Go to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move or travel to a particular place or location.
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc đi đến một địa điểm hoặc vị trí cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I go to school every day."
"Tôi đi học mỗi ngày."
-
"We should go to the beach this weekend."
"Chúng ta nên đi biển vào cuối tuần này."
-
"She went to the doctor because she wasn't feeling well."
"Cô ấy đã đi khám bác sĩ vì cảm thấy không khỏe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'go to' thường được sử dụng để chỉ sự di chuyển có chủ đích đến một địa điểm xác định. Nó nhấn mạnh điểm đến chứ không phải quá trình di chuyển. So sánh với 'travel to', 'go to' thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày, trong khi 'travel to' có vẻ trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bed go to bed (đi ngủ)
-
school go to school (đi học)
-
work go to work (đi làm)
-
church go to church (đi nhà thờ)
-
prison go to prison (vào tù)
-
court go to court (ra tòa)
-
the doctor go to the doctor (đi khám bác sĩ)
-
the cinema go to the cinema (đi xem phim)
-
the beach go to the beach (đi biển)
-
the market go to the market (đi chợ)
-
a party go to a party (đi dự tiệc)
-
a meeting go to a meeting (đi họp)
-
a concert go to a concert (đi xem hòa nhạc)
-
war go to war (đi đánh trận, gây chiến)
-
waste go to waste (bị lãng phí, bỏ phí)
-
extremes go to extremes (đi đến chỗ cực đoan, làm mọi cách)
-
great lengths go to great lengths (nỗ lực hết sức, làm mọi cách)
Idioms
-
Go to town
Làm gì đó một cách nhiệt tình, hào hứng và triệt để; chi tiêu hoặc làm rất nhiều thứ.
"When she decorates for Christmas, she really goes to town."
(Khi trang trí Giáng sinh, cô ấy thực sự rất nhiệt tình và làm rất hoành tráng.)
-
Go to great lengths
Nỗ lực rất nhiều, làm mọi thứ có thể để đạt được điều gì đó.
"He went to great lengths to ensure his daughter had the best education."
(Anh ấy đã nỗ lực hết sức để đảm bảo con gái mình có được nền giáo dục tốt nhất.)
-
Go to pieces
Trở nên rất buồn bã hoặc lo lắng đến mức không thể đối phó; tan nát, suy sụp tinh thần.
"After her husband died, she completely went to pieces."
(Sau khi chồng mất, cô ấy hoàn toàn suy sụp tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Go to
Động từDi chuyển hoặc đi đến một địa điểm hoặc vị trí cụ thể.
"I go to school every day."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it rains, I go to the library. |
Nếu trời mưa, tôi đi đến thư viện. |
| Phủ định | If the bus is late, I don't go to work on time. |
Nếu xe buýt trễ, tôi không đi làm đúng giờ. |
| Nghi vấn | If you feel unwell, do you go to the doctor? |
Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn có đi khám bác sĩ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She went to Paris last summer. |
Cô ấy đã đến Paris vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't go to the party because they were sick. |
Họ đã không đến bữa tiệc vì họ bị ốm. |
| Nghi vấn | Did you go to the concert last night? |
Tối qua bạn có đi xem hòa nhạc không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to the library. |
Tôi đang đi đến thư viện. |
| Phủ định | She is not going to the party. |
Cô ấy không đi đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Are they going to the beach? |
Họ có đang đi đến bãi biển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go to".
