travel to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi từ nơi này đến nơi khác, thường là trên một khoảng cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I want to travel to Italy next summer."
"Tôi muốn đi du lịch Ý vào mùa hè tới."
-
"She travels to Paris frequently for business."
"Cô ấy thường xuyên đi công tác Paris."
-
"We plan to travel to Japan next year."
"Chúng tôi dự định đi Nhật Bản vào năm tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | travel | đi lại, du lịch, di chuyển |
| Noun | travel | chuyến đi, sự du lịch, sự đi lại |
| Noun | traveler | du khách, người đi đường |
| Adjective | traveling / travelling | đi lại, di chuyển (ví dụ: traveling salesman - nhân viên bán hàng lưu động) |
| Noun | traveling / travelling | sự đi lại, du hành (dạng danh động từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "travel to" diễn tả hành động di chuyển đến một địa điểm cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ các chuyến đi có mục đích rõ ràng, chẳng hạn như du lịch, công tác hoặc thăm viếng. So với "go to", "travel to" mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc khi nhấn mạnh khoảng cách hoặc độ phức tạp của hành trình.
Prepositions
Giới từ "to" biểu thị điểm đến của hành trình. Nó chỉ ra địa điểm mà người hoặc vật đang di chuyển đến. Ví dụ: "I travel to London every year."
Collocations (Từ đi kèm)
-
safe travel to (du lịch an toàn đến)
-
frequent travel to (thường xuyên đi đến)
-
business travel to (đi công tác đến)
-
plan to travel to (lên kế hoạch đi đến)
-
decide to travel to (quyết định đi đến)
-
want to travel to (muốn đi đến)
-
frequently travel to (thường xuyên đi đến)
-
rarely travel to (hiếm khi đi đến)
-
easily travel to (dễ dàng đi đến)
Idioms
-
travel to the ends of the earth
đi đến tận cùng trái đất (dù xa xôi đến đâu), làm mọi cách để đạt được điều gì
"She would travel to the ends of the earth to find her lost son."
(Cô ấy sẽ đi đến tận cùng trái đất để tìm người con trai thất lạc của mình.)
-
travel to the beat of your own drum
sống theo cách của riêng mình, không theo số đông; làm những gì mình cho là đúng dù người khác nghĩ gì
"He always travels to the beat of his own drum, never caring what others think."
(Anh ấy luôn sống theo cách của riêng mình, chẳng bao giờ bận tâm người khác nghĩ gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
travel to
Động từĐi từ nơi này đến nơi khác, thường là trên một khoảng cách.
"I want to travel to Italy next summer."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist who traveled to Antarctica discovered new species of penguins. |
Nhà khoa học, người đã du hành đến Nam Cực, đã khám phá ra những loài chim cánh cụt mới. |
| Phủ định | The tourists who didn't travel to the remote island missed the chance to see the unique wildlife. |
Những du khách, những người đã không đi đến hòn đảo xa xôi, đã bỏ lỡ cơ hội ngắm nhìn động vật hoang dã độc đáo. |
| Nghi vấn | Did the team, who traveled to the Amazon rainforest, find the lost city? |
Có phải đội, những người đã du hành đến rừng nhiệt đới Amazon, đã tìm thấy thành phố đã mất không? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They travel to Paris frequently. |
Họ thường xuyên đi du lịch đến Paris. |
| Phủ định | She doesn't travel to London often. |
Cô ấy không thường xuyên đi du lịch đến Luân Đôn. |
| Nghi vấn | Do you usually travel to Italy in the summer? |
Bạn có thường đi du lịch đến Ý vào mùa hè không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, they travel to Japan every year! |
Wow, họ đi du lịch Nhật Bản mỗi năm! |
| Phủ định | Oh, I don't travel to Europe very often. |
Ồ, tôi không thường xuyên đi du lịch châu Âu. |
| Nghi vấn | Hey, will you travel to Thailand next summer? |
Này, bạn sẽ đi du lịch Thái Lan vào mùa hè tới chứ? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I should travel to Japan next year. |
Tôi nên đi du lịch Nhật Bản vào năm tới. |
| Phủ định | They cannot travel to Europe this summer. |
Họ không thể đi du lịch châu Âu vào mùa hè này. |
| Nghi vấn | Will she travel to Australia for her studies? |
Cô ấy sẽ đi du lịch đến Úc để học tập chứ? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They travel to Italy every summer. |
Họ đi du lịch Ý vào mỗi mùa hè. |
| Phủ định | She doesn't travel to work by car. |
Cô ấy không đi làm bằng xe hơi. |
| Nghi vấn | Did you travel to Paris last year? |
Bạn đã đi du lịch Paris năm ngoái phải không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Travel to Paris for your honeymoon! |
Hãy đi du lịch Paris cho tuần trăng mật của bạn! |
| Phủ định | Don't travel to that area without a guide. |
Đừng đi du lịch đến khu vực đó mà không có hướng dẫn viên. |
| Nghi vấn | Please travel to the airport to pick me up. |
Làm ơn hãy đi đến sân bay đón tôi. |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am traveling to Japan next week. |
Tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản vào tuần tới. |
| Phủ định | She is not traveling to Europe this summer. |
Cô ấy sẽ không đi du lịch Châu Âu vào mùa hè này. |
| Nghi vấn | Are they traveling to the beach tomorrow? |
Họ có đi du lịch biển vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel to".
