(Top Banner Ad)
travel plans
A2
Noun A2 Du lịch

travel plans

UK: /ˈtrævl plænz/ • US: /ˈtrævəl plænz/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch du lịch dự định đi du lịch lịch trình du lịch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arrangements made in advance for a journey, including the destination, dates, and activities.

Vietnamese Meaning

Những sự sắp xếp được chuẩn bị trước cho một chuyến đi, bao gồm điểm đến, ngày tháng và các hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our travel plans for next month are all finalized."

    "Kế hoạch du lịch của chúng tôi cho tháng tới đã được hoàn tất."

  • "Have you made any travel plans for the holidays?"

    "Bạn đã có kế hoạch du lịch nào cho kỳ nghỉ lễ chưa?"

  • "I had to cancel my travel plans due to illness."

    "Tôi đã phải hủy kế hoạch du lịch của mình vì bị ốm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb travel Đi lại, du lịch, di chuyển
Noun traveler Người đi du lịch, lữ khách
Adjective travelling Thuộc về việc đi lại/du lịch (ví dụ: travelling expenses – chi phí đi lại)
Verb plan Lên kế hoạch, dự định
Noun planner Người lập kế hoạch; công cụ lập kế hoạch (ví dụ: a daily planner – sổ kế hoạch hàng ngày)
Adjective planned Đã được lên kế hoạch (ví dụ: a planned trip – một chuyến đi đã được lên kế hoạch)

Synonyms

Antonyms

staycation (kỳ nghỉ tại nhà)no plans (không có kế hoạch)

Related Words

flight booking (đặt vé máy bay)hotel reservation (đặt phòng khách sạn)

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*tripalium
Old French
travailler
Middle English
travailen
English
travel

Nguồn gốc của 'travel'

Từ 'travel' có nguồn gốc sâu xa từ 'travail' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'lao động vất vả' hoặc thậm chí 'sự tra tấn'. Điều này gợi nhớ đến sự khó khăn, gian khổ của những chuyến đi trong quá khứ khi du lịch còn là một thử thách.

Nguồn gốc của 'plan'

Từ 'plan' bắt nguồn từ 'planus' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'phẳng' hoặc 'mặt phẳng'. Sau đó, nó được dùng trong tiếng Pháp cổ để chỉ bản vẽ mặt bằng hoặc bản đồ. Từ đó, nghĩa của nó phát triển thành 'kế hoạch' hay 'dự định' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'travel plans' thường ám chỉ các kế hoạch chi tiết đã được cân nhắc và có thể đã được đặt trước (ví dụ: vé máy bay, khách sạn). Nó khác với 'travel ideas' hoặc 'dreaming of travel', vốn chỉ là những ý tưởng ban đầu chưa có sự chuẩn bị cụ thể.

Prepositions

for on in

* **for:** Chỉ mục đích của kế hoạch (e.g., 'travel plans for the summer').
* **on:** Đề cập đến việc thực hiện theo kế hoạch (e.g., 'stick to your travel plans').
* **in:** Chỉ sự tham gia vào kế hoạch (e.g., 'participate in the travel plans').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travel plans
  • firm firm travel plans
    (kế hoạch du lịch chắc chắn/đã được xác định)
  • flexible flexible travel plans
    (kế hoạch du lịch linh hoạt)
  • detailed detailed travel plans
    (kế hoạch du lịch chi tiết)
  • holiday holiday travel plans
    (kế hoạch du lịch cho kỳ nghỉ)
  • international international travel plans
    (kế hoạch du lịch quốc tế)
  • last-minute last-minute travel plans
    (kế hoạch du lịch vào phút chót)
Verb + travel plans
  • make make travel plans
    (lập kế hoạch du lịch)
  • change change travel plans
    (thay đổi kế hoạch du lịch)
  • cancel cancel travel plans
    (hủy bỏ kế hoạch du lịch)
  • postpone postpone travel plans
    (hoãn kế hoạch du lịch)
  • finalize finalize travel plans
    (hoàn tất/chốt kế hoạch du lịch)
  • adjust adjust travel plans
    (điều chỉnh kế hoạch du lịch)

Idioms

  • put (one's) travel plans on hold

    tạm hoãn/gác lại kế hoạch du lịch

    "Due to the unexpected lockdown, we had to put our travel plans on hold."

    (Do lệnh phong tỏa bất ngờ, chúng tôi đã phải tạm hoãn kế hoạch du lịch của mình.)

  • firm up (one's) travel plans

    hoàn tất/chốt kế hoạch du lịch

    "We need to firm up our travel plans by the end of the month to get the best deals."

    (Chúng tôi cần chốt kế hoạch du lịch của mình trước cuối tháng để có được ưu đãi tốt nhất.)

  • disrupt travel plans

    làm gián đoạn/ảnh hưởng đến kế hoạch du lịch

    "Heavy snow severely disrupted travel plans across the region."

    (Tuyết rơi dày đặc đã làm gián đoạn nghiêm trọng kế hoạch du lịch trên toàn khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel plans

Noun
Lật mặt

Những sự sắp xếp được chuẩn bị trước cho một chuyến đi, bao gồm điểm đến, ngày tháng và các hoạt động.

"Our travel plans for next month are all finalized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had planned our travel better, we would be enjoying a relaxing vacation now.
Nếu chúng ta đã lên kế hoạch du lịch tốt hơn, chúng ta đã có thể đang tận hưởng một kỳ nghỉ thư giãn rồi.
Phủ định
If I hadn't made those travel plans last month, I wouldn't be stuck in this boring meeting right now.
Nếu tháng trước tôi không lên những kế hoạch du lịch đó, thì giờ tôi đã không bị mắc kẹt trong cuộc họp tẻ nhạt này.
Nghi vấn
If she had booked her travel plans earlier, would she be able to get a cheaper flight now?
Nếu cô ấy đặt kế hoạch du lịch sớm hơn, thì giờ cô ấy có thể mua được vé máy bay rẻ hơn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My travel plans are more flexible than yours.
Kế hoạch du lịch của tôi linh hoạt hơn của bạn.
Phủ định
His travel plans are less detailed than mine.
Kế hoạch du lịch của anh ấy ít chi tiết hơn của tôi.
Nghi vấn
Are her travel plans as exciting as she described?
Kế hoạch du lịch của cô ấy có thú vị như cô ấy mô tả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel plans".

Đặt vé sớm để có ưu đãi tốt

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc đặt vé máy bay, phòng khách sạn và tour du lịch trước nhiều tháng là điều rất phổ biến. Điều này giúp du khách không chỉ đảm bảo chỗ mà còn thường xuyên nhận được mức giá tốt hơn, đặc biệt vào mùa cao điểm hoặc dịp lễ. Đây là một phần quan trọng khi lên 'travel plans'.

Bảo hiểm du lịch

Khi lên kế hoạch du lịch quan trọng, đặc biệt là các chuyến đi quốc tế, nhiều người thường mua bảo hiểm du lịch. Bảo hiểm này giúp chi trả cho các trường hợp bất ngờ như hủy chuyến, mất hành lý, cấp cứu y tế hoặc các sự cố không mong muốn khác trong chuyến đi.