(Top Banner Ad)
trivial tasks
B1
adjective B1 Chung

trivial tasks

UK: /ˈtrɪviəl/ • US: /ˈtrɪviəl/

Nghĩa tiếng Việt

công việc vặt nhiệm vụ nhỏ nhặt việc tầm thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of little value or importance.

Vietnamese Meaning

Tầm thường, không quan trọng, nhỏ nhặt, không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't like to waste time on trivial matters."

    "Tôi không thích lãng phí thời gian vào những vấn đề tầm thường."

  • "Don't get bogged down in trivial tasks; focus on what's important."

    "Đừng sa lầy vào những công việc vặt vãnh; hãy tập trung vào những gì quan trọng."

  • "He delegated the trivial tasks to his assistant."

    "Anh ấy đã giao những công việc lặt vặt cho trợ lý của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective trivial nhỏ nhặt, không quan trọng, tầm thường
Adverb trivially một cách nhỏ nhặt, tầm thường
Noun triviality sự nhỏ nhặt, chuyện vặt vãnh
Verb trivialize làm cho trở nên nhỏ nhặt, xem nhẹ
Noun task nhiệm vụ, công việc
Verb task giao nhiệm vụ, phân công (thường dùng trong văn phong trang trọng)
Noun taskmaster người giao việc, người giám sát công việc (thường có nghĩa tiêu cực, người đặt ra nhiều việc khó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trivium (ngã ba đường; giáo dục sơ cấp)
Latin
trivialis (thuộc về ngã ba đường; tầm thường, phổ biến)
Old French
tasche (thuế, nghĩa vụ, công việc)
English
trivial (không quan trọng, nhỏ nhặt)
English
task (nhiệm vụ, công việc)

Nguồn gốc 'Tầm Thường' Từ Ngã Ba Đường

'Trivial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'trivialis', nghĩa là 'của ngã ba đường' (tri-via, ba con đường). Thời La Mã cổ đại, ngã ba đường là nơi mọi người tụ tập, trao đổi tin tức vặt vãnh, bán hàng hóa thông thường. Do đó, 'trivialis' dần mang nghĩa là 'phổ biến', 'tầm thường', 'không quan trọng'. Trong hệ thống giáo dục La Mã, 'trivium' cũng là tên gọi cho ba môn học cơ bản (ngữ pháp, hùng biện, logic) được coi là nền tảng, kém quan trọng hơn so với các môn 'cao cấp' hơn.

Nhiệm Vụ Xuất Phát Từ Thuế

Từ 'task' (nhiệm vụ, công việc) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'taxare' (đánh giá, định giá, đánh thuế). Qua tiếng Pháp cổ 'tasche' (thuế, nghĩa vụ), nó dần phát triển thành nghĩa hiện đại là một công việc được giao hoặc cần hoàn thành, ám chỉ một nghĩa vụ phải thực hiện.

Usage Note

Tính từ 'trivial' ám chỉ điều gì đó rất nhỏ nhặt, dễ giải quyết, không đáng để tốn nhiều thời gian hoặc công sức. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng một điều gì đó không xứng đáng được chú ý. So sánh với 'minor': 'Minor' đơn giản chỉ là nhỏ về kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng, trong khi 'trivial' nhấn mạnh sự không đáng kể và thường bị bỏ qua. So sánh với 'insignificant': 'Insignificant' có thể mang nghĩa là không có tác động hoặc ảnh hưởng đáng kể, còn 'trivial' tập trung vào việc không đáng để quan tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + trivial tasks
  • perform perform trivial tasks
    (thực hiện các công việc nhỏ nhặt)
  • delegate delegate trivial tasks
    (ủy thác các công việc nhỏ nhặt)
  • handle handle trivial tasks
    (xử lý các công việc nhỏ nhặt)
  • ignore ignore trivial tasks
    (phớt lờ các công việc nhỏ nhặt)
Cụm động từ/Giới từ + trivial tasks
  • get bogged down in get bogged down in trivial tasks
    (sa lầy vào các công việc nhỏ nhặt)
  • be burdened with be burdened with trivial tasks
    (bị gánh nặng bởi các công việc nhỏ nhặt)
  • focus on focus on trivial tasks
    (tập trung vào các công việc nhỏ nhặt (thường mang ý tiêu cực))
Tính từ + trivial tasks
  • mundane mundane trivial tasks
    (các công việc nhỏ nhặt hàng ngày, tẻ nhạt)
  • tedious tedious trivial tasks
    (các công việc nhỏ nhặt nhàm chán)
  • repetitive repetitive trivial tasks
    (các công việc nhỏ nhặt lặp đi lặp lại)

Idioms

  • get bogged down in trivial tasks

    sa lầy vào những công việc nhỏ nhặt, lãng phí thời gian vào việc không quan trọng

    "Don't get bogged down in trivial tasks when you have urgent deadlines to meet."

    (Đừng sa lầy vào những công việc nhỏ nhặt khi bạn có những hạn chót khẩn cấp cần phải hoàn thành.)

  • brush aside trivial tasks

    gạt bỏ, phớt lờ những công việc nhỏ nhặt để tập trung vào điều quan trọng hơn

    "A good manager knows when to brush aside trivial tasks and focus on strategic goals."

    (Một nhà quản lý giỏi biết khi nào nên gạt bỏ những công việc nhỏ nhặt và tập trung vào các mục tiêu chiến lược.)

  • be tied up with trivial tasks

    bị ràng buộc, bận rộn với những công việc nhỏ nhặt

    "I was tied up with trivial tasks all morning and couldn't start the main project."

    (Tôi đã bận rộn với những công việc nhỏ nhặt suốt buổi sáng và không thể bắt đầu dự án chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trivial tasks

adjective
Lật mặt

Tầm thường, không quan trọng, nhỏ nhặt, không đáng kể.

"I don't like to waste time on trivial matters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She handles trivial tasks efficiently.
Cô ấy xử lý các công việc vặt một cách hiệu quả.
Phủ định
He doesn't consider those tasks trivially important.
Anh ấy không xem những nhiệm vụ đó là quan trọng một cách tầm thường.
Nghi vấn
Do they often categorize these assignments as trivially easy?
Họ có thường xuyên phân loại những bài tập này là dễ một cách tầm thường không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had considered those chores trivial tasks.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã coi những công việc vặt đó là những nhiệm vụ không quan trọng.
Phủ định
He said that he did not consider those assignments trivial.
Anh ấy nói rằng anh ấy không coi những bài tập đó là tầm thường.
Nghi vấn
She asked if I had thought cleaning the room was a trivial task.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ việc dọn dẹp phòng là một việc vặt hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivial tasks".

Ma Trận Eisenhower và Việc Ưu Tiên

Trong quản lý thời gian, việc phân biệt 'công việc quan trọng và khẩn cấp' với 'công việc nhỏ nhặt' là rất quan trọng. Ma trận Eisenhower là một công cụ phổ biến giúp sắp xếp nhiệm vụ theo mức độ quan trọng và khẩn cấp, khuyến khích chúng ta ủy thác hoặc loại bỏ các 'trivial tasks' (nhiệm vụ không quan trọng và không khẩn cấp) để tập trung vào những việc có giá trị cao hơn, tăng năng suất.

Tự Động Hóa và Ủy Thác Nhiệm Vụ

Trong môi trường làm việc hiện đại, các 'trivial tasks' thường được xem là vật cản năng suất và sự phát triển. Xu hướng tự động hóa (automation) và ủy thác (delegation) ngày càng trở nên phổ biến để giảm gánh nặng từ những công việc này. Các công cụ phần mềm và trợ lý ảo giúp con người không phải tốn thời gian vào các tác vụ lặp đi lặp lại, cho phép họ tập trung vào công việc sáng tạo và chiến lược hơn.