(Top Banner Ad)
treasure box
A2
noun A2 Văn hóa, Đồ vật

treasure box

UK: /ˈtreʒə bɒks/ • US: /ˈtreʒər bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

hộp đựng bảo vật hộp đựng kho báu hộp đựng châu báu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A box used for storing valuable items, such as jewelry, coins, or precious stones.

Vietnamese Meaning

Một chiếc hộp dùng để cất giữ những vật có giá trị, chẳng hạn như trang sức, tiền xu hoặc đá quý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She kept her grandmother's ring in a small treasure box."

    "Cô ấy cất chiếc nhẫn của bà ngoại trong một chiếc hộp đựng bảo vật nhỏ."

  • "The pirate buried his treasure box on the deserted island."

    "Tên cướp biển chôn chiếc hộp đựng kho báu của mình trên hòn đảo hoang."

  • "The child's treasure box was filled with colorful stones and shells."

    "Hộp đựng kho báu của đứa trẻ chứa đầy những viên đá và vỏ sò đầy màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun treasure kho báu, vật quý giá
Verb treasure trân trọng, quý trọng, cất giữ như báu vật
Noun treasurer thủ quỹ, người quản lý ngân sách
Noun treasury kho bạc, ngân khố; bộ tài chính
Adjective treasured được trân trọng, được quý giá

Synonyms

jewelry box (hộp đựng trang sức)keepsake box (hộp đựng kỷ vật)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Đồ vật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
θησαυρός (thēsauros)
Latin
thesaurus
Old French
tresor
Middle English
tresour
English
treasure
Ancient Greek
πύξος (pyxos)
Latin
buxus
Old English
box
English
box
English (Compound)
treasure box

Nguồn gốc của 'kho báu' và 'hộp'

Từ 'treasure' (kho báu) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'thēsauros', mang ý nghĩa về một kho chứa các vật phẩm quý giá, tài sản tích trữ. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó đã trở thành 'treasure' trong tiếng Anh hiện đại, gắn liền với giá trị và sự quý báu. Từ 'box' (hộp) lại đến từ tiếng Hy Lạp 'pyxos' (cây hoàng dương) và tiếng Latin 'buxus', ám chỉ chiếc hộp được làm từ loại gỗ này. Khi hai từ này kết hợp thành 'treasure box', nó gợi lên hình ảnh một chiếc hộp đặc biệt, được dùng để cất giữ những vật phẩm vô cùng quý giá, thường gợi liên tưởng đến những cuộc phiêu lưu và khám phá.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những chiếc hộp nhỏ, có thể khóa được và chứa những món đồ có giá trị về mặt vật chất hoặc tinh thần. Nó có thể mang ý nghĩa thực tế (một hộp để cất giữ trang sức) hoặc mang tính biểu tượng (một nơi chứa đựng những kỷ niệm đáng trân trọng). Khác với 'safe' (két sắt), 'treasure box' thường có kích thước nhỏ hơn và ít tính bảo mật hơn.

Prepositions

in inside of

- 'in/inside the treasure box': chỉ vị trí các vật chứa bên trong hộp.
- 'of a treasure box': diễn tả thuộc tính của chiếc hộp (ví dụ: the contents of a treasure box).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treasure box
  • old an old treasure box
    (một hộp kho báu cũ kỹ)
  • hidden a hidden treasure box
    (một hộp kho báu bị giấu kín)
  • wooden a wooden treasure box
    (một hộp kho báu bằng gỗ)
  • pirate's a pirate's treasure box
    (một hộp kho báu của cướp biển)
Verb + treasure box
  • open open a treasure box
    (mở một hộp kho báu)
  • find find a treasure box
    (tìm thấy một hộp kho báu)
  • hide hide a treasure box
    (giấu một hộp kho báu)
  • unlock unlock a treasure box
    (mở khóa một hộp kho báu)
Noun + treasure box
  • contents of the contents of the treasure box
    (những thứ bên trong hộp kho báu)
  • key to the key to the treasure box
    (chìa khóa của hộp kho báu)

Idioms

  • a treasure box of memories

    một kho báu ký ức (nơi lưu giữ nhiều kỷ niệm quý giá)

    "Her old photo album was a treasure box of memories from her youth."

    (Cuốn album ảnh cũ của cô ấy là một kho báu ký ức từ thời thanh xuân.)

  • a treasure box of knowledge/information

    một kho tàng tri thức/thông tin (nguồn chứa nhiều kiến thức hoặc thông tin giá trị)

    "The ancient library, with its vast collection of scrolls, was considered a treasure box of knowledge."

    (Thư viện cổ đại, với bộ sưu tập các cuộn sách khổng lồ, được coi là một kho tàng tri thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treasure box

noun
Lật mặt

Một chiếc hộp dùng để cất giữ những vật có giá trị, chẳng hạn như trang sức, tiền xu hoặc đá quý.

"She kept her grandmother's ring in a small treasure box."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She keeps her favorite toys in a treasure box.
Cô ấy giữ những món đồ chơi yêu thích của mình trong một hộp kho báu.
Phủ định
There isn't a treasure box in the attic.
Không có hộp kho báu nào trên gác mái cả.
Nghi vấn
Is that a treasure box you found on the beach?
Có phải đó là một hộp kho báu mà bạn tìm thấy trên bãi biển không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the treasure box in the attic, I would find it now.
Nếu tôi đã biết về chiếc hộp kho báu trên gác mái, tôi sẽ tìm thấy nó bây giờ.
Phủ định
If she weren't so careless, she would have kept the treasure box safe.
Nếu cô ấy không bất cẩn như vậy, cô ấy đã giữ chiếc hộp kho báu an toàn rồi.
Nghi vấn
If they had followed the map correctly, would they be able to open the treasure box now?
Nếu họ đã đi theo bản đồ một cách chính xác, liệu họ có thể mở chiếc hộp kho báu bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treasure box".

Hộp kho báu của cướp biển

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh chiếc hộp kho báu lớn bằng gỗ, được khóa kỹ và chôn giấu bởi cướp biển, chứa đầy vàng, bạc và đá quý, là biểu tượng kinh điển cho sự giàu có bí ẩn và những cuộc phiêu lưu mạo hiểm. Những chiếc hộp này thường là trung tâm của các câu chuyện tìm kho báu trong văn học, phim ảnh và trò chơi.

Hộp kỷ niệm cá nhân

Nhiều người, đặc biệt là trẻ em, có 'hộp kho báu' cá nhân (hay còn gọi là hộp kỷ niệm) nơi họ cất giữ những vật nhỏ bé nhưng mang giá trị tình cảm lớn đối với họ, như thư cũ, vỏ sò, những bức ảnh, hoặc món đồ chơi yêu thích. Đây là một cách để lưu giữ ký ức, cảm xúc và những khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời.