(Top Banner Ad)
travel to
A1
Động từ A1 Địa lý, Du lịch

travel to

UK: /ˈtrævl̩ tuː/ • US: /ˈtrævəl tuː/

Nghĩa tiếng Việt

đi đến du lịch đến di chuyển đến
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go from one place to another, typically over a distance.

Vietnamese Meaning

Đi từ nơi này đến nơi khác, thường là trên một khoảng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I want to travel to Italy next summer."

    "Tôi muốn đi du lịch Ý vào mùa hè tới."

  • "She travels to Paris frequently for business."

    "Cô ấy thường xuyên đi công tác Paris."

  • "We plan to travel to Japan next year."

    "Chúng tôi dự định đi Nhật Bản vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb travel đi lại, du lịch, di chuyển
Noun travel chuyến đi, sự du lịch, sự đi lại
Noun traveler du khách, người đi đường
Adjective traveling / travelling đi lại, di chuyển (ví dụ: traveling salesman - nhân viên bán hàng lưu động)
Noun traveling / travelling sự đi lại, du hành (dạng danh động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*treb-
Latin
*tripalis
Vulgar Latin
*tripalium
Old French
travail
Middle English
travail
English
travel

Hành trình gian khổ ban đầu

Từ 'travel' ban đầu có nghĩa là 'lao động vất vả' hay 'cực hình' trong tiếng Pháp cổ ('travail'). Điều này phản ánh thực tế rằng việc đi lại trong quá khứ thường rất khó khăn, đòi hỏi nhiều sức lực và đối mặt với nhiều hiểm nguy. Dần dần, nghĩa của từ này chuyển sang chỉ hành động đi lại, du hành nói chung.

Usage Note

Cụm động từ "travel to" diễn tả hành động di chuyển đến một địa điểm cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ các chuyến đi có mục đích rõ ràng, chẳng hạn như du lịch, công tác hoặc thăm viếng. So với "go to", "travel to" mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc khi nhấn mạnh khoảng cách hoặc độ phức tạp của hành trình.

Prepositions

to

Giới từ "to" biểu thị điểm đến của hành trình. Nó chỉ ra địa điểm mà người hoặc vật đang di chuyển đến. Ví dụ: "I travel to London every year."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travel to
  • safe travel to
    (du lịch an toàn đến)
  • frequent travel to
    (thường xuyên đi đến)
  • business travel to
    (đi công tác đến)
Verb + travel to
  • plan to travel to
    (lên kế hoạch đi đến)
  • decide to travel to
    (quyết định đi đến)
  • want to travel to
    (muốn đi đến)
Adverb + travel to
  • frequently travel to
    (thường xuyên đi đến)
  • rarely travel to
    (hiếm khi đi đến)
  • easily travel to
    (dễ dàng đi đến)

Idioms

  • travel to the ends of the earth

    đi đến tận cùng trái đất (dù xa xôi đến đâu), làm mọi cách để đạt được điều gì

    "She would travel to the ends of the earth to find her lost son."

    (Cô ấy sẽ đi đến tận cùng trái đất để tìm người con trai thất lạc của mình.)

  • travel to the beat of your own drum

    sống theo cách của riêng mình, không theo số đông; làm những gì mình cho là đúng dù người khác nghĩ gì

    "He always travels to the beat of his own drum, never caring what others think."

    (Anh ấy luôn sống theo cách của riêng mình, chẳng bao giờ bận tâm người khác nghĩ gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel to

Động từ
Lật mặt

Đi từ nơi này đến nơi khác, thường là trên một khoảng cách.

"I want to travel to Italy next summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist who traveled to Antarctica discovered new species of penguins.
Nhà khoa học, người đã du hành đến Nam Cực, đã khám phá ra những loài chim cánh cụt mới.
Phủ định
The tourists who didn't travel to the remote island missed the chance to see the unique wildlife.
Những du khách, những người đã không đi đến hòn đảo xa xôi, đã bỏ lỡ cơ hội ngắm nhìn động vật hoang dã độc đáo.
Nghi vấn
Did the team, who traveled to the Amazon rainforest, find the lost city?
Có phải đội, những người đã du hành đến rừng nhiệt đới Amazon, đã tìm thấy thành phố đã mất không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They travel to Paris frequently.
Họ thường xuyên đi du lịch đến Paris.
Phủ định
She doesn't travel to London often.
Cô ấy không thường xuyên đi du lịch đến Luân Đôn.
Nghi vấn
Do you usually travel to Italy in the summer?
Bạn có thường đi du lịch đến Ý vào mùa hè không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they travel to Japan every year!
Wow, họ đi du lịch Nhật Bản mỗi năm!
Phủ định
Oh, I don't travel to Europe very often.
Ồ, tôi không thường xuyên đi du lịch châu Âu.
Nghi vấn
Hey, will you travel to Thailand next summer?
Này, bạn sẽ đi du lịch Thái Lan vào mùa hè tới chứ?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I should travel to Japan next year.
Tôi nên đi du lịch Nhật Bản vào năm tới.
Phủ định
They cannot travel to Europe this summer.
Họ không thể đi du lịch châu Âu vào mùa hè này.
Nghi vấn
Will she travel to Australia for her studies?
Cô ấy sẽ đi du lịch đến Úc để học tập chứ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They travel to Italy every summer.
Họ đi du lịch Ý vào mỗi mùa hè.
Phủ định
She doesn't travel to work by car.
Cô ấy không đi làm bằng xe hơi.
Nghi vấn
Did you travel to Paris last year?
Bạn đã đi du lịch Paris năm ngoái phải không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Travel to Paris for your honeymoon!
Hãy đi du lịch Paris cho tuần trăng mật của bạn!
Phủ định
Don't travel to that area without a guide.
Đừng đi du lịch đến khu vực đó mà không có hướng dẫn viên.
Nghi vấn
Please travel to the airport to pick me up.
Làm ơn hãy đi đến sân bay đón tôi.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am traveling to Japan next week.
Tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản vào tuần tới.
Phủ định
She is not traveling to Europe this summer.
Cô ấy sẽ không đi du lịch Châu Âu vào mùa hè này.
Nghi vấn
Are they traveling to the beach tomorrow?
Họ có đi du lịch biển vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel to".

Năm nghỉ phép (Gap Year)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh và Úc, 'Gap Year' là một năm nghỉ ngơi và du lịch giữa thời gian học phổ thông và đại học, hoặc trước khi bắt đầu sự nghiệp. Thanh niên thường tận dụng thời gian này để khám phá thế giới, làm tình nguyện hoặc trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau, giúp họ trưởng thành và mở rộng tầm nhìn.

Chuyến đi đường bộ (Road Trip)

Văn hóa 'Road Trip' rất phổ biến ở Bắc Mỹ, nơi mọi người thường cùng bạn bè hoặc gia đình lái xe qua nhiều tiểu bang hoặc quốc gia, khám phá các danh lam thắng cảnh, thành phố và trải nghiệm cuộc sống địa phương. Đó là biểu tượng của sự tự do, phiêu lưu và khám phá, tạo nên nhiều kỷ niệm khó quên.