treated again
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be subjected to a process or action again, especially one intended to improve or remedy a condition.
Vietnamese Meaning
Được xử lý, điều trị hoặc tác động một lần nữa, đặc biệt là một hành động nhằm cải thiện hoặc khắc phục một tình trạng nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fabric was treated again to improve its water resistance."
"Vải đã được xử lý lại để cải thiện khả năng chống thấm nước."
-
"The water was treated again to remove the remaining impurities."
"Nước đã được xử lý lại để loại bỏ các tạp chất còn sót lại."
-
"The wound had to be treated again due to a secondary infection."
"Vết thương phải được điều trị lại do nhiễm trùng thứ phát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | treat | điều trị, đối xử, xử lý, đãi |
| Noun | treatment | sự điều trị, cách đối xử, sự xử lý |
| Adjective | untreated | chưa được điều trị, chưa được xử lý |
| Noun | retreatment | sự điều trị lại, sự xử lý lại |
| Adjective | treatable | có thể điều trị được, có thể xử lý được |
| Noun | treaty | hiệp ước, hiệp định (liên quan đến việc đối phó, thương lượng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để diễn tả việc một đối tượng, vấn đề hoặc người đã từng trải qua một quá trình xử lý nào đó, và bây giờ cần được xử lý lại. Nó nhấn mạnh tính lặp lại của hành động.
Prepositions
Khi dùng 'treated again for', nó thường chỉ ra mục đích của việc điều trị lại. Ví dụ: 'The patient was treated again for pneumonia'. Khi dùng 'treated again with', nó chỉ ra phương pháp hoặc chất được sử dụng trong việc điều trị. Ví dụ: 'The wood was treated again with preservative'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
must be must be treated again (phải được điều trị/xử lý lại)
-
needs to be needs to be treated again (cần được điều trị/xử lý lại)
-
was was treated again (đã được điều trị/xử lý lại)
-
will be will be treated again (sẽ được điều trị/xử lý lại)
-
get get treated again (được điều trị/xử lý lại (thường dùng trong văn nói))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treated again
Động từ (ở dạng quá khứ phân từ)Được xử lý, điều trị hoặc tác động một lần nữa, đặc biệt là một hành động nhằm cải thiện hoặc khắc phục một tình trạng nào đó.
"The fabric was treated again to improve its water resistance."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been treating her cold again with home remedies. |
Cô ấy đã và đang điều trị lại cảm lạnh của mình bằng các phương pháp tại nhà. |
| Phủ định | They haven't been treating each other again with the respect they deserve. |
Họ đã không đối xử lại với nhau một cách tôn trọng mà họ xứng đáng nhận được. |
| Nghi vấn | Has the doctor been treating the patient again with the new medication? |
Bác sĩ có đang điều trị lại cho bệnh nhân bằng loại thuốc mới không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the doctor hadn't treated me again with that experimental drug; it made me feel worse. |
Tôi ước bác sĩ đã không điều trị lại cho tôi bằng loại thuốc thử nghiệm đó; nó làm tôi cảm thấy tệ hơn. |
| Phủ định | If only they wouldn't treat the data again; the original analysis was perfectly sound. |
Giá mà họ không xử lý lại dữ liệu; phân tích ban đầu hoàn toàn chính xác. |
| Nghi vấn | Do you wish they hadn't treated him again after the first surgery? |
Bạn có ước họ đã không điều trị lại cho anh ấy sau ca phẫu thuật đầu tiên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treated again".
