travel plans
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Arrangements made in advance for a journey, including the destination, dates, and activities.
Vietnamese Meaning
Những sự sắp xếp được chuẩn bị trước cho một chuyến đi, bao gồm điểm đến, ngày tháng và các hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our travel plans for next month are all finalized."
"Kế hoạch du lịch của chúng tôi cho tháng tới đã được hoàn tất."
-
"Have you made any travel plans for the holidays?"
"Bạn đã có kế hoạch du lịch nào cho kỳ nghỉ lễ chưa?"
-
"I had to cancel my travel plans due to illness."
"Tôi đã phải hủy kế hoạch du lịch của mình vì bị ốm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | travel | Đi lại, du lịch, di chuyển |
| Noun | traveler | Người đi du lịch, lữ khách |
| Adjective | travelling | Thuộc về việc đi lại/du lịch (ví dụ: travelling expenses – chi phí đi lại) |
| Verb | plan | Lên kế hoạch, dự định |
| Noun | planner | Người lập kế hoạch; công cụ lập kế hoạch (ví dụ: a daily planner – sổ kế hoạch hàng ngày) |
| Adjective | planned | Đã được lên kế hoạch (ví dụ: a planned trip – một chuyến đi đã được lên kế hoạch) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'travel plans' thường ám chỉ các kế hoạch chi tiết đã được cân nhắc và có thể đã được đặt trước (ví dụ: vé máy bay, khách sạn). Nó khác với 'travel ideas' hoặc 'dreaming of travel', vốn chỉ là những ý tưởng ban đầu chưa có sự chuẩn bị cụ thể.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích của kế hoạch (e.g., 'travel plans for the summer').
* **on:** Đề cập đến việc thực hiện theo kế hoạch (e.g., 'stick to your travel plans').
* **in:** Chỉ sự tham gia vào kế hoạch (e.g., 'participate in the travel plans').
Collocations (Từ đi kèm)
-
firm firm travel plans (kế hoạch du lịch chắc chắn/đã được xác định)
-
flexible flexible travel plans (kế hoạch du lịch linh hoạt)
-
detailed detailed travel plans (kế hoạch du lịch chi tiết)
-
holiday holiday travel plans (kế hoạch du lịch cho kỳ nghỉ)
-
international international travel plans (kế hoạch du lịch quốc tế)
-
last-minute last-minute travel plans (kế hoạch du lịch vào phút chót)
-
make make travel plans (lập kế hoạch du lịch)
-
change change travel plans (thay đổi kế hoạch du lịch)
-
cancel cancel travel plans (hủy bỏ kế hoạch du lịch)
-
postpone postpone travel plans (hoãn kế hoạch du lịch)
-
finalize finalize travel plans (hoàn tất/chốt kế hoạch du lịch)
-
adjust adjust travel plans (điều chỉnh kế hoạch du lịch)
Idioms
-
put (one's) travel plans on hold
tạm hoãn/gác lại kế hoạch du lịch
"Due to the unexpected lockdown, we had to put our travel plans on hold."
(Do lệnh phong tỏa bất ngờ, chúng tôi đã phải tạm hoãn kế hoạch du lịch của mình.)
-
firm up (one's) travel plans
hoàn tất/chốt kế hoạch du lịch
"We need to firm up our travel plans by the end of the month to get the best deals."
(Chúng tôi cần chốt kế hoạch du lịch của mình trước cuối tháng để có được ưu đãi tốt nhất.)
-
disrupt travel plans
làm gián đoạn/ảnh hưởng đến kế hoạch du lịch
"Heavy snow severely disrupted travel plans across the region."
(Tuyết rơi dày đặc đã làm gián đoạn nghiêm trọng kế hoạch du lịch trên toàn khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
travel plans
NounNhững sự sắp xếp được chuẩn bị trước cho một chuyến đi, bao gồm điểm đến, ngày tháng và các hoạt động.
"Our travel plans for next month are all finalized."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had planned our travel better, we would be enjoying a relaxing vacation now. |
Nếu chúng ta đã lên kế hoạch du lịch tốt hơn, chúng ta đã có thể đang tận hưởng một kỳ nghỉ thư giãn rồi. |
| Phủ định | If I hadn't made those travel plans last month, I wouldn't be stuck in this boring meeting right now. |
Nếu tháng trước tôi không lên những kế hoạch du lịch đó, thì giờ tôi đã không bị mắc kẹt trong cuộc họp tẻ nhạt này. |
| Nghi vấn | If she had booked her travel plans earlier, would she be able to get a cheaper flight now? |
Nếu cô ấy đặt kế hoạch du lịch sớm hơn, thì giờ cô ấy có thể mua được vé máy bay rẻ hơn không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My travel plans are more flexible than yours. |
Kế hoạch du lịch của tôi linh hoạt hơn của bạn. |
| Phủ định | His travel plans are less detailed than mine. |
Kế hoạch du lịch của anh ấy ít chi tiết hơn của tôi. |
| Nghi vấn | Are her travel plans as exciting as she described? |
Kế hoạch du lịch của cô ấy có thú vị như cô ấy mô tả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel plans".
