trivial tasks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of little value or importance.
Vietnamese Meaning
Tầm thường, không quan trọng, nhỏ nhặt, không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't like to waste time on trivial matters."
"Tôi không thích lãng phí thời gian vào những vấn đề tầm thường."
-
"Don't get bogged down in trivial tasks; focus on what's important."
"Đừng sa lầy vào những công việc vặt vãnh; hãy tập trung vào những gì quan trọng."
-
"He delegated the trivial tasks to his assistant."
"Anh ấy đã giao những công việc lặt vặt cho trợ lý của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | trivial | nhỏ nhặt, không quan trọng, tầm thường |
| Adverb | trivially | một cách nhỏ nhặt, tầm thường |
| Noun | triviality | sự nhỏ nhặt, chuyện vặt vãnh |
| Verb | trivialize | làm cho trở nên nhỏ nhặt, xem nhẹ |
| Noun | task | nhiệm vụ, công việc |
| Verb | task | giao nhiệm vụ, phân công (thường dùng trong văn phong trang trọng) |
| Noun | taskmaster | người giao việc, người giám sát công việc (thường có nghĩa tiêu cực, người đặt ra nhiều việc khó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'trivial' ám chỉ điều gì đó rất nhỏ nhặt, dễ giải quyết, không đáng để tốn nhiều thời gian hoặc công sức. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng một điều gì đó không xứng đáng được chú ý. So sánh với 'minor': 'Minor' đơn giản chỉ là nhỏ về kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng, trong khi 'trivial' nhấn mạnh sự không đáng kể và thường bị bỏ qua. So sánh với 'insignificant': 'Insignificant' có thể mang nghĩa là không có tác động hoặc ảnh hưởng đáng kể, còn 'trivial' tập trung vào việc không đáng để quan tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform trivial tasks (thực hiện các công việc nhỏ nhặt)
-
delegate delegate trivial tasks (ủy thác các công việc nhỏ nhặt)
-
handle handle trivial tasks (xử lý các công việc nhỏ nhặt)
-
ignore ignore trivial tasks (phớt lờ các công việc nhỏ nhặt)
-
get bogged down in get bogged down in trivial tasks (sa lầy vào các công việc nhỏ nhặt)
-
be burdened with be burdened with trivial tasks (bị gánh nặng bởi các công việc nhỏ nhặt)
-
focus on focus on trivial tasks (tập trung vào các công việc nhỏ nhặt (thường mang ý tiêu cực))
-
mundane mundane trivial tasks (các công việc nhỏ nhặt hàng ngày, tẻ nhạt)
-
tedious tedious trivial tasks (các công việc nhỏ nhặt nhàm chán)
-
repetitive repetitive trivial tasks (các công việc nhỏ nhặt lặp đi lặp lại)
Idioms
-
get bogged down in trivial tasks
sa lầy vào những công việc nhỏ nhặt, lãng phí thời gian vào việc không quan trọng
"Don't get bogged down in trivial tasks when you have urgent deadlines to meet."
(Đừng sa lầy vào những công việc nhỏ nhặt khi bạn có những hạn chót khẩn cấp cần phải hoàn thành.)
-
brush aside trivial tasks
gạt bỏ, phớt lờ những công việc nhỏ nhặt để tập trung vào điều quan trọng hơn
"A good manager knows when to brush aside trivial tasks and focus on strategic goals."
(Một nhà quản lý giỏi biết khi nào nên gạt bỏ những công việc nhỏ nhặt và tập trung vào các mục tiêu chiến lược.)
-
be tied up with trivial tasks
bị ràng buộc, bận rộn với những công việc nhỏ nhặt
"I was tied up with trivial tasks all morning and couldn't start the main project."
(Tôi đã bận rộn với những công việc nhỏ nhặt suốt buổi sáng và không thể bắt đầu dự án chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trivial tasks
adjectiveTầm thường, không quan trọng, nhỏ nhặt, không đáng kể.
"I don't like to waste time on trivial matters."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She handles trivial tasks efficiently. |
Cô ấy xử lý các công việc vặt một cách hiệu quả. |
| Phủ định | He doesn't consider those tasks trivially important. |
Anh ấy không xem những nhiệm vụ đó là quan trọng một cách tầm thường. |
| Nghi vấn | Do they often categorize these assignments as trivially easy? |
Họ có thường xuyên phân loại những bài tập này là dễ một cách tầm thường không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had considered those chores trivial tasks. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã coi những công việc vặt đó là những nhiệm vụ không quan trọng. |
| Phủ định | He said that he did not consider those assignments trivial. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không coi những bài tập đó là tầm thường. |
| Nghi vấn | She asked if I had thought cleaning the room was a trivial task. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ việc dọn dẹp phòng là một việc vặt hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivial tasks".
