ tiền đó trước khi thư viện địa phương bắt đầu cung cấp các lựa chọn thay thế uy tín hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library has always discarded trashy newspapers.
Thư viện luôn vứt bỏ những tờ báo rẻ tiền.
Phủ định
I haven't read any trashy newspapers this month.
Tôi chưa đọc bất kỳ tờ báo rẻ tiền nào trong tháng này.
Nghi vấn
Has she ever contributed to a trashy newspaper?
Cô ấy đã bao giờ đóng góp cho một tờ báo rẻ tiền nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trashy newspaper".

Báo lá cải (Tabloid) và Báo khổ rộng (Broadsheet)

Trong văn hóa phương Tây, "trashy newspaper" thường được liên tưởng đến báo khổ nhỏ (tabloid). Ban đầu, "tabloid" chỉ kích thước tờ báo (nhỏ hơn broadsheet - báo khổ rộng), nhưng theo thời gian, nó dần gắn liền với loại báo có nội dung giật gân, tập trung vào đời tư người nổi tiếng, tội phạm, và ít tin tức chính thống. Ngược lại, báo khổ rộng thường được xem là uy tín, đáng tin cậy hơn, tập trung vào tin tức chính trị, kinh tế, và các vấn đề xã hội nghiêm túc.

Chủ nghĩa báo chí vàng (Yellow Journalism)

Thuật ngữ "chủ nghĩa báo chí vàng" (yellow journalism) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ, mô tả một dạng báo chí chuyên khai thác sự giật gân, phóng đại sự thật, xuyên tạc để thu hút độc giả, tương tự như các tờ "trashy newspaper" ngày nay. Dạng báo chí này từng có ảnh hưởng lớn đến dư luận, thậm chí được cho là đã góp phần gây ra Chiến tranh Mỹ - Tây Ban Nha. Nó thể hiện khía cạnh tiêu cực của truyền thông khi đạo đức nghề nghiệp bị gạt sang một bên vì mục đích thương mại và lợi nhuận.