treasure box
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A box used for storing valuable items, such as jewelry, coins, or precious stones.
Vietnamese Meaning
Một chiếc hộp dùng để cất giữ những vật có giá trị, chẳng hạn như trang sức, tiền xu hoặc đá quý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She kept her grandmother's ring in a small treasure box."
"Cô ấy cất chiếc nhẫn của bà ngoại trong một chiếc hộp đựng bảo vật nhỏ."
-
"The pirate buried his treasure box on the deserted island."
"Tên cướp biển chôn chiếc hộp đựng kho báu của mình trên hòn đảo hoang."
-
"The child's treasure box was filled with colorful stones and shells."
"Hộp đựng kho báu của đứa trẻ chứa đầy những viên đá và vỏ sò đầy màu sắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những chiếc hộp nhỏ, có thể khóa được và chứa những món đồ có giá trị về mặt vật chất hoặc tinh thần. Nó có thể mang ý nghĩa thực tế (một hộp để cất giữ trang sức) hoặc mang tính biểu tượng (một nơi chứa đựng những kỷ niệm đáng trân trọng). Khác với 'safe' (két sắt), 'treasure box' thường có kích thước nhỏ hơn và ít tính bảo mật hơn.
Prepositions
- 'in/inside the treasure box': chỉ vị trí các vật chứa bên trong hộp.
- 'of a treasure box': diễn tả thuộc tính của chiếc hộp (ví dụ: the contents of a treasure box).
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old treasure box (một hộp kho báu cũ kỹ)
-
hidden a hidden treasure box (một hộp kho báu bị giấu kín)
-
wooden a wooden treasure box (một hộp kho báu bằng gỗ)
-
pirate's a pirate's treasure box (một hộp kho báu của cướp biển)
-
open open a treasure box (mở một hộp kho báu)
-
find find a treasure box (tìm thấy một hộp kho báu)
-
hide hide a treasure box (giấu một hộp kho báu)
-
unlock unlock a treasure box (mở khóa một hộp kho báu)
-
contents of the contents of the treasure box (những thứ bên trong hộp kho báu)
-
key to the key to the treasure box (chìa khóa của hộp kho báu)
Idioms
-
a treasure box of memories
một kho báu ký ức (nơi lưu giữ nhiều kỷ niệm quý giá)
"Her old photo album was a treasure box of memories from her youth."
(Cuốn album ảnh cũ của cô ấy là một kho báu ký ức từ thời thanh xuân.)
-
a treasure box of knowledge/information
một kho tàng tri thức/thông tin (nguồn chứa nhiều kiến thức hoặc thông tin giá trị)
"The ancient library, with its vast collection of scrolls, was considered a treasure box of knowledge."
(Thư viện cổ đại, với bộ sưu tập các cuộn sách khổng lồ, được coi là một kho tàng tri thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treasure box
nounMột chiếc hộp dùng để cất giữ những vật có giá trị, chẳng hạn như trang sức, tiền xu hoặc đá quý.
"She kept her grandmother's ring in a small treasure box."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She keeps her favorite toys in a treasure box. |
Cô ấy giữ những món đồ chơi yêu thích của mình trong một hộp kho báu. |
| Phủ định | There isn't a treasure box in the attic. |
Không có hộp kho báu nào trên gác mái cả. |
| Nghi vấn | Is that a treasure box you found on the beach? |
Có phải đó là một hộp kho báu mà bạn tìm thấy trên bãi biển không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about the treasure box in the attic, I would find it now. |
Nếu tôi đã biết về chiếc hộp kho báu trên gác mái, tôi sẽ tìm thấy nó bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so careless, she would have kept the treasure box safe. |
Nếu cô ấy không bất cẩn như vậy, cô ấy đã giữ chiếc hộp kho báu an toàn rồi. |
| Nghi vấn | If they had followed the map correctly, would they be able to open the treasure box now? |
Nếu họ đã đi theo bản đồ một cách chính xác, liệu họ có thể mở chiếc hộp kho báu bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treasure box".
