(Top Banner Ad)
Go to
A1
Động từ A1 Chung

Go to

UK: /ˈɡəʊ tuː/ • US: /ˈɡoʊ tuː/

Nghĩa tiếng Việt

đi đến tới tham dự
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or travel to a particular place or location.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc đi đến một địa điểm hoặc vị trí cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I go to school every day."

    "Tôi đi học mỗi ngày."

  • "We should go to the beach this weekend."

    "Chúng ta nên đi biển vào cuối tuần này."

  • "She went to the doctor because she wasn't feeling well."

    "Cô ấy đã đi khám bác sĩ vì cảm thấy không khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, di chuyển
Noun going sự đi, sự rời đi; sự diễn ra
Adjective ongoing đang diễn ra, tiếp tục
Noun outgo chi phí, khoản chi
Verb undergo trải qua, chịu đựng
Noun goer người đi, người tham gia (một sự kiện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gāną
Old English
gān
Middle English
gon, goo
Modern English
go

Nguồn Gốc Của 'Go' Và 'To'

Từ 'go' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*gāną', mang ý nghĩa 'di chuyển'. Trong khi đó, 'to' là một giới từ cổ, cũng từ tiếng Proto-Germanic '*tō', được dùng để chỉ hướng hoặc đích đến. Sự kết hợp 'go to' đã tồn tại từ rất lâu trong tiếng Anh, tạo nên một cụm từ cơ bản và tự nhiên để diễn tả hành động di chuyển đến một địa điểm cụ thể.

Sức Mạnh Của Sự Kết Hợp

Mặc dù 'go' và 'to' là hai từ riêng biệt với lịch sử riêng, sự kết hợp của chúng thành 'go to' tạo ra một ý nghĩa hoàn chỉnh và mạnh mẽ. Cụm từ này không chỉ đơn thuần là 'di chuyển' mà còn bao hàm ý nghĩa 'hướng tới một mục đích, một điểm đến', làm cho nó trở thành một trong những cấu trúc động từ-giới từ được sử dụng rộng rãi nhất trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm 'go to' thường được sử dụng để chỉ sự di chuyển có chủ đích đến một địa điểm xác định. Nó nhấn mạnh điểm đến chứ không phải quá trình di chuyển. So sánh với 'travel to', 'go to' thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày, trong khi 'travel to' có vẻ trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Nơi chốn/Tổ chức (không mạo từ)
  • bed go to bed
    (đi ngủ)
  • school go to school
    (đi học)
  • work go to work
    (đi làm)
  • church go to church
    (đi nhà thờ)
  • prison go to prison
    (vào tù)
  • court go to court
    (ra tòa)
Nơi chốn/Địa điểm cụ thể (có mạo từ)
  • the doctor go to the doctor
    (đi khám bác sĩ)
  • the cinema go to the cinema
    (đi xem phim)
  • the beach go to the beach
    (đi biển)
  • the market go to the market
    (đi chợ)
Sự kiện/Hoạt động
  • a party go to a party
    (đi dự tiệc)
  • a meeting go to a meeting
    (đi họp)
  • a concert go to a concert
    (đi xem hòa nhạc)
Khái niệm trừu tượng/Tình trạng
  • war go to war
    (đi đánh trận, gây chiến)
  • waste go to waste
    (bị lãng phí, bỏ phí)
  • extremes go to extremes
    (đi đến chỗ cực đoan, làm mọi cách)
  • great lengths go to great lengths
    (nỗ lực hết sức, làm mọi cách)

Idioms

  • Go to town

    Làm gì đó một cách nhiệt tình, hào hứng và triệt để; chi tiêu hoặc làm rất nhiều thứ.

    "When she decorates for Christmas, she really goes to town."

    (Khi trang trí Giáng sinh, cô ấy thực sự rất nhiệt tình và làm rất hoành tráng.)

  • Go to great lengths

    Nỗ lực rất nhiều, làm mọi thứ có thể để đạt được điều gì đó.

    "He went to great lengths to ensure his daughter had the best education."

    (Anh ấy đã nỗ lực hết sức để đảm bảo con gái mình có được nền giáo dục tốt nhất.)

  • Go to pieces

    Trở nên rất buồn bã hoặc lo lắng đến mức không thể đối phó; tan nát, suy sụp tinh thần.

    "After her husband died, she completely went to pieces."

    (Sau khi chồng mất, cô ấy hoàn toàn suy sụp tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Go to

Động từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc đi đến một địa điểm hoặc vị trí cụ thể.

"I go to school every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains, I go to the library.
Nếu trời mưa, tôi đi đến thư viện.
Phủ định
If the bus is late, I don't go to work on time.
Nếu xe buýt trễ, tôi không đi làm đúng giờ.
Nghi vấn
If you feel unwell, do you go to the doctor?
Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn có đi khám bác sĩ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She went to Paris last summer.
Cô ấy đã đến Paris vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They didn't go to the party because they were sick.
Họ đã không đến bữa tiệc vì họ bị ốm.
Nghi vấn
Did you go to the concert last night?
Tối qua bạn có đi xem hòa nhạc không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to the library.
Tôi đang đi đến thư viện.
Phủ định
She is not going to the party.
Cô ấy không đi đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Are they going to the beach?
Họ có đang đi đến bãi biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go to".

Vai Trò Của 'Đi Học' Trong Văn Hóa Tây Phương

Cụm từ 'go to school' hay 'go to college/university' không chỉ đơn thuần là hành động di chuyển mà còn tượng trưng cho quá trình học hỏi, phát triển bản thân và chuẩn bị cho tương lai. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'đi học' (đặc biệt là đại học) được xem là một cột mốc quan trọng, một truyền thống để đạt được sự độc lập, thành công và là con đường để có được địa vị xã hội.

'Go to bed' và Khái Niệm Không Gian Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'go to bed' (đi ngủ) không chỉ là hành động nghỉ ngơi mà còn đánh dấu sự chuyển đổi từ các hoạt động xã hội hoặc công việc sang thời gian riêng tư. Phòng ngủ thường được coi là không gian cá nhân thiêng liêng, và việc đi ngủ thể hiện quyền được tách biệt, nghỉ ngơi mà không bị quấy rầy. Các bậc cha mẹ thường dùng cụm này như một cách ra lệnh cho con cái khi đến giờ ngủ để duy trì nếp sinh hoạt.